| STT |
Họ và Tên |
Ngày, tháng, năm sinh |
Chức danh (GS, PGS, GVC, GV, Trợ giảng) |
Trình độ đào tạo (TSKH, TS, ThS, ĐH) |
Chuyên môn được đào tạo |
Giảng dạy khối kiến thức đại cương |
Giảng dạy khối kiến thức chuyên nghiệp |
Ngành đào tạo tham gia chủ trì |
| 1 |
Đinh Thị Phương |
11/9/1987 |
GV |
ĐH |
Bảo vệ thực vật |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 2 |
Lê Đình Hường |
2/18/1958 |
GVC |
TS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 3 |
Lê Khắc Phúc |
9/12/1986 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 4 |
Lê Như Cương |
15/01/1974 |
GV |
TS |
Bảo vệ thực vật |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 5 |
Lê Văn Hai |
1/2/1956 |
GVC |
ThS |
Nông nhiệp |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 6 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
6/11/1979 |
GV |
TS |
Bảo vệ thực vật |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 7 |
Nguyễn Vĩnh Trường |
7/3/1965 |
GVC,PGS |
TS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 8 |
Trần Đăng Hoà |
6/12/1971 |
GVC,PGS |
TS |
Nông nghiệp |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 9 |
Trần Thị Hoàng Đông |
7/6/1981 |
GV |
ThS |
Bảo vệ thực vật |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 10 |
Trần Thị Nga |
27/11/1983 |
GV |
ThS |
Bảo vệ thực vật |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 11 |
Trần Thị Thu Hà |
20/11/1972 |
GVC,PGS |
TS |
Nông nghiệp |
|
x |
Bảo vệ thực vật |
| 12 |
Châu Thị Thanh |
9/1/1985 |
GV |
ĐH |
Chế biến lâm sản |
|
x |
Công nghệ chế biến lâm sản |
| 13 |
Đỗ Minh Cường |
25/12/1972 |
GV |
TS |
Kỹ thuật máy và thiết bị CGHNLN |
|
x |
Công nghệ chế biến lâm sản |
| 14 |
Hồ Đăng Hải |
5/10/1964 |
GVC |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Công nghệ chế biến lâm sản |
| 15 |
Lê Trọng Thực |
10/2/1965 |
GVC |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Công nghệ chế biến lâm sản |
| 16 |
Nguyễn Đăng Niêm |
18/12/1960 |
GVC |
ThS |
Cơ giới hóa lâm nghiệp |
|
x |
Công nghệ chế biến lâm sản |
| 17 |
Nguyễn Văn Minh |
29/12/1982 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Công nghệ chế biến lâm sản |
| 18 |
Đinh Hương Long |
4/16/1988 |
GV |
ThS |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 19 |
Đinh Vương Hùng |
25/11/1958 |
GVC |
TS |
Kỹ thuật cơ khí |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 20 |
Hồ Nhật Phong |
16/12/1982 |
GV |
ThS |
Kỹ thuật máy-thiết bị CGHLN |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 21 |
Khương Anh Sơn |
9/10/1975 |
GV |
TS |
Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 22 |
La Quốc Khánh |
6/14/1978 |
GV |
ThS |
Khoa học máy tính |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 23 |
Nguyễn Quốc Huy |
1/27/1988 |
NCV |
KS |
Kỹ thuật CK |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 24 |
Nguyễn Thanh Cường |
6/16/1976 |
GV |
ThS |
Cơ điện tử, CK chế tạo máy. |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 25 |
Nguyễn Thanh Long |
4/30/1960 |
GVC |
ThS |
KT Cơ khí- Chế tạo máy |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 26 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
25/01/1986 |
GV |
ĐH |
Điện tử – Viễn thông |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 27 |
Phạm Xuân Phương |
9/25/1975 |
GV |
ThS |
Cơ khí Nông nghiệp |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 28 |
Phan Tôn Thanh Tâm |
6/22/1985 |
GV |
ThS |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 29 |
Trần Đức Hạnh |
24/06/1985 |
GV |
ThS |
Công nghiệp & Công trình NT |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 30 |
Trần Võ Văn May |
29/12/1981 |
GV |
ThS |
Kỹ thuật máy và TBCGH NL nghiệp |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 31 |
Võ Công Anh |
27/10/1982 |
GV |
ThS |
Cơ Điện Tử |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 32 |
Võ Văn Thắc |
11/30/1957 |
GVTH |
KS |
Kỹ thuật CK |
|
x |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 33 |
Đàm Thị Huế |
7/22/1985 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 34 |
Đỗ Đình Thục |
12/3/1963 |
GVC |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 35 |
Hoàng Hải Lý |
8/7/1985 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 36 |
Lê Thị Khánh |
2/24/1957 |
GVC,PGS |
TS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 37 |
Nguyễn Quang Cơ |
9/8/1985 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 38 |
Nguyễn Văn Quy |
4/2/1980 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 39 |
Trần Đăng Khoa |
12/12/1979 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 40 |
Trương Thị Hồng Hải |
6/18/1976 |
GV |
TS |
Công nghệ rau hoa quả & cảnh quan |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 41 |
Vũ Tuấn Minh |
7/18/1979 |
GV |
ThS |
Công nghệ rau hoa quả & cảnh quan |
|
x |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
| 42 |
Lê Thanh Long |
27/11/1970 |
GV |
ThS |
Công nghệ chế biến thuỷ sản |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 43 |
Nguyễn Cao Cường |
2/23/1985 |
GV |
ThS |
Bảo quản chế biến |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 44 |
Nguyễn Đức Chung |
9/21/1978 |
GV |
TS |
Khoa học tự nhiên |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 45 |
Nguyễn Quốc Sinh |
21/11/1979 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 46 |
Nguyễn Thị Diễm Hương |
8/5/1988 |
GV |
ĐH |
Công nghệ sau thu hoạch |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 47 |
Nguyễn Văn Huế |
7/10/1979 |
GV |
TS |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 48 |
Tống Thị Quỳnh Anh |
3/17/1987 |
GV |
ThS |
Công nghệ sau thu hoạch |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 49 |
Trần Bảo Khánh |
15/11/1980 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 50 |
Trần Thanh Quỳnh Anh |
19/01/1981 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống |
|
x |
Công nghệ sau thu hoạch |
| 51 |
Đoàn Thị Thanh Thảo |
14/10/1985 |
GV |
ĐH |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 52 |
Đỗ Thị Bích Thuỷ |
3/31/1964 |
GVC,PGS |
TS |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 53 |
Hồ Sỹ Vương |
14/11/1982 |
GV |
ThS |
Công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 54 |
Nguyễn Hiền Trang |
3/14/1974 |
GVC |
TS |
Hóa sinh công nghiệp thực phẩm |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 55 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
6/16/1984 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm-Sinh học |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 56 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
6/23/1981 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 57 |
Nguyễn Thỵ Đan Huyền |
4/28/1983 |
GV |
ThS |
Công nghệ sinh học |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 58 |
Nguyễn Văn Toản |
9/7/1972 |
GV |
TS |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 59 |
Phạm Trần Thùy Hương |
5/14/1986 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 60 |
Trần Ngọc Khiêm |
24/12/1975 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 61 |
Võ Văn Quốc Bảo |
8/17/1978 |
GV |
ThS |
Công nghệ thực phẩm |
|
x |
Công nghệ thực phẩm |
| 62 |
Ngô Quý Tuấn |
3/9/1982 |
GV |
ThS |
Xây dựng cầu đường |
|
x |
Công thôn |
| 63 |
Nguyễn Quang Lịch |
8/27/1981 |
GV |
TS |
Cơ điện tử, CN&CTNT |
|
x |
Công thôn |
| 64 |
Nguyễn Tiến Long ck |
1/17/1977 |
GV |
TS |
Kỹ thuật công trình |
|
x |
Công thôn |
| 65 |
Nguyễn Thị Ngọc |
3/20/1980 |
GV |
ThS |
Công nghiệp và Công trình NT |
|
x |
Công thôn |
| 66 |
Nguyễn Trường Giang |
4/7/1983 |
GV |
ThS |
Địa chất công trình |
|
x |
Công thôn |
| 67 |
Phạm Việt Hùng |
4/5/1977 |
GV |
TS |
Kỹ thuật công trình, Cơ điện tử |
|
x |
Công thôn |
| 68 |
Trần Thị Thanh Tuyền |
10/2/1986 |
GV |
ThS |
Kiến trúc công trình |
|
x |
Công thôn |
| 69 |
Vệ Quốc Linh |
9/17/1983 |
GV |
ThS |
Cơ Điện Tử |
|
x |
Công thôn |
| 70 |
Dương Thị Hương |
2/26/1984 |
NCV |
ThS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 71 |
Dư Thanh Hằng |
5/12/1961 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 72 |
Dương Thanh Hải |
6/11/1982 |
GV |
TS |
Chăn nuôi thú y |
|
x |
Chăn nuôi |
| 73 |
Đàm Văn Tiện |
6/6/1955 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 74 |
Hồ Trung Thông |
8/13/1970 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 75 |
Lê Đình Phùng |
7/28/1974 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 76 |
Lê Đức Ngoan |
1/5/1953 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 77 |
Lê Nữ Anh Thư |
6/4/1986 |
GV |
ThS |
Công nghệ sinh học |
|
x |
Chăn nuôi |
| 78 |
Lê Thị Lan Phương |
8/14/1981 |
GV |
ThS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 79 |
Lê Văn An |
5/19/1961 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 80 |
Nguyễn Đức Hưng |
10/9/1953 |
GVCC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 81 |
Nguyễn Hải Quân |
7/28/1984 |
GV |
ThS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 82 |
Nguyễn Hữu Văn |
2/3/1968 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 83 |
Nguyễn Minh Hoàn |
7/16/1957 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 84 |
Nguyễn Tiến Vởn |
3/11/1954 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 85 |
Nguyễn Thị Lộc |
30/12/1956 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 86 |
Nguyễn Xuân Bả |
7/6/1961 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 87 |
Phạm Khánh Từ |
21/12/1954 |
GVC |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 88 |
Phùng Thăng Long |
8/8/1962 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 89 |
Thân Thị Thanh Trà |
6/5/1989 |
GV |
ĐH |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 90 |
Trần Sáng Tạo |
19/01/1957 |
GVC,PGS |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 91 |
Trần Thanh Hải |
6/14/1986 |
GV |
ĐH |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 92 |
Trần Thị Thu Hồng |
2/16/1967 |
GVC |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi |
| 93 |
Văn Ngọc Phong |
7/18/1991 |
GV |
ĐH |
Chăn nuôi thú y |
|
x |
Chăn nuôi |
| 94 |
Nguyễn Quang Linh |
11/24/1961 |
PGS,GVC |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Chăn nuôi – PGĐ-ĐHH |
| 95 |
Lê Anh Phúc |
8/29/1985 |
GV |
ThS |
Điện tử – Viển thông |
|
x |
Kỹ thuật – Cơ điện tử |
| 96 |
Bùi Xuân Tín |
8/7/1964 |
GVC |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 97 |
Lại Viết Thắng |
13/12/1982 |
GV |
ĐH |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 98 |
Lê Tiến Dũng |
19/10/1953 |
GVC |
TS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 99 |
Lê Văn Chánh |
5/23/1978 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 100 |
Nguyễn Đình Thi |
3/26/1977 |
GV |
TS |
Sinh lý thực vật |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 101 |
Nguyễn Hồ Lam |
9/17/1983 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 102 |
Nguyễn Hữu Hòa |
5/6/1957 |
GVC |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 103 |
Nguyễn Hữu Trung |
17/10/1986 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 104 |
Nguyễn Văn Đức |
4/16/1980 |
GV |
TS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 105 |
Phạm Lê Hoàng |
6/25/1984 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 106 |
Phan Thị Phương Nhi |
9/19/1980 |
GV |
TS |
Di truyền giống cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 107 |
Trần Thị Lệ |
30/01/1961 |
GVC,PGS |
TS |
CNSH |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 108 |
Trần Thị Ngân |
12/6/1961 |
GVC |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 109 |
Trần Thị Phương Nhung |
9/21/1986 |
GV |
ĐH |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 110 |
Trần Thị Triêu Hà |
22/12/1972 |
GV |
ThS |
Sinh học |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 111 |
Trần Thị Xuân An |
2/26/1961 |
GVC |
ThS |
Nông nghiệp |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 112 |
Trần Văn Minh |
15/01/1952 |
GVC,PGS |
TS |
Nông học |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 113 |
Trịnh Thị Sen |
10/11/1976 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Khoa học cây trồng |
| 114 |
Hoàng Kim Toản |
4/24/1976 |
GVC |
TS |
Trồng trọt |
|
x |
Khoa học cây trồng; Phó Ban KT&ĐBCL |
| 115 |
Lê Đình Huy |
3/6/1985 |
GV |
ThS |
Khoa học đất |
|
x |
Khoa học đất |
| 116 |
Nguyễn Thùy Phương |
2/12/1985 |
GV |
ThS |
Hóa học |
|
x |
Khoa học đất |
| 117 |
Nguyễn Trung Hải |
17/10/1984 |
GV |
ThS |
Khoa học đất |
|
x |
Khoa học đất |
| 118 |
Trần Thanh Đức |
9/5/1975 |
GV |
TS |
Khoa học đất |
|
x |
Khoa học đất |
| 119 |
Dương Thị Thảo Trang |
2/6/1984 |
GV |
ThS |
Sinh học thực nghiệm |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 120 |
Dương Văn Hậu |
3/26/1983 |
GV |
ThS |
Hóa phân tích |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 121 |
Đặng Thị Thu Hiền |
6/20/1968 |
GVC |
ThS |
Tế bào – Sinh lý động vật |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 122 |
Đinh Thị Thu Thanh |
3/19/1970 |
GVC |
ThS |
Hóa học |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 123 |
Hoàng Hữu Tình |
2/2/1985 |
GV |
ThS |
Động vật học |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 124 |
Ngô Phi Anh Tuấn |
6/20/1968 |
GV |
ĐH |
Toán |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 125 |
Nguyễn Đăng Nhật |
10/2/1981 |
GV |
ThS |
Lý luận, phương pháp giảng dạy |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 126 |
Nguyễn Đức Hồng |
10/7/1980 |
GV |
ThS |
Toán giải tích |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 127 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
9/11/1986 |
GV |
ThS |
Toán giải tích |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 128 |
Nguyễn Thanh Bình |
6/30/1957 |
GVC |
ThS |
Hóa Vô Cơ |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 129 |
Nguyễn Thị Tuyết Lan |
3/16/1980 |
GV |
ThS |
Công nghệ thông tin |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 130 |
Nguyễn Văn Cần |
10/31/1989 |
GV |
ĐH |
Sư phạm hóa học |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 131 |
Phạm Anh Tuấn |
6/14/1958 |
GV |
ĐH |
Toán |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 132 |
Phạm Thị Thảo Hiền |
12/25/1987 |
GV |
ThS |
Xác suất thống kê |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 133 |
Phan Thị Diệu Huyền |
15/11/1962 |
GV |
ThS |
Hóa vô cơ |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 134 |
Phan Thị Duy Thuận |
8/17/1984 |
GV |
ThS |
Sinh học thực nghiệm |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 135 |
Tôn Nữ Tuyết Trinh |
30/10/1987 |
GV |
ThS |
Đại số – Lý thuyết số |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 136 |
Trần Bá Tịnh |
11/5/1955 |
GVC |
TS |
Cơ học vật rắn |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 137 |
Trần Ngọc Truồi |
10/12/1956 |
GVC |
ThS |
Quang, Quang phổ |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 138 |
Trần Phan Thùy Linh |
9/18/1985 |
GV |
ThS |
Vật lý lý thuyết và vật lý Toán |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 139 |
Trần Thị Diệu Hiền |
10/2/1981 |
GV |
ThS |
Khoa học máy tính |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 140 |
Trần Thị Thùy Hương |
5/16/1983 |
GV |
ThS |
Khoa học máy tính |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 141 |
Lê Thị Kim Anh |
9/5/1990 |
GV |
Th.s |
Vật lý |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 142 |
Lê Thu Hà |
3/11/1988 |
GV |
ThS |
Hóa học |
x |
|
Khối kiến thức đại cương |
| 143 |
Dương Ngọc Phước |
10/19/1985 |
GV |
ThS |
Nuôi trông thủy sản |
|
x |
Khuyến nông |
| 144 |
Hoàng Thị Hồng Quế |
5/30/1974 |
GV |
ThS |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên |
|
x |
Khuyến nông |
| 145 |
Lê Chí Hùng Cường |
5/26/1987 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Khuyến nông |
| 146 |
Lê Thị Hoa Sen |
6/1/1974 |
GV |
TS |
Hệ thống nông nghiệp |
|
x |
Khuyến nông |
| 147 |
Lê Văn Nam |
10/12/1982 |
GV |
ThS |
Kinh tế và xã hội học nông thôn |
|
x |
Khuyến nông |
| 148 |
Lê Việt Linh |
9/20/1990 |
GV |
ĐH |
Xã hội học |
|
x |
Khuyến nông |
| 149 |
Nguyễn Ngọc Truyền |
8/3/1980 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Khuyến nông |
| 150 |
Nguyễn Thị Dạ Thảo |
9/19/1984 |
GV |
ThS |
Phát triển cộng đồng |
|
x |
Khuyến nông |
| 151 |
Nguyễn Văn Chung |
16/12/1985 |
GV |
ThS |
Khuyến nông và PTNT |
|
x |
Khuyến nông |
| 152 |
Nguyễn Viết Tuân |
6/2/1963 |
GVC |
TS |
Hệ thống Khoa học cây trồng |
|
x |
Khuyến nông |
| 153 |
Trần Cao úy |
1/4/1984 |
GV |
ĐH |
Khuyến nông |
|
x |
Khuyến nông |
| 154 |
Trần Thị Ánh Nguyệt |
8/24/1987 |
GV |
ĐH |
Công tác XH-PTCĐ |
|
x |
Khuyến nông |
| 155 |
Nguyễn Thị Diệu Hiền |
6/11/1988 |
GV |
ĐH |
Xã hội học |
|
x |
Khuyến nông và PTNT |
| 156 |
Dương Văn Thành |
5/19/1981 |
GV |
ThS |
Lâm học |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 157 |
Dương Viết Tình |
10/1/1955 |
GVC,PGS |
TS |
Hệ thống nông nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 158 |
Đặng Thái Dương |
10/11/1964 |
GVC,PGS |
TS |
Lâm sinh |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 159 |
Hoàng Dương Xô Việt |
9/12/1987 |
GV |
ĐH |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 160 |
Hoàng Huy Tuấn |
4/2/1969 |
GVC |
ThS |
Phát triển bền vững |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 161 |
Hoàng Phước Thôi |
2/13/1990 |
GV |
ĐH |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 162 |
Hoàng Văn Dưỡng |
9/1/1965 |
GVC |
TS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 163 |
Hồ Thanh Hà |
9/17/1971 |
GVC |
TS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 164 |
Lê Quang Vĩnh |
5/20/1957 |
GVC |
TS |
Nông nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 165 |
Ngô Tùng Đức |
8/14/1976 |
GV |
TS |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 166 |
Ngô Thị Phương Anh |
3/13/1972 |
GVC |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 167 |
Nguyễn Thị Thùy Phương |
7/19/1985 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 168 |
Phạm Cường |
4/15/1980 |
GV |
ThS |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 169 |
Phạm Thị Phương Thảo |
15/10/1985 |
GV |
ThS |
Lâm học |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 170 |
Trương Thủy Vân |
8/25/1985 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 171 |
Văn Thị Yến |
2/6/1983 |
GV |
ThS |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
x |
Lâm nghiệp |
| 172 |
Trần Thị Thuý Hằng |
25/11/1977 |
GV |
ThS |
Lâm học |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 173 |
Vũ Thị Thùy Trang |
30/10/1985 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 174 |
Hồ Đắc Thái Hoàng |
27/11/1969 |
GV |
TS |
Lâm sinh, Hệ thống NN |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 175 |
Lê Thị Phương Thảo |
9/14/1988 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 176 |
Nguyễn Duy Phong |
10/3/1984 |
GV |
ThS |
Lâm học |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 177 |
Nguyễn Thị Hồng Mai |
3/6/1973 |
GV |
ThS |
Lâm sinh |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 178 |
Nguyễn Văn Lợi |
7/13/1966 |
GVC,PGS |
TS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Lâm nghiệp đô thị |
| 179 |
Dương Thanh Thủy |
4/1/1983 |
GV |
ThS |
Công nghệ sinh học |
|
x |
Nông học |
| 180 |
Hoàng Thị Thái Hoà |
30/01/1973 |
GVC,PGS |
TS |
Nông học, CNSH |
|
x |
Nông học |
| 181 |
Hoàng Văn Nam |
17/12/1981 |
GV |
ThS |
Di truyền thực vật |
|
x |
Nông học |
| 182 |
Lê Thị Hương Xuân |
6/8/1983 |
GV |
ThS |
Quaản lý tài nguyên và môi trường |
|
x |
Nông học |
| 183 |
Lê Thị Thu Hường |
28/10/1980 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Nông học |
| 184 |
Nguyễn Minh Hiếu |
2/25/1955 |
GVC,PGS |
TS |
Nông nghiệp |
|
x |
Nông học |
| 185 |
Thái Thị Huyền |
11/11/1981 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Nông học |
| 186 |
Trần Minh Quang |
8/6/1983 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Nông học |
| 187 |
Trần Thị Ánh Tuyết |
4/18/1988 |
GV |
ĐH |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Nông học |
| 188 |
Trần Thị Hương Sen |
2/20/1990 |
GV |
ĐH |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Nông học |
| 189 |
Trần Thị Xuân Phương |
10/1/1984 |
GV |
ThS |
Khoa học cây trồng |
|
x |
Nông học |
| 190 |
Hoàng Nghĩa Mạnh |
8/5/1982 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 191 |
Lê Tất Uyên Châu |
9/11/1983 |
GV |
ThS |
Sinh học |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 192 |
Lê Văn Bảo Duy |
5/10/1986 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 193 |
Lê Văn Dân |
8/1/1964 |
GVC |
TS |
Động vật học |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 194 |
Mạc Như Bình |
25/10/1977 |
GV |
TS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 195 |
Ngô Hữu Toàn |
6/29/1961 |
GVC |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 196 |
Nguyễn Anh Tuấn |
23/12/1983 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 197 |
Nguyễn Duy Quỳnh Trâm |
23/10/1976 |
GV |
TS |
Dinh dưỡng động vật |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 198 |
Nguyễn Đức Quỳnh Anh |
7/17/1985 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 199 |
Nguyễn Nam Quang |
22/11/1984 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 200 |
Nguyễn Ngọc Phước |
4/15/1974 |
GV |
TS |
Thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 201 |
Nguyễn Phi Nam |
14/10/1961 |
GVC |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 202 |
Nguyễn Tử Minh |
5/20/1986 |
GV |
ĐH |
Sinh học |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 203 |
Nguyễn Thị Huế Linh |
24/10/1982 |
GV |
ThS |
Thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 204 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
7/24/1985 |
GV |
ĐH |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 205 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
24/11/1984 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 206 |
Nguyễn Thị Xuân Hồng |
8/7/1979 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 207 |
Nguyễn Văn Huy |
28/10/1980 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 208 |
Phạm Thị Hải Yến |
20/10/1987 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 209 |
Phạm Thị Phương Lan |
18/01/1980 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 210 |
Tôn Thất Chất |
15/12/1965 |
GVC |
TS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 211 |
Trần Nam Hà |
5/3/1985 |
GV |
ĐH |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 212 |
Trần Nguyên Ngọc |
5/5/1985 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 213 |
Trần Quang Khánh Vân |
1/1/1970 |
GVC |
ThS |
Sinh học |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 214 |
Trần Thị Thu Sương |
5/11/1974 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 215 |
Trương Thị Hoa |
8/20/1977 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 216 |
Võ Đức Nghĩa |
9/30/1981 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Nuôi trồng thủy sản |
| 217 |
Cao Thị Thuyết |
7/27/1985 |
GV |
ĐH |
Kinh tế Nông nghiệp |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 218 |
Đinh Thị Kim Oanh |
11/5/1983 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 219 |
Hoàng Dũng Hà |
1/10/1983 |
GV |
ThS |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 220 |
Hoàng Gia Hùng |
6/4/1981 |
GV |
ThS |
Phát triển cộng đồng |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 221 |
Hoàng Mạnh Quân |
3/16/1953 |
GVC,PGS |
TS |
Kinh tế Nông nghiệp, Chăn nuôi |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 222 |
Hồ Lê Phi Khanh |
21/11/1983 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 223 |
Hồ Thị Thanh Nga |
10/5/1973 |
GV |
ThS |
Quản lý hệ thống nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 224 |
Lê Thị Hồng Phương |
16/11/1983 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 225 |
Nguyễn Tiến Dũng |
12/10/1987 |
GV |
ĐH |
Khuyến nông và PTNT |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 226 |
Nguyễn Thị Bích Thủy |
1/1/1985 |
GV |
ĐH |
Kinh tế nông nghiệp & PTNT |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 227 |
Nguyễn Thị Chung |
1/2/1987 |
GV |
ĐH |
Khuyến nông và PTNT |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 228 |
Nguyễn Thị Tuyết Sương |
8/1/1968 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 229 |
Nguyễn Thiện Tâm |
17/01/1981 |
GV |
ThS |
Phát triển nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 230 |
Nguyễn Trọng Dũng |
4/30/1965 |
GVC |
ThS |
Khoa học Môi trường NN |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 231 |
Phạm Thị Nhung |
10/12/1984 |
GV |
ThS |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 232 |
Trần Quang Sáu |
10/10/1985 |
GV |
ThS |
Khuyến nông |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 233 |
Trương Quang Hoàng |
30/12/1973 |
GV |
TS |
Quản lý môi trường nông thôn |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 234 |
Trương Văn Tuyển |
10/4/1958 |
GVC,PGS |
TS |
Phát triển cộng đồng |
|
x |
Phát triển nông thôn |
| 235 |
Dương Quốc Nõn |
7/19/1990 |
GV |
ĐH |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 236 |
Đàm Thị Huyền Trang |
6/8/1987 |
GV |
ThS |
Kinh tế |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 237 |
Hồ Kiệt |
8/26/1959 |
GVC |
TS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 238 |
Huỳnh Văn Chương |
1/1/1973 |
GVC,PGS |
TS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 239 |
Lê Ngọc Phương Quý |
8/22/1987 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 240 |
Lê Quỳnh Mai |
3/6/1989 |
GV |
ĐH |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 241 |
Lê Thanh Bồn |
10/10/1957 |
GVC |
TS |
Trồng trọt |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 242 |
Nguyễn Bích Ngọc |
22/12/1985 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 243 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh |
1/12/1980 |
GV |
TS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 244 |
Nguyễn Hữu Ngữ |
8/19/1977 |
GV |
TS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 245 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
2/27/1990 |
GV |
ĐH |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 246 |
Nguyễn Phúc Khoa |
2/14/1984 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 247 |
Nguyễn Tiến Nhật |
5/4/1988 |
GV |
ĐH |
Luật |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 248 |
Nguyễn Thành Nam |
9/23/1983 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 249 |
Nguyễn Thị Hải |
29/11/1979 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 250 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
10/4/1983 |
GV |
ThS |
Kinh tế |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 251 |
Nguyễn Văn Bình |
21/10/1977 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 252 |
Phạm Gia Tùng |
9/1/1983 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 253 |
Phạm Hữu Tỵ |
2/5/1978 |
GV |
ThS |
Công nghệ quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 254 |
Trần Thị Phượng |
6/24/1979 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 255 |
Trần Trọng Tấn |
1/1/1985 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 256 |
Trần Văn Nguyện |
2/20/1956 |
GVC |
ThS |
Kinh tế |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 257 |
Dương Thị Thu Hà |
3/6/1991 |
GV |
ThS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 258 |
Hồ Việt Hoàng |
6/28/1991 |
GV |
ĐH |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 259 |
Lê Ngọc Đoàn |
2/15/1990 |
GV |
ĐH |
Luật kinh tế |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 260 |
Nguyễn Thị Nhật Linh |
10/9/1992 |
GV |
KS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 262 |
Trương Đỗ Minh Phượng |
4/5/1991 |
GV |
KS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 263 |
Trần Thị Minh Châu |
10/10/1992 |
GV |
KS |
Quản lý đất đai |
|
x |
Quản lý đất đai |
| 264 |
Hà Nam Thắng |
4/10/1985 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 265 |
Hồ Thị Thu Hoài |
28/10/1982 |
GV |
ThS |
Sinh thái học |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 266 |
Kiều Thị Huyền |
25/12/1987 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 267 |
Ngô Thị Hương Giang |
28/01/1984 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 268 |
Nguyễn Đức Thành |
2/27/1983 |
GV |
ĐH |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 269 |
Nguyễn Văn Huệ |
9/4/1974 |
GV |
ThS |
Sinh thái học |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 270 |
Trần Đình Minh |
5/14/1987 |
GV |
ĐH |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 271 |
Trần Thị Thúy Hằng |
7/7/1987 |
GV |
ĐH |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 272 |
Trương Văn Đàn |
24/03/1986 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 273 |
Võ Điều |
6/6/1975 |
GV |
ThS |
Nuôi trồng thủy sản |
|
x |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
| 274 |
Đinh Thị Hương Duyên |
1/1/1965 |
GVC |
ThS |
Sinh lý sinh hóa thực vật |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 275 |
Hồ Đăng Nguyên |
2/16/1985 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 276 |
Hồng Bích Ngọc |
6/6/1964 |
GVC |
ThS |
Hóa sinh-sinh lý thực vật |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 277 |
Huỳnh Thị Ngọc Diệp |
2/22/1985 |
GV |
ThS |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 278 |
Lê Thái Hùng |
11/11/1981 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 279 |
Lê Thị Diên |
6/6/1973 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 280 |
Ngô Trí Dũng |
9/8/1974 |
GV |
TS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 281 |
Nguyễn Hợi |
9/3/1983 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 282 |
Nguyễn Thị Thương |
27/11/1979 |
GV |
ThS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 283 |
Trần Minh Đức |
10/3/1961 |
GV |
TS |
Bảo vệ rừng |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 284 |
Trần Nam Thắng |
6/4/1975 |
GV |
TS |
Lâm nghiệp |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 285 |
Võ Quang Anh Tuấn |
7/23/1988 |
GV |
ĐH |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 286 |
Võ Thị Minh Phương |
16/11/1964 |
GVC |
ThS |
Sinh học |
|
x |
Quản lý tài nguyên rừng |
| 287 |
Nguyễn Đinh Thùy Khương |
2/25/1990 |
GV |
ThS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 288 |
Nguyễn Thị Thùy |
5/5/1991 |
GV |
KS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 289 |
Bùi Thị Hiền |
8/5/1983 |
GV |
ThS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 290 |
Hồ Thị Dung |
03/02/1990 |
GV |
ĐH |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 291 |
Lê Văn Phước |
20/11/1957 |
GVC |
TS |
Chăn nuôi |
|
x |
Thú y |
| 292 |
Nguyễn Thị Nga |
7/6/1983 |
GV |
ThS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 293 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
3/30/1984 |
GV |
ĐH |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 294 |
Nguyễn Văn Chào |
7/2/1982 |
GV |
ThS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 295 |
Nguyễn Xuân Hòa |
6/27/1980 |
GV |
TS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 296 |
Phạm Hồng Sơn |
18/11/1961 |
GVC,PGS |
TS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 297 |
Phan Vũ Hải |
8/5/1973 |
GV |
ThS |
Chăn nuôi |
|
x |
Thú y |
| 298 |
Trần Quang Vui |
4/24/1967 |
GVC |
TS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 299 |
Vũ Văn Hải |
7/21/1978 |
GV |
TS |
Thú y |
|
x |
Thú y |
| 300 |
Đinh Thị Bích Lân |
9/28/1960 |
PGS,GVC |
TS |
Thú y |
|
x |
Thú y, PGĐ TT Công nghệ SH-ĐHH |