| Thông tin chung |
| Hệ điều hành: |
Android 9.0 (Pie); One UI
Có thể nâng lên Android 11, OneUI 3.1 |
| Ngôn ngữ: |
Tiếng Việt, đa ngôn ngữ |
| Màn hình |
| Loại màn hình: |
Dynamic AMOLED |
| Màu màn hình: |
16 Triệu màu |
| Chuẩn màn hình: |
Dynamic AMOLED, HDR10+
6.3 inches Full HD+ (1080 x 2280 pixels), tỷ lệ 19:9
Corning Gorilla Glass 6
Cảm biến vân tay trên màn hình (siêu âm) |
| Độ phân giải: |
1080 x 2280 pixels |
| Màn hình rộng: |
6.3 |
| Công nghệ cảm ứng: |
Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim |
| Camera sau: |
12 MP, f/1.5-2.4, 27mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.1, 52mm (chân dung), PDAF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (góc siêu rộng), Super Steady video\
Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, gyro-EIS & OIS |
| Camera trước: |
10 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF
Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: |
Có |
| Tính năng camera: |
LED flash, auto-HDR, panorama, Dual video call, gyro-EIS & OIS, dual-video rec. |
| Quay phim: |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, gyro-EIS & OIS |
| Videocall: |
Có |
| CPU & RAM |
| Tốc độ CPU: |
Exynos 9825: 8 nhân (2×2.73 GHz & 2×2.4 GHz & 4×1.9 GHz)
Snapdragon 855: 8 nhân (1×2.84 GHz & 3×2.42 GHz & 4×1.78 GHz) |
| Số nhân: |
8 nhân |
| Chipset: |
Exynos 9825 (7 nm) hoặc Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
Exynos 9825: 8 nhân (2×2.73 GHz & 2×2.4 GHz & 4×1.9 GHz)
Snapdragon 855: 8 nhân (1×2.84 GHz & 3×2.42 GHz & 4×1.78 GHz)
GPU: Mali-G76 MP12 hoặc Adreno 640 |
| RAM: |
8G RAM |
| Chip đồ họa (GPU): |
Mali-G76 MP12 hoặc Adreno 640 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ |
| Danh bạ: |
Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): |
256GB – 512GB, UFS 3.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: |
microSD |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: |
1TB (dùng chung khe sim) |
| Thiết kế & Trọng lượng |
| Kiểu dáng: |
Thiết kế nguyên khối cứng cáp, Màn hình Fullview |
| Kích thước: |
162.3 x 77.2 x 7.9 mm |
| Trọng lượng (g): |
168g |
| Thông tin pin |
| Loại pin: |
Li-ion |
| Dung lượng pin: |
Li-Ion 3500 mAh
Sạc nhanh 25W
USB Power Delivery 3.0
Sạc ngược 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: |
Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp |
| 3G: |
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: |
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 – Global, LATAM |
| Loại Sim: |
2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: |
1 SIM, Nano SIM |
| Wifi: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: |
A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: |
5.0, A2DP, LE, aptX |
| GPRS/EDGE: |
Có |
| Jack tai nghe: |
3.5mm, 32-bit/384kHz, Dolby Atmos sound, Tuned by AKG |
| NFC: |
Có |
| Kết nối USB: |
Có |
| Kết nối khác: |
NFC |
| Cổng sạc: |
Type C |
| Giải trí & Ứng dụng |
| Xem phim: |
MP4, MKV, H264, MPEG4, VC-1 |
| Nghe nhạc: |
MP3,MP4 |
| Cổng sạc: |
Type C |
| Ghi âm: |
Có |
| FM radio: |
Không |
| Chức năng khác: |
|