thầy giáo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hãy coi chừng những thầy giáo giả

Beware of False Teachers

jw2019

Chồng, thầy giáo.

Husband, schoolteacher.

OpenSubtitles2018. v3

thầy giáo dạy tiếng Anh, trường quốc tế.

What about English teachers at the international school?

OpenSubtitles2018. v3

Em là Petrus, em muốn làm thầy giáo.

My name is Petrus, I want to be a teacher

QED

Tớ cũng từng có cảm tình với 1 thầy giáo, và nó thật khó khăn.

I had a crush on a teacher once, and it was so hard.

OpenSubtitles2018. v3

Giờ đây thầy giáo đó đang học hỏi Kinh-thánh với Nhân-chứng Giê-hô-va!

The teacher is now having a Bible study with Jehovah’s Witnesses!

jw2019

Sứ đồ Phao-lô viết: “Luật-pháp đã như thầygiáo đặng dẫn chúng ta đến Đấng Christ”.

“The Law has become our tutor leading to Christ,” wrote the apostle Paul.

jw2019

Thầy giáo là phải có nghãi vụ chăm sóc cho học trò của mình.

It’s a duty for a teacher to take care of his student.

OpenSubtitles2018. v3

Thầy giáo nên làm gì?

What should the teacher do?

jw2019

Chúng tới để đánh thầy giáo và đập phá ngôi trường.

They came to thrash the teacher and break up the school.

Literature

“Mấy người tiên-tri và mấy thầy giáo-sư” đã làm được gì tại An-ti-ốt?

What work was done by “prophets and teachers” at Antioch?

jw2019

Thầy giáo bảo chúng tôi học thuộc lòng bài thơ.

Our teacher had us learn the poem by heart .

Tatoeba-2020. 08

Tuyết và băng đá là hộp cát của tôi, và người Eskimo là thầy giáo của tôi.

The snow and the ice were my sandbox, and the Inuit were my teachers .

QED

Thầy giáo, anh làm gì ở đây thế?

Schoolteacher, what are you doing up here?

OpenSubtitles2018. v3

Một thầy giáo, đã như thế này, ” Cái gì?

And boy, they were like, ” What ?

QED

Một lần, thầy giáo phân công Zhihao làm bài thuyết trình về tôn giáo của em.

One day, the teacher assigned Zhihao to give a talk about his religion to the class.

jw2019

Thầy giáo khoa học của tôi không phải là một nhà giáo được công nhận.

You know, my science teacher was not an accredited teacher .

QED

13 Đức Giê-hô-va cũng đã làm tương tự như thầy giáo đó.

13 Jehovah has done something similar to what the teacher does.

jw2019

Giê-su đã là thầy giáo dạy hay nhất từ xưa tới nay.

He was the best teacher who ever lived.

jw2019

Đấy là thầy giáo của chúng tôi

He is my teacher

OpenSubtitles2018. v3

Một vài năm sau, năm 1920, tôi kết hôn với anh Dimitris, một thầy giáo trẻ trong làng.

A few years later, in 1920, I married Dimitris, a young teacher in our village.

jw2019

Và như thầy giáo đã nói, đừng tin mọi thứ mình đọc được.

And don’t believe everything you read, as the teacher said.

OpenSubtitles2018. v3

Có, vì điều này cũng giống như một học trò học theo gương của thầy giáo giỏi.

Yes, because it is possible to learn from a good teacher and his example.

jw2019

Sau này khi họp riêng với thầy giáo, em đã tế nhị làm chứng cho thầy.

Later in private she gave a tactful witness to the teacher.

jw2019

Một lúc sau thầy giáo điềm tĩnh gọi em Terra theo thầy lên văn phòng ông hiệu trưởng.

Shortly thereafter, the teacher quietly asked Terra to accompany him to the principal’s office.

jw2019

Source: https://evbn.org
Category: Đào Tạo