Những nam diễn viên Hàn Quốc được bình chọn là HÌNH MẪU VISUAL LÝ TƯỞNG của phái mạnh tại đất nước này
* Năm 2017
Bạn đang đọc: Những nam diễn viên Hàn Quốc được bình chọn là HÌNH MẪU VISUAL LÝ TƯỞNG của phái mạnh tại đất nước này
1. Jung Woosung
+ Tên tiếng Hàn : 정우성
+ Ngày sinh : 20 tháng 3 năm 1973
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 186 cm
+ Nhóm máu : O

2. Park Bogum
+ Tên tiếng Hàn: 박보검
+ Ngày sinh : 16 tháng 6 năm 1993
+ Cung hoàng đạo : Song Tử
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 182 cm
+ Trọng lượng : 65 kg
+ Nhóm máu : 0

3. Song Joongki
+ Tên tiếng Hàn : 송중기
+ Ngày sinh : 19 tháng 9 năm 1985
+ Cung hoàng đạo : Xử Nữ
+ Nơi sinh : Daejeon, Nước Hàn
+ Chiều cao : 178 cm
+ Cân nặng : 65 kg
+ Nhóm máu : A

* Năm 2018
1. Jung Woosung
+ Tên tiếng Hàn : 정우성
+ Ngày sinh : 20 tháng 3 năm 1973
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 186 cm
+ Nhóm máu : O

2. Wonbin
+ Nghệ danh: Wonbin (원빈)
+ Tên khai sinh : Kim Do-Jin ( 김도진 )
+ Ngày sinh : 10 tháng 11 năm 1977
+ Nơi sinh : Huyện Jeongseon, Tỉnh Gangwon, Nước Hàn
+ Chiều cao : 178 cm
+ Nhóm máu : O
+ Gia đình : Lee Na-Young ( vợ )

3. Gong Yoo
+ Nghệ danh: Gong Yoo (공유)
+ Tên khai sinh : Gong Ji Chul ( 공지철 )
+ Sinh nhật: 10 tháng 7 năm 1979
+ Cung hoàng đạo: Cự Giải
+ Chiều cao: 185 cm
+ Cân nặng: 74 kg
+ Nhóm máu : A

4. Park Bogum
+ Tên tiếng Hàn : 박보검
+ Ngày sinh : 16 tháng 6 năm 1993
+ Cung hoàng đạo : Song Tử
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 182 cm
+ Trọng lượng : 65 kg
+ Nhóm máu : 0

5. Song Joongki
+ Tên tiếng Hàn : 송중기
+ Ngày sinh : 19 tháng 9 năm 1985
+ Cung hoàng đạo : Xử Nữ
+ Nơi sinh : Daejeon, Nước Hàn
+ Chiều cao : 178 cm
+ Cân nặng : 65 kg
+ Nhóm máu : A

6. Kang Dongwon
+ Tên tiếng Hàn : 강동원
+ Ngày sinh : 18 tháng 1 năm 1981
+ Nơi sinh : Busan, Nước Hàn
+ Cung hoàng đạo : Ma kết
+ Chiều cao : 186 cm
+ Cân nặng : 69 kg
+ Nhóm máu : B

7. Jo Insung
+ Tên tiếng Hàn : 조인성
+ Ngày sinh : 28 tháng 7 năm 1981
+ Nơi sinh : Nước Hàn
+ Cung hoàng đạo : Sư Tử
+ Chiều cao : 188 cm
+ Nhóm máu : B

* Năm 2019
1. Jung Woosung
+ Tên tiếng Hàn : 정우성
+ Ngày sinh : 20 tháng 3 năm 1973
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 186 cm
+ Nhóm máu : O
2. Jo Insung
+ Tên tiếng Hàn : 조인성
+ Ngày sinh : 28 tháng 7 năm 1981
+ Nơi sinh : Nước Hàn
+ Cung hoàng đạo : Sư Tử
+ Chiều cao : 188 cm
+ Nhóm máu : B

3. Wonbin
+ Nghệ danh : Wonbin ( 원빈 )
+ Tên khai sinh : Kim Do-Jin ( 김도진 )
+ Ngày sinh : 10 tháng 11 năm 1977
+ Nơi sinh : Huyện Jeongseon, Tỉnh Gangwon, Nước Hàn
+ Chiều cao : 178 cm
+ Nhóm máu : O
+ Gia đình : Lee Na-Young ( vợ )

4. Hyunbin
+ Nghệ danh : Hyun Bin ( 현빈 )
+ Tên khai sinh: Kim Tae Pyeong (김태평)
+ Ngày sinh : 25 tháng 9 năm 1982
+ Cung hoàng đạo : Thiên Bình
+ Chiều cao : 184 cm
+ Cân nặng : 72 kg
+ Nhóm máu : B

5. Park Bogum
+ Tên tiếng Hàn : 박보검
+ Ngày sinh : 16 tháng 6 năm 1993
+ Cung hoàng đạo : Song Tử
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 182 cm
+ Trọng lượng : 65 kg
+ Nhóm máu : 0

6. Jang Donggun
+ Tên tiếng Hàn : 장동건
+ Ngày sinh : 7 tháng 3 năm 1972
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 180 cm
+ Nhóm máu : O
+ Gia đình : Ko So-Young ( vợ )

7. Kang Dongwon
+ Tên tiếng Hàn : 강동원
+ Ngày sinh : 18 tháng 1 năm 1981
+ Nơi sinh : Busan, Nước Hàn
+ Cung hoàng đạo : Ma kết
+ Chiều cao : 186 cm
+ Cân nặng : 69 kg
+ Nhóm máu : B

8. Song Joongki
+ Tên tiếng Hàn : 송중기
+ Ngày sinh : 19 tháng 9 năm 1985
+ Cung hoàng đạo : Xử Nữ
+ Nơi sinh : Daejeon, Nước Hàn
+ Chiều cao : 178 cm
+ Cân nặng : 65 kg
+ Nhóm máu : A

* Năm 2020
1. Hyunbin
+ Nghệ danh : Hyun Bin ( 현빈 )
+ Tên khai sinh : Kim Tae Pyeong ( 김태평 )
+ Ngày sinh : 25 tháng 9 năm 1982
+ Cung hoàng đạo : Thiên Bình
+ Chiều cao : 184 cm
+ Cân nặng : 72 kg
+ Nhóm máu : B

2. Jung Woosung
+ Tên tiếng Hàn : 정우성
+ Ngày sinh : 20 tháng 3 năm 1973
+ Nơi sinh : Seoul, Nước Hàn
+ Chiều cao : 186 cm
+ Nhóm máu : O

3. Wonbin
+ Nghệ danh : Wonbin ( 원빈 )
+ Tên khai sinh : Kim Do-Jin ( 김도진 )
+ Ngày sinh : 10 tháng 11 năm 1977
+ Nơi sinh : Huyện Jeongseon, Tỉnh Gangwon, Nước Hàn
+ Chiều cao : 178 cm
+ Nhóm máu : O
+ Gia đình : Lee Na-Young ( vợ )

4. Gong Yoo
+ Nghệ danh : Gong Yoo ( 공유 )
+ Tên khai sinh : Gong Ji Chul ( 공지철 )
+ Sinh nhật : 10 tháng 7 năm 1979
+ Cung hoàng đạo : Cự Giải
+ Chiều cao : 185 cm
+ Cân nặng : 74 kg
+ Nhóm máu : A

5. Park Seojoon
+ Nghệ danh : Park Seo-joon ( 박서준 )
+ Tên khai sinh : Park Yong-gyu ( 박용규 )
+ Ngày sinh : 16 tháng 12 năm 1988
+ Nơi sinh : Nước Hàn
+ Cung hoàng đạo : Nhân Mã
+ Chiều cao : 185 cm
+ Cân nặng : 69 kg
+ Nhóm máu : AB

6. Jung Haein
+ Tên khai sinh: Jung Hae In (정해인)
+ Sinh nhật: 1 tháng 4 năm 1988
+ Nơi sinh : Nước Hàn
+ Cung hoàng đạo : Bạch Dương
+ Chiều cao: 178 cm
+ Cân nặng : 64 kg
+ Nhóm máu : O

Source: https://evbn.org
Category: Sao Nam


















![Toni Kroos là ai? [ sự thật về tiểu sử đầy đủ Toni Kroos ]](https://evbn.org/wp-content/uploads/New-Project-6635-1671934592.jpg)


