Tiếng Trung Chủ Đề Sức Khỏe
药物
yàowù
thuốc
鱼肝油
yúgānyóu
dầu cá
搽剂
chá jì
dầu xoa bóp, thuốc xoa bóp
糖浆
tángjiāng
siro
安眠片
ānmián piàn
thuốc an thần
补药
bǔyào
thuốc bổ
糊剂
hú jì
thuốc bôi
药粉
yàofěn
thuốc bột
吐药
tǔ yào
thuốc chống nôn
头痛片
tóutòng piàn
thuốc chữa nhức đầu
肠胃消炎片
chángwèi xiāoyán piàn
thuốc chữa viêm ruột, viêm dạ dày
胶囊
jiāonáng
viên con nhộng
毒药
dúyào
thuốc độc
麻醉剂
mázuì jì
thuốc gây mê
解毒剂
jiědú jì
thuốc giải độc
止痛剂
zhǐtòng jì
thuốc giảm đau
咳必清
hāibìqīng
thuốc giảm ho
退热药
tuì rè yào
thuốc hạ sốt
吸入剂
xīrù jì
thuốc hít
咳嗽合剂
késou héjì
thuốc ho
抗菌素
kàngjùnsù
thuốc kháng khuẩn
防腐剂
消毒剂
fángfǔ jì
thuốc khử trùng
滴眼剂
dī yǎn jì
thuốc nhỏ mắt
滴鼻剂
dī bí jì
thuốc nhỏ mũi
泻药
xièyào
thuốc tiêu chảy
化痰药
huà tán yào
thuốc tiêu đờm
紫药水
zǐyàoshuǐ
thuốc tím
维生素
wéishēngsù
vitamin
避孕套
bìyùn tào
bao cao su
避孕药
bìyùn yào
thuốc tránh thai
避孕环
bìyùn huán
vòng tránh thai
病床
bìngchuáng
giường bệnh
听诊器
tīngzhěnqì
tai nghe khám bệnh
急救装备
jíjiù zhuāngbèi
đồ dùng cấp cứu
创可贴
chuāngkětiē
băng dán cá nhân
注射器
zhùshèqì
kim tiêm
担架
dānjià
cáng cứu thương


















![Toni Kroos là ai? [ sự thật về tiểu sử đầy đủ Toni Kroos ]](https://evbn.org/wp-content/uploads/New-Project-6635-1671934592.jpg)


