Các Chỉ số chính – Bảng giá và Tổng quan — TradingView

SPXChỉ báo S&P 500 3978.74 0.95 % 37.25 3999.33 3925.03

Bán

IXICChỉ số Composite Hoa Kỳ 11434.74 1.51 % 170.29 11511.90 11211.85

Bán

DJIChỉ số Trung bình Dow Jones Industrial 32120.29 0.60 % 191.66 32254.44 31754.33

Bán

VIXChỉ số Dao động S&P 500

28.37 − 3.67 % − 1.08 30.23 28.16

Bán

TSXChỉ số S&P/TSX Composite 20383.75 0.48 % 97.55 20452.54 20290.69

Bán

UKXChỉ số UK 100 7522.74 0.51 % 38.38 7546.41 7484.35

Mua

DAXChỉ số DAX 14007.93 0.63 % 88.18 14053.59 13871.48

Theo dõi

PX1Chỉ số CAC 40 6298.64 0.73 % 45.50 6319.29 6229.84

Bán

FTMIBChỉ số Milano Italia Borsa 24250.46 1.57 % 374.39 24291.16 23854.21

Theo dõi

NI225Chỉ số NIKKEI 225 26713.18 0.13 % 35.45 26898.75 26616.33

Theo dõi

KOSPIChỉ số Giá Chứng khoán Composite Hàn Quốc 2622.15 0.19 % 4.92 2641.91 2616.97

Bán

000001SSE COMPOSITE 3127.8063 0.65 % 20.3422 3128.1290 3079.4812

Mua

399001Chỉ số Thành phần SZSE 11242.9263 0.90 % 99.7443 11243.1963 10984.7530

Mua

HSIChỉ số Hang Seng 20139.87 − 0.16 % − 31.40 20272.22 19890.76

Bán

STIChỉ số Straits Times 3207.09 0.86 % 27.50 3215.71 3201.05

Bán

XJOChỉ số S&P/ASX 200 7126.8 − 0.40 % − 28.4 7181.4 7117.0

Bán

NZ50GTổng Chỉ số S&P / NZX 50 11153.78 − 0.18 % − 19.59 11244.73 11148.51

Bán

TAIEXChỉ số Chứng khoán có Vốn hóa của Đài Loan 16056.17 − 0.30 % − 47.86 16179.01 16011.45

Bán

FBMKLCIChỉ số KLCI Malaysia FTSE Bursa 1536.61 0.07 % 1.05 1541.75 1536.61

Bán

COMPOSITEChỉ số Composite IDX 6883.5039 − 0.44 % − 30.6372 6944.4829 6858.6958

Theo dõi

SX5EChỉ số STOXX 50 3677.09 0.81 % 29.54 3690.82 3633.78

Bán

IBCChỉ số IBEX 35 8760.20 1.49 % 129.00 8773.90 8652.20

Mua

SMIChỉ số Thị trường Thuỵ Sĩ 11491.80 0.07 % 8.24 11576.56 11468.94

Bán

WIG20Chỉ số WIG20 1796.58 − 0.80 % − 14.40 1833.56 1789.67

Bán

AEXChỉ số AEX 684.11 0.62 % 4.23 686.43 677.59

Bán

BEL20Chỉ số BEL 20 3912.25 0.50 % 19.42 3936.94 3875.11

Bán

IMOEXChỉ số MOEX Nga 2340.18 2.03 % 46.56 2340.18 2291.13

Bán

OMXH25Chỉ số OMX Helsinki 25 4858.1982 1.43 % 68.6528 4863.2212 4784.5615

Mua

OMXI10OMX ICELAND 10 2688.53560 − 0.33 % − 8.83650 2720.56200 2685.14720

Bán Mạnh

OMXS30Chỉ số OMX Stockholm 30 1981.8195 − 0.96 % − 19.2839 2019.7781 1981.8195

Bán

OMXC25Chỉ số OMX Copenhagen 25 1636.27560 0.20 % 3.31950 1650.88010 1631.87790

Bán

BELEX15Chỉ số BELEX 15

819.40 0.28 % 2.28 821.49 816.22

Bán

OMXRGIOMX Riga GI 1027.0886 − 0.01 % − 0.0898 1034.4360 1020.8703

Bán

OMXTGIOMX Tallinn GI 1807.5977 − 0.24 % − 4.2622 1817.8236 1806.1751

Bán Mạnh

OMXVGIOMX Vilnius GI 917.7979 − 0.32 % − 2.9827 922.3292 917.7979

Mua

XU100Chỉ số BIST 100 2418.10 1.81 % 43.10 2423.83 2383.94

Mua

TA35Chỉ số TA-35 1836.31 − 1.30 % − 24.26 1876.54 1832.61

Bán Mạnh

SA40Chỉ số Top 40 Nam Phi 61176.03 − 0.00 % − 0.89 61686.77 60344.32

Bán

NIFTYChỉ số Nifty 50 16089.45 0.40 % 63.65 16129.90 16085.60

Bán

SENSEXChỉ số S&P BSE Sensex 53995.42 0.46 % 246.16 54102.36 53950.84

Bán

DFMGIChỉ số DFM 3258.05 − 0.03 % − 0.85 3305.50 3256.30

Bán

TASIChỉ số Tadawul All Shares 12588.890 2.34 % 288.030 12631.440 12325.130

Bán

GNRIChỉ số QE 12858.58 − 0.12 % − 16.02 12953.93 12840.46

Bán

BHBXBAHRAIN ALL SHARE INDEX 1888.918 − 0.07 % − 1.249 1895.623 1888.918

Bán

EGX30Chỉ số Lợi nhuận Giá EGX 30 10247.400 − 1.61 % − 168.100 10448.300 10247.400

Bán Mạnh

IBOVChỉ số IBovespa 110579.81 − 0.00 % − 0.98 111006.05 109699.18

Theo dõi

MEChỉ số IPC Mexico 51717.07 0.81 % 413.03 52082.47 51216.99

Mua

IMVChỉ số MERVAL 91271.67 1.03 % 927.63 91447.90 89835.74

Sức mua mạnh

ICAPINDICE DE CAPITALIZACION BURSATIL 1491.48 0.59 % 8.71 1499.92 1484.34

Bán

SP_IPSAS&P IPSA 5191.050 0.94 % 48.300 5192.980 5142.750

Sức mua mạnh

SPBLPGPTChỉ số Tổng quát S&P / BVL Peru (PEN) 20384.63

−0.16%

− 32.29 20500.16 20290.54

Bán

Source: https://evbn.org
Category: Địa Danh