|
An Giang
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
7-8
T6/2022
|
|
Bà Rịa – Vũng Tàu
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
7-9
T6 / 2022
|
|
Bạc Liêu
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
9-10
T6 / 2022
|
|
Bắc Giang
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
Mùng 4
T6 / 2022
|
|
Bắc Kạn
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
15-16
T6 / 2022
|
|
Thành Phố Bắc Ninh
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
15-16
T6 / 2022
|
|
Bến Tre
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh tích hợp xét duyệt
|
6-7
T6 / 2022
|
|
Tỉnh Bình Dương
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
1-2
T6 / 2022
|
|
Tỉnh Bình Định
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
10-11
T6 / 2022
|
|
Bình Phước
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
5-7
T6 / 2022
|
|
Bình Thuận
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
8-10
T6 / 2022
|
|
Cà Mau ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
–
2022
|
|
Cà Mau ( hệ chuyên )
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh và môn chuyên
|
23-25
T6 / 2022
|
|
Cao Bằng
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
5-7
T6 / 2022
|
|
Cần Thơ
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại ngữ
|
7-9
T6 / 2022
|
|
Thành Phố Đà Nẵng
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại Ngữ
|
10-12
T6 / 2022
|
|
Đắk Lắk
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
14-16
T6 / 2022
|
|
Đắk Nông ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
–
2022
|
|
Đắk Nông ( hệ chuyên )
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh và môn chuyên
|
9-11
T6 / 2022
|
|
Điện Biên
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
2-3
T6 / 2022
|
|
Đồng Nai
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
17-18
T6 / 2022
|
|
Đồng Tháp ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
Từ mùng 1
T6 / 2022
|
|
Đồng Tháp ( hệ chuyên )
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh và môn chuyên
|
15-17
T6 / 2022
|
|
Gia Lai
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
8-10
T6 / 2022
|
|
Hà Giang ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
–
2022
|
|
Hà Giang ( hệ chuyên )
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại Ngữ và môn chuyên
|
14-15
T6 / 2022
|
|
Hà Nam
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
17-18
T6 / 2022
|
|
Thành Phố Hà Nội
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
18-20
T6 / 2022
|
|
TP Hà Tĩnh
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
6-7
T6 / 2022
|
|
Thành Phố Hải Dương
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
6-8
T6 / 2022
|
|
TP. Hải Phòng
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại ngữ
|
7-9
T6 / 2022
|
|
Hậu Giang
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
16-18
T6 / 2022
|
|
Hòa Bình
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
22-24
T6 / 2022
|
|
Hải Phòng Đất Cảng
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại Ngữ
|
7-9
T6 / 2022
|
|
Hậu Giang
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
16-18
T6 / 2022
|
|
Hòa Bình
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
22-24
T6 / 2022
|
|
TP. Hồ Chí Minh
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại Ngữ
|
11-12
T6 / 2022
|
|
Hưng Yên
|
Toán, Ngữ Văn, Bài thi tổng hợp
|
8-9
T6 / 2022
|
|
Khánh Hòa
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại ngữ
|
3-4
T6 / 2022
|
|
Kiên Giang
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
28-29
T6 / 2022
|
|
Kon Tum
|
Kết hợp xét tuyển và thi tuyển Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
13-14
T6 / 2022
|
|
Lai Châu ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
–
2022
|
|
Lai Châu ( hệ chuyên )
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
6-8
T6 / 2022
|
|
Lạng Sơn
|
Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh
|
7-9
T6 / 2022
|
|
Lào Cai
|
Toán, Ngữ Văn, Ngoại ngữ
|
10-11
T6 / 2022
|
|
Lâm Đồng ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
–
2022
|
|
Lâm Đồng ( hệ chuyên )
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh và môn chuyên
|
20-22
T6 / 2022
|
|
Long An
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
23-24
T7 / 2022
|
|
Tỉnh Nam Định
|
Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ
|
14-15
T6 / 2022
|
|
Nghệ An
|
Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ
|
7-8
T6 / 2022
|
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Toán, Ngữ văn, Bài thi tổng hợp
|
8-10
T6 / 2022
|
|
Ninh Thuận
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
1-3
T7 / 2022
|
|
Phú Thọ
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
12-14
T6 / 2022
|
|
Phú Yên
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
14-15
T6 / 2022
|
|
Quảng Bình
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
7-8
T6 / 2022
|
|
Quảng Nam ( hệ thường )
|
Xét tuyển
|
–
2022
|
|
Quảng Nam ( hệ chuyển )
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh và môn chuyên
|
14-16
T6 / 2022
|
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
22-23
T6 / 2022
|
|
Quảng Ninh
|
Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ
|
1-3
T6 / 2022
|
|
Quảng Trị
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
6-7
T6 / 2022
|
|
Sóc Trăng
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
25-27
T6 / 2022
|
|
Sơn La
|
Toán, Ngữ văn. Hệ chuyên thi thêm Tiếng Anh, môn chuyên
|
6-7
T6 / 2022
|
|
Tây Ninh
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
6-7
T6 / 2022
|
|
Tỉnh Thái Bình
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
9-10
T6 / 2022
|
|
Thái Nguyên
|
Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ
|
8-10
T6 / 2022
|
|
Thanh Hóa
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
17-18
T6 / 2022
|
|
Thừa Thiên Huế
|
Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ
|
9-10
T6 / 2022
|
|
Tiền Giang
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
17-18
T6 / 2022
|
|
Trà Vinh
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
22-23
T6 / 2022
|
|
Tuyên Quang
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
15-16
T6 / 2022
|
|
Vĩnh Long
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh tích hợp xét tuyển
|
4-5
T6 / 2022
|
|
Vĩnh Phúc
|
Toán, Ngữ văn, Tổ hợp
|
4-5
T6 / 2022
|
|
Yên Bái
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Lịch sử
|
7-9
T6 / 2022
|