| STT |
Chữ viết |
Phiên âm (tiếng Trung bồi) + Nghĩa |
| 1 |
我們 |
wǒ men (ủa mân): chúng tôi. |
| 2 |
什麼 |
shén me (sấn mơ): cái gì, hả. |
| 3 |
知道 |
zhī dào (trư tao): biết, hiểu, rõ. |
| 4 |
他們 |
tāmen (tha mân): bọn họ. |
| 5 |
一個 |
yīgè (ý cừa): một cái, một. |
| 6 |
你們 |
nǐmen (nỉ mân): các bạn |
| 7 |
沒有 |
méiyǒu (mấy yểu): không có, không bằng, chưa. |
| 8 |
這個 |
zhège (trưa cơ): cái này, việc này. |
| 9 |
怎麼 |
zěnme (chẩn mơ): thế nào, sao, như thế. |
| 10 |
現在 |
xiànzài (xien chai): bây giờ. |
| 11 |
可以 |
kěyǐ (khứa ỷ): có thể. |
| 12 |
如果 |
rúguǒ (rú cuổ): nếu. |
| 13 |
這樣 |
zhèyàng (trưa dang): như vậy, thế này. |
| 14 |
告訴 |
gàosù (cao su): nói với, tố cáo, tố giác. |
| 15 |
因為 |
yīnwèi (in guây): bởi vì, bởi rằng. |
| 16 |
自己 |
zìjǐ (chư chỉ): tự mình, mình. |
| 17 |
這裡 |
zhèlǐ (trưa lỉ): ở đây. |
| 18 |
但是 |
dànshì (tan sư): nhưng, mà. |
| 19 |
時候 |
shíhòu (sứ hâu): thời gian, lúc, khi. |
| 20 |
已經 |
yǐjīng (ỷ ching): đã, rồi. |
| 21 |
謝謝 |
xièxiè (xiê xiệ): cám ơn. |
| 22 |
覺得 |
juédé (chuế tứa): cảm thấy, thấy rằng. |
| 23 |
這麼 |
zhème (trưa mơ): như thế, như vậy, thế này. |
| 24 |
先生 |
xiānshēng (xien sâng): thầy, tiên sinh, chồng. |
| 25 |
喜歡 |
xǐhuān (xỉ hoan): thích, vui mừng. |
| 26 |
可能 |
kěnéng (khửa nấng): có thể, khả năng, chắc là. |
| 27 |
需要 |
xūyào (xuy deo): cần, yêu cầu. |
| 28 |
是的 |
shì de (sư tợ): tựa như, giống như. |
| 29 |
那麼 |
nàme (na mờ): như thế. |
| 30 |
那個 |
nàgè (na cừa): cái đó, việc ấy, ấy… |
| 31 |
東西 |
dōngxī (tung xi): đông tây, đồ vật. |
| 32 |
應該 |
yīnggāi (ing cai): nên, cần phải. |
| 33 |
孩子 |
háizi (hái chự): trẻ con, con cái. |
| 34 |
起來 |
qǐlái (chỉ lái): đứng dậy, nổi dậy, vùng lên. |
| 35 |
所以 |
suǒyǐ (suố ỷ): cho nên, sở dĩ, nguyên cớ. |
| 36 |
這些 |
zhèxiē (trưa xiê): những…này. |
| 37 |
還有 |
hái yǒu (hái yểu): vẫn còn. |
| 38 |
問題 |
wèntí (uân thí): vấn đề, câu hỏi. |
| 39 |
一起 |
yīqǐ (yi chỉ): cùng nơi, cùng, tổng cộng. |
| 40 |
開始 |
kāishǐ (khai sử): bắt đầu, lúc đầu. |
| 41 |
時間 |
shíjiān (sứ chen): thời gian, khoảng thời gian. |
| 42 |
工作 |
gōngzuò (cung chua): công việc, công tác. |
| 43 |
然後 |
ránhòu (rán hâu): sau đó, tiếp đó. |
| 44 |
一樣 |
yīyàng (ý dang): giống nhau, cũng thế. |
| 45 |
事情 |
shìqíng (sư chính): sự việc, sự tình. |
| 46 |
就是 |
jiùshì (chiêu sư): nhất định, đúng, dù cho. |
| 47 |
所有 |
suǒyǒu (suố yểu): sở hữu, tất cả, toàn bộ. |
| 48 |
一下 |
yīxià (ý xia): một tý, thử xem, bỗng chốc. |
| 49 |
非常 |
fēicháng (phây cháng): bất thường, rất, vô cùng. |
| 50 |
看到 |
kàn dào (khan tao): nhìn thấy. |
| 51 |
希望 |
xīwàng (xi oang): mong muốn, hy vọng, ước ao. |
| 52 |
那些 |
nàxiē (na xiê): những…ấy, những…đó, những…kia. |
| 53 |
當然 |
dāngrán (tang rán): đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên. |
| 54 |
也許 |
yěxǔ (diế xủy): có lẽ, e rằng, biết đâu. |
| 55 |
朋友 |
péngyǒu (phấng yểu): bạn bè, bằng hữu. |
| 56 |
媽媽 |
māmā (ma ma): mẹ, má, u, bầm, bà già. |
| 57 |
相信 |
xiāngxìn (xieng xin): tin tưởng, tin. |
| 58 |
認為 |
rènwéi (rân uấy): cho rằng, cho là. |
| 59 |
這兒 |
zhè’er (trưa ơr): ở đây, chỗ này, lúc này, bây giờ |
| 60 |
今天 |
jīntiān (chin then): ngày hôm nay, hôm nay, hiện tại, |
| 61 |
明白 |
míngbái (mính bái): rõ ràng, công khai, hiểu biết. |
| 62 |
一直 |
yīzhí (yi trứ): thẳng, luôn luôn, liên tục. |
| 63 |
看看 |
kàn kàn (khan khan): xem xét, xem. |
| 64 |
地方 |
dìfāng (ti phang): địa phương, bản xứ, vùng, miền. |
| 65 |
不過 |
bùguò (pú cua): cực kỳ, nhất trên đời, nhưng, nhưng |
| 66 |
發生 |
fāshēng (pha sâng): sinh ra, xảy ra, sản sinh. |
| 67 |
回來 |
huílái (huấy lái): trở về, quay về. |
| 68 |
準備 |
zhǔnbèi (truẩn bây): chuẩn bị, dự định. |
| 69 |
找到 |
zhǎodào (trảo tao): tìm thấy. |
| 70 |
爸爸 |
bàba (pa pa): bố, cha, ông già. |
| 71 |
一切 |
yīqiè (ý chiê): tất cả, hết thảy, toàn bộ. |
| 72 |
抱歉 |
bàoqiàn (pao chen): không phải, ân hận, có lỗi. |
| 73 |
感覺 |
gǎnjué (cản chuế): cảm giác, cảm thấy, cho rằng. |
| 74 |
只是 |
zhǐshì (trử sư): chỉ là, chẳng qua là, chỉ, nhưng. |
| 75 |
出來 |
chūlái (chu lái): đi ra, ra đây, xuất hiện, nảy ra. |
| 76 |
不要 |
bùyào (pú deo): đừng, không được, chớ. |
| 77 |
離開 |
líkāi (lí khai): rời khỏi, tách khỏi, ly khai. |
| 78 |
一點 |
yī diǎn (yi tẻn): một chút, một ít, chút xíu, chút ít. |
| 79 |
一定 |
yī dìng (ý ting): chính xác, cần phải, nhất định. |
| 80 |
還是 |
háishì (hái sư): vẫn, vẫn còn, không ngờ, hoặc. |
| 81 |
發現 |
fāxiàn (phan xen): phát hiện, tìm ra, phát giác. |
| 82 |
而且 |
érqiě (ớ chiể): mà còn, với lại. |
| 83 |
必須 |
bìxū (pi xuy): nhất định phải, nhất thiết phải. |
| 84 |
意思 |
yìsi (yi sư): ý, ý nghĩa. |
| 85 |
不錯 |
bùcuò (pú chua): đúng, đúng vậy, không tệ. |
| 86 |
肯定 |
kěndìng (khẩn ting): khẳng định, quả quyết, chắc chắn. |
| 87 |
電話 |
diàn huà (ten hoa): máy điện thoại, điện thoại. |
| 88 |
為了 |
wèile (guây lơ): để, vì (biểu thị mục đích). |
| 89 |
第一 |
dì yī (ti yi): thứ nhất, hạng nhất, quan trọng nhất. |
| 90 |
那樣 |
nàyàng (na dang): như vậy, như thế. |
| 91 |
大家 |
dàjiā (ta chea): cả nhà, mọi người. |
| 92 |
一些 |
yīxiē (y xiê): một ít, một số, hơi, một chút. |
| 93 |
那裡 |
nàlǐ (na lỉ): chỗ ấy, chỗ đó, nơi ấy. |
| 94 |
以為 |
yǐwéi (ỷ guấy): tin tưởng, cho rằng. |
| 95 |
高興 |
gāoxìng (cao xing): vui vẻ, vui mừng, phấn chấn, thích. |
| 96 |
過來 |
guòlái (cua lái): đủ, quá, đến, qua đây. |
| 97 |
等等 |
děng děng (tấng tẩng): vân…vân, chờ một chút. |
| 98 |
生活 |
shēnghuó (sâng huố): đời sống, cuộc sống, sinh hoạt. |
| 99 |
醫生 |
yīshēng (y sâng): bác sĩ, thày thuốc. |
| 100 |
最後 |
zuìhòu (chuây hâu): cuối cùng, sau cùng. |
| 101 |
之前 |
zhīqián (trư chén): trước, trước khi (time). |
| 102 |
伙計 |
huǒjì (huổ chi): người cộng tác, bạn cùng nghề, làm |
| 103 |
任何 |
rènhé (rân hứa): bất luận cái gì. |
| 104 |
很多 |
hěnduō (hẩn tuô): rất nhiều. |
| 105 |
哪兒 |
nǎ’er (nả ớr): chỗ nào, đâu. |
| 106 |
這種 |
zhè zhǒng (trưa trủng): kiểu này, loại này. |
| 107 |
上帝 |
shàngdì (sang ti): thượng đế, chúa trời. |
| 108 |
女人 |
nǚrén (nủy rấn): phụ nữ, đàn bà (ng trưởng thành). |
| 109 |
名字 |
míngzì (míng chự): tên (người, sự vật). |
| 110 |
認識 |
rènshi (rân sư): nhận biết, biết, nhận thức. |
| 111 |
今晚 |
jīn wǎn (chin oản): tối nay. |
| 112 |
其他 |
qítā (chí tha): cái khác, khác. |
| 113 |
記得 |
jìdé (chi tứa): nhớ, nhớ lại, còn nhớ. |
| 114 |
傢伙 |
jiāhuo (chea huô): cái thứ, thằng cha, cái con. |
| 115 |
或者 |
huòzhě (huô trửa): có lẽ, hoặc, hoặc là. |
| 116 |
過去 |
guòqù (cuô chuy): đã qua, đi qua |
| 117 |
哪裡 |
nǎlǐ (ná lỉ): đâu, nơi nảo, đâu có, đâu phải. |
| 118 |
擔心 |
dānxīn (tan xin): lo lắng, không yên tâm, lo âu. |
| 119 |
繼續 |
jìxù (chi xuy): tiếp tục, kéo dài, kế thừa, tiếp nối. |
| 120 |
女孩 |
nǚhái (nủy hái): cô gái. |
| 121 |
親愛 |
qīn’ài (chin ai): thân ái, thân thiết, thương yêu. |
| 122 |
下來 |
xiàlái (xia lái): xuống, lại, tiếp. |
| 123 |
父親 |
fùqīn (phu chin): phụ thân, bố, cha, ba. |
| 124 |
以前 |
yǐqián (ỷ chén): trước đây, trước kiam ngày trước. |
| 125 |
美國 |
měiguó (mẩy cuố): nước Mỹ |
| 126 |
完全 |
wánquán (oán choén): đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn. |
| 127 |
寶貝 |
bǎobèi (pảo pây): bảo bối, cục cưng, của báu. |
| 128 |
可是 |
kěshì (khửa sư): nhưng, thế nhưng, thật là. |
| 129 |
世界 |
shìjiè (sư chiê): thế giới, vũ trụ, trái đất. |
| 130 |
小時 |
xiǎoshí (xẻo sứ): tiếng đồng hồ, giờ. |
| 131 |
重要 |
zhòngyào (trung deo): trọng yếu, quan trọng. |
| 132 |
別人 |
biérén (biế rấn): người khác, người ta. |
| 133 |
男人 |
nánrén (nán rấn): đàn ông, nam nhân. |
| 134 |
機會 |
jīhuì (chi huây): cơ hội, dịp, thời cơ. |
| 135 |
出去 |
chūqù (chu chuy): ra, ra ngoài. |
| 136 |
看見 |
kànjiàn (khan chen): thấy, trông thấy, nhìn thấy. |
| 137 |
好像 |
hǎoxiàng (hảo xieng): hình như, na ná, giống như. |
| 138 |
得到 |
dédào (tứa tao): đạt được, nhận được. |
| 139 |
警察 |
jǐngchá (chỉng chá): cảnh sát. |
| 140 |
兒子 |
érzi (ớ chự): con trai, người con. |
| 141 |
之後 |
zhīhòu (trư hâu): sau, sau khi. |
| 142 |
漂亮 |
piàoliang (pheo lieng): đẹp, xinh xắn. |
| 143 |
分鐘 |
fēnzhōng (phân trung): phút |
| 144 |
再見 |
zàijiàn (chai chen): tạm biệt, chào tạm biệt. |
| 145 |
如何 |
rúhé (rú hứa): làm sao, ntn, ra sao. |
| 146 |
比賽 |
bǐsài (pỉ sai): thi đấu, đấu. |
| 147 |
情況 |
qíngkuàng (chính khoang): tình hình, tình huống. |
| 148 |
關係 |
guānxì (quan xi): quan hệ, liên quan đến. |
| 149 |
真是 |
zhēnshi (trân sư): rõ là, thật là (không hài lòng): |
| 150 |
女士 |
nǚshì (nủy sư): nữ sĩ, bà, phu nhân (ngoại giao). |
| 151 |
馬上 |
mǎshàng (mả sang): lập tức, tức khắc. |
| 152 |
決定 |
juédìng (chuế ting): quyết định. |
| 153 |
見到 |
jiàn dào (chien tao): nhìn thấy, gặp mặt. |
| 154 |
根本 |
gēnběn (cân pẩn): căn bản, chủ yếu, trước giờ. |
| 155 |
關於 |
guānyú (quan úy): về… |
| 156 |
那兒 |
nà’er (na r): chỗ ấy, nơi ấy, lúc ấy, bây giờ. |
| 157 |
只要 |
zhǐyào (trử deo): chỉ cần, miễn là. |
| 158 |
裡面 |
lǐmiàn (lỉ mien): bên trong, trong. |
| 159 |
到底 |
dàodǐ (tao tỉ): đến cùng, rốt cuộc, tóm lại. |
| 160 |
了解 |
liǎojiě (léo chiể): hiểu rõ, biết rõ, hỏi thăm. |
| 161 |
明天 |
míngtiān (míng then): ngày mai, mai đây. |
| 162 |
結束 |
jiéshù (chiế su): kết thúc, chấm dứt. |
| 163 |
公司 |
gōngsī (cung sư): công ty, hãng. |
| 164 |
成為 |
chéngwéi (chấng uấy): trở thành, biến thành. |
| 165 |
永遠 |
yǒngyuǎn (dúng cản): vĩnh viễn, mãi mãi. |
| 166 |
幫助 |
bāngzhù (pang tru): giúp đỡ, viện trợ. |
| 167 |
來說 |
lái shuō (lái suô): …mà nói. |
| 168 |
多少 |
duōshǎo (tuô sảo): nhiều ít, bao nhiêu, mấy. |
| 169 |
它們 |
tāmen (tha mân): bọn họ, chúng nó. |
| 170 |
確定 |
quèdìng (chuê ting): xác định, khẳng định. |
| 171 |
有人 |
yǒurén (yểu rấn): có người, có ai… |
| 172 |
清楚 |
qīngchǔ (ching chủ): rõ ràng, tinh tường, hiểu rõ. |
| 173 |
晚上 |
wǎnshàng (oản sang): buổi tối, ban đêm. |
| 174 |
安全 |
ānquán (an choén): an toàn. |
| 175 |
怎樣 |
zěnyàng (chẩn dang): thế nào, ra sao. |
| 176 |
回家 |
huí jiā (huấy chea): về nhà, go home. |
| 177 |
願意 |
yuànyì (doen yi): vui lòng, bằng lòng, hy vọng. |
| 178 |
計劃 |
jìhuà (chi hoa): kế hoạch, lập kế hoạch. |
| 179 |
不能 |
bùnéng (pu nấng): không thể, không được. |
| 180 |
說話 |
shuōhuà (suô hoa): nói chuyện, trò chuyện, lời nói. |
| 181 |
她們 |
tāmen (tha mân): họ, bọn họ. |
| 182 |
有些 |
yǒuxiē (yểu xiê): có một số, một ít,vài phần. |
| 183 |
感謝 |
gǎnxiè (cản xiê): cảm tạ, cảm ơn. |
| 184 |
談談 |
tán tán (thán thán): bàn về,thảo luận. |
| 185 |
以後 |
yǐhòu (ỷ hâu): sau đó, về sau, sau này. |
| 186 |
照片 |
zhàopiàn (trao phien): bức ảnh, bức hình. |
| 187 |
每個 |
měi gè (mẩy cừa): mỗi cái |
| 188 |
歡迎 |
huānyíng (hoan ính): hoan nghênh, chào mừng. |
| 189 |
兄弟 |
xiōngdì (xung ti): huynh đệ, anh em. |
| 190 |
從來 |
cónglái (chúng lái): chưa hề, từ trước tới nay. |
| 191 |
總是 |
zǒng shì (chủng sư): luôn luôn, lúc nào cũng. |
| 192 |
拜託 |
bàituō (pai thuô): xin nhờ, kính nhờ. |
| 193 |
女兒 |
nǚ’ér (nủy ớ): con gái. |
| 194 |
小姐 |
xiǎojiě (xéo chiể): tiểu thư, cô. |
| 195 |
消息 |
xiāoxī (xeo xi): tin tức, thông tin. |
| 196 |
或許 |
huòxǔ (huô xủy): có thể, có lẽ, hay là. |
| 197 |
如此 |
rúcǐ (rú chử): như thế, như vậy. |
| 198 |
無法 |
wúfǎ (ú phả): không còn cách nào. |
| 199 |
房子 |
fángzi (pháng chự): nhà, cái nhà. |
| 200 |
衣服 |
yīfú (yi phú): quần áo, trang phục. |
| 201 |
聽說 |
tīng shuō (thing suô): nghe nói. |
| 202 |
參加 |
cānjiā (chan chea): tham gia, tham dự. |
| 203 |
辦法 |
bànfǎ (pan phả): cách, biện pháp. |
| 204 |
唯一 |
wéiyī (guấy yi): duy nhất. |
| 205 |
回去 |
huíqù (huấy chuy): trở về, đi về. |
| 206 |
人們 |
rénmen (rấn mân): mọi người, người ta. |
| 207 |
該死 |
gāisǐ (cai sử): đáng chết, chết tiệt. |
| 208 |
選擇 |
xuǎnzé (xoẻn chứa): lựa chọn, tuyển chọn. |
| 209 |
原因 |
yuányīn (doén in): nguyên nhân. |
| 210 |
下去 |
xiàqù (xia chuy): xuống, đi xuống, tiếp nữa. |
| 211 |
好好 |
hǎohǎo (háo hảo): vui sướng, tốt đẹp. |
| 212 |
確實 |
quèshí (chuê sứ): xác thực, chính xác. |
| 213 |
混蛋 |
húndàn (huấn tan): thằng khốn, khốn nạn. |
| 214 |
保證 |
bǎozhèng (pảo trâng): bảo đảm. |
| 215 |
學校 |
xuéxiào (xuế xeo): trường học. |
| 216 |
接受 |
jiēshòu (chiê sâu): tiếp nhận, tiếp thu, nhận. |
| 217 |
改變 |
gǎibiàn (cải pien):thay đổi, sửa đổi. |
| 218 |
看來 |
kàn lái (khan lái): xem ra. |
| 219 |
麻煩 |
máfan (má phán): phiền phức, rắc rối. |
| 220 |
出現 |
chūxiàn (chu xien): xuất hện, hiện ra. |
| 221 |
打算 |
dǎsuàn (tả soan): dự định, dự kiến. |
| 222 |
電影 |
diànyǐng (ten ỉnh): điện ảnh, phim. |
| 223 |
身上 |
shēnshang (sân sang): trên cơ thể, trên người. |
| 224 |
房間 |
fángjiān (pháng chen): phòng, gian phòng. |
| 225 |
不管 |
bùguǎn (pù quản): cho dù, bất luận, mặc kệ, bỏ mặc. |
| 226 |
特別 |
tèbié (thưa biế): đặc biệt. |
| 227 |
注意 |
zhùyì (tru yi): chú ý. |
| 228 |
甚至 |
shènzhì (sân trư): thậm chí. |
| 229 |
保護 |
bǎohù (pảo hu): bảo hộ, bảo vệ. |
| 230 |
真正 |
zhēnzhèng (trân trâng): chân chính. |
| 231 |
結果 |
jiéguǒ (chiế cuổ): kết quả. |
| 232 |
表現 |
biǎoxiàn (pẻo xien): thể hiện, tỏ ra. |
| 233 |
其實 |
qíshí (chí sứ): kì thực, thực ra. |
| 234 |
小心 |
xiǎoxīn (xẻo xin): cẩn thận. |
| 235 |
進來 |
jìnlái (chin lái): gần đây, vừa qua. |
| 236 |
當時 |
dāngshí (tang sứ): lúc đó, khi đó, lập tức, ngay. |
| 237 |
只有 |
zhǐyǒu (trứ yểu): chỉ có. |
| 238 |
絕對 |
juéduì (chuế tuây): tuyệt đối. |
| 239 |
長官 |
zhǎngguān (trảng quan): quan trên, quan lớn. |
| 240 |
進去 |
jìnqù (chin chuy): vào (từ ngoài vào trong). |
| 241 |
至少 |
zhìshǎo (trư sảo): chí ít, ít nhất. |
| 242 |
律師 |
lǜshī (lùy sư): luật sư. |
| 243 |
整個 |
zhěnggè (trẩng cừa): toàn bộ, tất cả, cả thay. |
| 244 |
聽到 |
tīng dào (thing tao): nghe được. |
| 245 |
表演 |
biǎoyǎn (péo dẻn): biểu diễn. |
| 246 |
正在 |
zhèngzài (trâng chai): đang. |
| 247 |
感到 |
gǎndào (cản tao): cảm thấy, thấy. |
| 248 |
那邊 |
nà biān (na pien): bên kia, bên ấy. |
| 249 |
故事 |
gùshì (cu sư): câu chuyện. |
| 250 |
結婚 |
jiéhūn (chiế huân): kết hôn. |
| 251 |
咱們 |
zánmen (chán mân): chúng ta. |
| 252 |
處理 |
chǔlǐ (chú lỉ): xử lí, giải quyết. |
| 253 |
妻子 |
qīzi (chi chự): vợ. |
| 254 |
進行 |
jìnxíng (chin xính): tiến hành. |
| 255 |
是否 |
shìfǒu (sư phẩu): phải chăng, hay không. |
| 256 |
剛剛 |
gānggāng (cang cang): vừa, mới. |
| 257 |
案子 |
ànzi (an trự): bàn, bàn dài, vụ án, án kiện. |
| 258 |
行動 |
xíngdòng (xính tung): hành động. |
| 259 |
第二 |
dì èr (ti ơ): thứ hai( chỉ số thứ tự). |
| 260 |
努力 |
nǔ lì (nủ li): nỗ lực, cố gắng. |
| 261 |
害怕 |
hàipà (hai pha): sợ hãi, sợ sệt. |
| 262 |
調查 |
diàochá (teo chá): điều tra. |
| 263 |
失去 |
shīqù (sư chuy): mất, chết. |
| 264 |
成功 |
chénggōng (chấng cung): thành công. |
| 265 |
考慮 |
kǎolǜ (khảo luy): suy nghĩ, suy xét, cân nhắc. |
| 266 |
剛才 |
gāngcái (cang chái): vừa nãy. |
| 267 |
約會 |
yuēhuì (duê huây): hẹn hò, hẹn gặp. |
| 268 |
節目 |
jiémù (chiế mu): tiết mục, chương trình. |
| 269 |
通過 |
tōngguò (thung cuô): thông qua. |
| 270 |
之間 |
zhī jiān (trư chen): giữa. |
| 271 |
別的 |
bié de (piế tơ): cái khác. |
| 272 |
開心 |
kāixīn (khai xin): vui vẻ. |
| 273 |
母親 |
mǔqīn (mủ chin): mẹ, mẫu thân. |
| 274 |
主意 |
zhǔyì (trủ yi): chủ kiến, chủ định. |
| 275 |
丈夫 |
zhàngfū (trang phu): chồng. |
| 276 |
變成 |
biàn chéng (pen chấng): biến thành, trở thành. |
| 277 |
解釋 |
jiěshì (chiể sư): giải thích. |
| 278 |
聯繫 |
liánxì (lén xi): liên hệ. |
| 279 |
證明 |
zhèngmíng (trâng mính): chứng minh. |
| 280 |
生命 |
shēngmìng (sâng minh): sinh mệnh, mạng sống. |
| 281 |
有點 |
yǒudiǎn (yếu tẻn): có chút. |
| 282 |
解決 |
jiějué (chiể chuế): giải quyết. |
| 283 |
難道 |
nándào (nán tao): thảo nào, lẽ nào. |
| 284 |
作為 |
zuòwéi (chuô guấy): hành vi, làm được, với tư cách. |
| 285 |
奇怪 |
qíguài (chí quai): kì lạ, kì quái. |
| 286 |
極了 |
jíle (chí lơ): rất, cực. |
| 287 |
同意 |
tóngyì (thúng y): đồng ý, đồng tình. |
| 288 |
遊戲 |
yóuxì (yếu xi): trò chơi. |
| 289 |
幫忙 |
bāngmáng (pang máng): giúp đỡ. |
| 290 |
危險 |
wéixiǎn (uấy xẻn): nguy hiểm. |
| 291 |
討厭 |
tǎoyàn (thảo den): đáng ghét, ghét. |
| 292 |
曾經 |
céngjīng (chấng ching): trải qua, đã trải. |
| 293 |
眼睛 |
yǎnjīng (dẻn ching) đôi mắt. |
| 294 |
外面 |
wàimiàn (oai mien): phía ngoài, bên ngoài. |
| 295 |
國家 |
guójiā (cuố chea) quốc gia, đất nước. |
| 296 |
總統 |
zǒngtǒng (chúng thủng): tổng thống. |
| 297 |
傷害 |
shānghài (sang hai): tổn thương, làm hại. |
| 298 |
控制 |
kòngzhì (khung trư): khống chế. |
| 299 |
最近 |
zuìjìn (chuây chin): dạo này, gần đây. |
| 300 |
聲音 |
shēngyīn (sâng in): âm thanh, tiếng động. |
| 301 |
快樂 |
kuàilè (khoai lưa): vui vẻ. |
| 302 |
可愛 |
kě’ài (khửa ai): đáng yêu. |
| 303 |
進入 |
jìnrù (chin ru): tiến vào, bước vào, đi vào. |
| 304 |
能夠 |
nénggòu (nấng câu): đủ. |
| 305 |
完成 |
wánchéng (oán chấng): hoàn thành. |
| 306 |
昨晚 |
zuó wǎn (chúa oản): tối hôm qua. |
| 307 |
醫院 |
yīyuàn (yi doen): bệnh viện. |
| 308 |
不行 |
bùxíng (pù xính): không được. |
| 309 |
而已 |
éryǐ (ớ ỷ): mà thôi. |
| 310 |
上面 |
shàngmiàn (sang mien): bên trên, phía trên. |
| 311 |
樣子 |
yàngzi (dang chự): hình dáng, dáng vẻ. |
| 312 |
有趣 |
yǒuqù (yểu chuy): có hứng. |
| 313 |
真的 |
zhēn de (trân tợ): thật mà. |
| 314 |
部分 |
bùfèn (pù phân): bộ phận. |
| 315 |
要求 |
yāoqiú (eo chiếu): yêu cầu. |
| 316 |
糟糕 |
zāogāo (chao cao): hỏng bét, gay go. |
| 317 |
除了 |
chúle (chú lờ): ngoài ra, trừ ra. |
| 318 |
容易 |
róngyì (rúng y): dễ dàng, dễ. |
| 319 |
保持 |
bǎochí (pảo chứ): duy trì, gìn giữ. |
| 320 |
雖然 |
suīrán (suây rán): mặc dù. |
| 321 |
想到 |
xiǎngdào (xẻng tao): nghĩ đến. |
| 322 |
理解 |
lǐjiě (lí chiể): hiểu biết. |
| 323 |
證據 |
zhèngjù (trâng chuy): chứng cứ, bằng chứng. |
| 324 |
簡單 |
jiǎndān (chẻn tan): đơn giản. |
| 325 |
不同 |
bùtóng (pù thúng): không giống, không cùng. |
| 326 |
夫人 |
fūrén (phu rấn): phu nhân. |
| 327 |
父母 |
fùmǔ (phu mủ): cha mẹ. |
| 328 |
事實 |
shìshí (sư sứ): sự thực. |
| 329 |
飛機 |
fēijī (phây chi): máy bay, phi cơ. |
| 330 |
家庭 |
jiātíng (chea thính): gia đình. |
| 331 |
秘密 |
mìmì (mi mi): bí mật. |
| 332 |
屍體 |
shītǐ (sư thỉ): thi thể, xác chết. |
| 333 |
打開 |
dǎkāi (tả khai): mở ra. |
| 334 |
檢查 |
jiǎnchá (chẻn chá): kiểm tra. |
| 335 |
早上 |
zǎoshang (chảo sang): buổi sáng. |
| 336 |
玩笑 |
wánxiào (oán xeo): đùa. |
| 337 |
任務 |
rènwù (rân u): nhiệm vụ. |
| 338 |
現場 |
xiànchǎng (xien chảng): hiện trường. |
| 339 |
博士 |
bóshì (puố sư): tiến sĩ. |
| 340 |
直到 |
zhídào (trứ tao): mãi đến, cho đến, tận đến. |
| 341 |
緊張 |
jǐnzhāng (chỉn trang): lo lắng, hồi hộp. |
| 342 |
簡直 |
jiǎnzhí (chẻn trứ): quả là, tưởng chừng, dứt khoát. |
| 343 |
放棄 |
fàngqì (phang chi): bỏ cuộc, từ bỏ. |
| 344 |
小子 |
xiǎozi (xẻo trự): người trẻ tuổi, con trai, thằng. |
| 345 |
電視 |
diànshì (ten sư): ti vi, vô tuyến. |
| 346 |
大概 |
dàgài (ta cai): khoảng, chừng. |
| 347 |
的確 |
díquè (tí chuê): đích thực. |
| 348 |
回到 |
huí dào (huấy tao): về đến. |
| 349 |
男孩 |
nánhái (nán hái): con trai |
| 350 |
音樂 |
yīnyuè (in duê): âm nhạc |
| 351 |
身體 |
shēntǐ (sân thỉ): thân thể, cơ thể |
| 352 |
留下 |
liú xià (liếu xia): lưu lại. |
| 353 |
方式 |
fāngshì (phang sư): phương thức, cách thức, kiểu. |
| 354 |
美元 |
měiyuán (mẩy doén): đô la mỹ. |
| 355 |
監獄 |
jiānyù (chen uy): nhà tù, nhà giam, nhà lao. |
| 356 |
這邊 |
zhè biān (trưa ben): bên này. |
| 357 |
重新 |
chóngxīn (chúng xin): lại lần nữa, làm lại từ đầu. |
| 358 |
瘋狂 |
fēngkuáng (phân khoáng): điên rồ. |
| 359 |
收到 |
shōu dào (sâu tao): nhận được. |
| 360 |
其中 |
qízhōng (chí trung): trong đó. |
| 361 |
想法 |
xiǎngfǎ (xéng phả): cách nghĩ, ý nghĩ. |
| 362 |
紐約 |
niǔyuē (niể duê): new york( Mỹ). |
| 363 |
家裡 |
jiālǐ (chea lỉ): trong nhà. |
| 364 |
還要 |
hái yào (hái hảo) : còn muốn, vẫn muốn. |
| 365 |
後面 |
hòumiàn (hâu men): phía sau, đằng sau. |
| 366 |
帶來 |
dài lái (tai lái): đem lại. |
| 367 |
昨天 |
zuótiān (chúa then): hôm qua. |
| 368 |
不好 |
bù hǎo (pù hảo): không tốt. |
| 369 |
抓住 |
zhuā zhù (troa tru): bắt được, túm được. |
| 370 |
記錄 |
jìlù (chi lu): ghi lại, ghi chép. |
| 371 |
老兄 |
lǎoxiōng (lảo xung): anh bạn, ông anh. |
| 372 |
來自 |
láizì (lái chư): đến từ. |
| 373 |
大學 |
dàxué (ta xuế): đại học. |
| 374 |
照顧 |
zhàogù (trao cu): chăm sóc. |
| 375 |
太太 |
tàitài (thai thai): bà lớn, bà chủ, bà xã, bà nhà. |
| 376 |
聰明 |
cōngmíng (chông mính): thông minh. |
| 377 |
本來 |
běnlái (pẩn lái): ban đầu, trước đây, lẽ ra, đáng lẽ. |
| 378 |
加油 |
jiāyóu (chea yếu): cố lên. |
| 379 |
多久 |
duōjiǔ (tuô chiểu): bao lâu. |
| 380 |
並且 |
bìngqiě (ping chiể): đồng thời, hơn nữa, vả lại. |
| 381 |
直接 |
zhíjiē (trứ chiê): trực tiếp. |
| 382 |
對於 |
duìyú (tuây úy): về, đối với. |
| 383 |
突然 |
túrán (thú rán): đột nhiên. |
| 384 |
開槍 |
kāi qiāng (khai cheng): mở súng. |
| 385 |
除非 |
chúfēi (chú phây): trừ khi,ngoài ra. |
| 386 |
正常 |
zhèngcháng (trâng cháng): thường thường. |
| 387 |
死亡 |
sǐwáng (sử oáng): chết, tử vong. |
| 388 |
終於 |
zhōngyú (trung úy): cuối cùng. |
| 389 |
擁有 |
yǒngyǒu (dúng yểu): có. |
| 390 |
不再 |
bù zài (pú chai): không lặp lại, ko có lần thứ 2. |
| 391 |
咖啡 |
kāfēi (khai phây): cà phê. |
| 392 |
阻止 |
zǔzhǐ (chú trử): ngăn trở, ngăn cản |
| 393 |
想像 |
xiǎngxiàng (xẻng xeng): tưởng tượng. |
| 394 |
冷靜 |
lěngjìng (lẩng ching): vắng vẻ, yên tĩnh, bình tĩnh. |
| 395 |
方法 |
fāngfǎ (phang phả): phương pháp, cách làm. |
| 396 |
能力 |
nénglì (nấng li): năng lực, khả năng. |
| 397 |
完美 |
wánměi (oán mẩy): hoàn mỹ. |
| 398 |
目標 |
mùbiāo (mu peo): mục tiêu. |
| 399 |
有關 |
yǒuguān (yểu quan): liên quan, hữu quan. |
| 400 |
精神 |
jīngshén (ching sấn): tinh thần. |
| 401 |
另外 |
lìngwài (ling oai): ngoài ra. |
| 402 |
放鬆 |
fàngsōng (phang sung): thả lỏng, buông lỏng, lơ là. |
| 403 |
休息 |
xiūxí (xiêu xí): nghỉ ngơi, nghỉ. |
| 404 |
每天 |
měitiān (mẩy then): mỗi ngày. |
| 405 |
回答 |
huídá (huấy tá): trả lời, giải đáp. |
| 406 |
兇手 |
xiōngshǒu (xung sẩu): hung thủ. |
| 407 |
負責 |
fùzé (phu chứa): phụ trách. |
| 408 |
介意 |
jièyì (chiê y): để ý, để bụng, lưu tâm. |
| 409 |
試試 |
shì shì (sư sư): thử. |
| 410 |
那天 |
nèitiā (nây then): hôm đó. |
| 411 |
系統 |
xìtǒng (xi thủng): hệ thống. |
| 412 |
睡覺 |
shuìjiào (suây cheo): ngủ. |
| 413 |
謀殺 |
móushā (mấu sa): mưu sát. |
| 414 |
禮物 |
lǐwù (lỉ u): món quà, quà. |
| 415 |
那種 |
nà zhǒng (na trủng): loại đó. |
| 416 |
各位 |
gèwèi (cưa guây): các vị ( đại biểu, giáo viên…). |
| 417 |
錯誤 |
cuòwù (chua u): sai lầm, lỗi lầm, lệch lạc. |
| 418 |
隨便 |
suíbiàn (suấy ben): tùy tiện, tùy, tùy ý, bất cứ. |
| 419 |
頭髮 |
tóufǎ (thấu phả): tóc. |
| 420 |
關心 |
guānxīn (quan xin): quan tâm. |
| 421 |
幹嗎 |
gànma (can ma): làm gì. |
| 422 |
興趣 |
xìngqù (xing chuy): hứng thú, thích thú. |
| 423 |
報告 |
bào gào (pao cao): báo cáo, bản báo cáo, phát biểu. |
| 424 |
從沒 |
cóng méi (chúng mấy): chưa bao giờ, không bao giờ. |
| 425 |
經歷 |
jīnglì (ching li):từng trải, trải qua, những việc trải qua. |
| 426 |
老師 |
lǎoshī (lảo sư): giáo viên. |
| 427 |
不用 |
bùyòng (bú dung): không cần. |
| 428 |
小孩 |
xiǎohái (xẻo hái): trẻ em. |
| 429 |
人類 |
rénlèi (rấn lây): loài người, nhân loại. |
| 430 |
自由 |
zìyóu (chư yếu): tự do. |
| 431 |
支持 |
zhīchí (trư chứ): ủng hộ. |
| 432 |
星期 |
xīngqí (xing chí): tuần lễ, ngày thứ, chủ nhật( gọi tắt). |
| 433 |
很快 |
hěn kuài (hẩn khoai): rất nhanh. |
| 434 |
生氣 |
shēngqì (sâng chi): tức giận, giận dỗi. |
| 435 |
建議 |
jiànyì (chien yi): kiến nghị, đề xuất, sáng kiến. |
| 436 |
做到 |
zuò dào (chua tao): làm được. |
| 437 |
屁股 |
pìgu (phi cu): mông, đít. |
| 438 |
生日 |
shēngrì (sâng rư): sinh nhật, ngày sinh. |
| 439 |
晚安 |
wǎn’ān (oản an): ngủ ngon. |
| 440 |
否則 |
fǒuzé (phẩu chứa): bằng không, nếu không. |
| 441 |
安排 |
ānpái (an phái): sắp xếp, bố trí, trình bày. |
| 442 |
年輕 |
niánqīng (nén ching): tuổi trẻ, thanh niên. |
| 443 |
下面 |
xiàmiàn (xia men): phía dưới, bên dưới. |
| 444 |
姑娘 |
gūniáng (cu néng): cô nương. |
| 445 |
鑰匙 |
yàoshi (deo sư): chìa khóa. |
| 446 |
法官 |
fǎguān (phả quản): quan tòa, tòa án. |
| 447 |
選手 |
xuǎnshǒu (xoén sẩu): tuyển thủ, thí sinh. |
| 448 |
信息 |
xìnxī (xin xi): tin tức, thông tin. |
| 449 |
投票 |
tóupiào (thấu pheo): bỏ phiếu. |
| 450 |
哥哥 |
gēgē (cưa cựa): anh trai. |
| 451 |
手術 |
shǒushù (sẩu su):p hẫu thuật. |
| 452 |
必要 |
bìyào (pi deo): cần thiết, thiết yếu. |
| 453 |
身邊 |
shēnbiān (sân pen): bên cạnh, bên mình. |
| 454 |
撒謊 |
sāhuǎng (sa hoảng): nói dối, bịa đặt. |
| 455 |
武器 |
wǔqì (ủ chi): vũ khí. |
| 456 |
痛苦 |
tòngkǔ (thung khủ): đau khổ, thống khổ. |
| 457 |
全部 |
quánbù (choén pu): toàn bộ. |
| 458 |
手機 |
shǒujī (sẩu chi): ĐTDĐ |
| 459 |
忘記 |
wàngjì (oang chi): quên. |
| 460 |
存在 |
cúnzài (chuấn chai): tồn tại. |
| 461 |
首先 |
shǒuxiān (sẩu xen): đầu tiên. |
| 462 |
以及 |
yǐjí (ỷ chí): và, cùng. |
| 463 |
個人 |
gèrén (cưa rấn): cá nhân. |
| 464 |
代表 |
dàibiǎo (tai pẻo): đại biểu, đại diện. |
| 465 |
堅持 |
jiānchí (chen chứ): kiên trì. |
| 466 |
意義 |
yìyì (yi yi): ý nghĩa. |
| 467 |
承認 |
chéngrèn (chấng rân): thừa nhận. |
| 468 |
發誓 |
fāshì (pha sư): thề, lời thề, xin thề. |
| 469 |
理由 |
lǐyóu (lỉ yếu): lý do. |
| 470 |
顯然 |
xiǎnrán (xẻn rán): hiển nhiên. |
| 471 |
政府 |
zhèngfǔ (trâng phủ): chính phủ. |
| 472 |
這次 |
zhè cì (trưa chư): lần này. |
| 473 |
生意 |
shēngyì (sâng y): buôn bán,làm ăn, sức sống, nảy nở. |
| 474 |
遇到 |
yù dào (uy tao): gặp phải, bắt gặp. |
| 475 |
即使 |
jíshǐ (chí sử): cho dù, dù cho. |
| 476 |
記住 |
jì zhù (chi tru): ghi nhớ. |
| 477 |
到處 |
dàochù (tao chu): khắp nơi, mọi nơi, đâu đâu. |
| 478 |
幸運 |
xìngyùn (xing uyn): vận may, dịp may. |
| 479 |
那時 |
nà shí (na sứ): lúc đó, khi đó. |
| 480 |
事兒 |
shì er (sư ơ): sự việc. |
| 481 |
犯罪 |
fànzuì (phan chuây):phạm tội, phạm lỗi. |
| 482 |
跳舞 |
tiàowǔ (theo ủ): nhảy múa. |
| 483 |
白痴 |
báichī (pái chư): ngớ ngẩn, thằng ngốc. |
| 484 |
信任 |
xìnrèn (xin rân): tín nhiệm. |
| 485 |
新聞 |
xīnwén (xin uấn):tin tức thời sự, việc mới xảy ra. |
| 486 |
未來 |
wèilái (guây lái): mai sau, sau này, tương lai. |
| 487 |
道歉 |
dàoqiàn (tao chen): nhận lỗi, chịu lỗi. |
| 488 |
可憐 |
kělián (khửa lén): đáng thương. |
| 489 |
實在 |
shízài (sứ chai): chân thực, quả thực, thực ra. |
| 490 |
加入 |
jiārù (chea ru): gia nhập. |
| 491 |
病人 |
bìngrén (ping rấn): người bệnh. |
| 492 |
治療 |
zhìliáo (trư léo): trị liệu, chữa trị. |
| 493 |
原諒 |
yuánliàng (doén leng): tha thứ, bỏ qua. |
| 494 |
行為 |
xíngwéi (xính guấy): hành vi. |
| 495 |
比較 |
bǐjiào (pỉ cheo): tương đối. |
| 496 |
婚禮 |
hūnlǐ (huân lỉ): hôn lễ. |
| 497 |
弟弟 |
dìdì (ti ti): em trai. |
| 498 |
組織 |
zǔzhī (chủ trư): tổ chức. |
| 499 |
想想 |
xiǎng xiǎng (xéng xẻng): nghĩ . |
| 500 |
繼續 |
jìxù (chi xuy): tiếp tục |