|
STT
|
Mã
HS
|
Họ và tên
|
Nữ
|
Ngày sinh
|
Dân
tộc
|
Học
sinh trường
|
Điểm XT
|
Tổng điểm 3
môn
|
Điểm TBCN
lớp 9
|
Giải
thưởng
|
Nguyện
vọng
|
|
1
|
434761
|
Nguyễn Thị Thanh Hương
|
x
|
11/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
41,00
|
23,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
2
|
403611
|
Nguyễn Thị Tú Anh
|
x
|
28/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
27,40
|
9,30
|
|
NV1
|
|
3
|
330501
|
Bùi Phương Anh
|
x
|
19/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
27,30
|
9,20
|
|
NV1
|
|
4
|
413251
|
Chu Minh Hằng
|
x
|
22/12/2006
|
Kinh
|
Học viện Anh Quốc
|
40,00
|
26,80
|
9,10
|
|
NV1
|
|
5
|
403591
|
Lê Minh Anh
|
x
|
26/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,70
|
9,20
|
|
NV1
|
|
6
|
403981
|
Nguyễn Thị Hải Yến
|
x
|
01/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,60
|
9,40
|
|
NV1
|
|
7
|
403841
|
Vũ Thị Thảo Phương
|
x
|
26/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,50
|
9,20
|
|
NV1
|
|
8
|
419961
|
Nguyễn Thế Anh
|
|
12/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn An Ninh
|
40,00
|
26,50
|
9,00
|
|
NV1
|
|
9
|
403921
|
Trần Anh Thư
|
x
|
27/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,40
|
9,40
|
|
NV1
|
|
10
|
403741
|
Phan Lê Ngọc Linh
|
x
|
10/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,40
|
9,20
|
|
NV1
|
|
11
|
403641
|
Phan Gia Bảo
|
|
08/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,30
|
9,30
|
|
NV1
|
|
12
|
403701
|
Trần Thanh Huyền
|
x
|
24/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,30
|
9,30
|
|
NV1
|
|
13
|
322091
|
Lê Thảo Tường Vy
|
x
|
10/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
26,30
|
9,30
|
|
NV1
|
|
14
|
403801
|
Dương Yến Nhi
|
x
|
24/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,30
|
9,20
|
|
NV1
|
|
15
|
406251
|
Lê Minh Ngọc
|
x
|
08/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,10
|
9,40
|
|
NV1
|
|
16
|
403731
|
Nguyễn Xuân Mai Linh
|
x
|
20/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,10
|
9,20
|
|
NV1
|
|
17
|
322071
|
Phạm Mạnh Trung
|
|
26/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
26,10
|
9,20
|
|
NV1
|
|
18
|
383441
|
Lê Thị Hồng Nhung
|
x
|
13/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
26,10
|
9,10
|
|
NV1
|
|
19
|
403711
|
Nguyễn Ngọc Duy Khánh
|
|
09/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
26,10
|
9,00
|
|
NV1
|
|
20
|
321741
|
Trần Thị Như Anh
|
x
|
12/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
26,00
|
9,00
|
|
NV1
|
|
21
|
435011
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
x
|
16/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
26,00
|
8,80
|
|
NV1
|
|
22
|
403581
|
Hoàng Lê Mai Anh
|
x
|
09/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,90
|
9,20
|
|
NV1
|
|
23
|
396351
|
Phạm Thị Phương Thủy
|
x
|
14/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,90
|
9,10
|
|
NV1
|
|
24
|
396321
|
Nguyễn Hữu Quyền
|
|
19/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,90
|
8,90
|
|
NV1
|
|
25
|
442401
|
Trần Quang Trung
|
|
18/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,90
|
8,90
|
|
NV1
|
|
26
|
411701
|
Vũ Mạnh Cường
|
|
06/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,90
|
8,80
|
|
NV1
|
|
27
|
403721
|
Nguyễn Thị Phương Linh
|
x
|
17/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,80
|
9,40
|
|
NV1
|
|
28
|
321881
|
Nguyễn Khánh Linh
|
x
|
25/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
25,80
|
8,90
|
|
NV1
|
|
29
|
406161
|
Bùi Phương Linh
|
x
|
07/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,70
|
9,20
|
|
NV1
|
|
30
|
321691
|
Đinh Thị Minh Anh
|
x
|
12/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
25,70
|
8,90
|
|
NV1
|
|
31
|
383241
|
Lê Ánh Hào
|
|
25/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,70
|
8,80
|
|
NV1
|
|
32
|
383301
|
Hà Huỳnh Nguyên Khang
|
|
10/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,70
|
8,60
|
|
NV1
|
|
33
|
403751
|
Vũ Ngọc Gia Linh
|
x
|
02/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,60
|
9,20
|
|
NV1
|
|
34
|
406051
|
Cao Ngân Hà
|
x
|
03/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,60
|
9,10
|
|
NV1
|
|
35
|
330931
|
Lê Phạm Triệu Vân
|
x
|
25/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,60
|
9,10
|
|
NV1
|
|
36
|
330651
|
Trần Thị Minh Hiếu
|
x
|
19/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,60
|
8,90
|
|
NV1
|
|
37
|
330671
|
Đặng Quốc Hùng
|
|
26/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,60
|
8,90
|
|
NV1
|
|
38
|
403971
|
Đồng Thảo Vy
|
x
|
25/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,50
|
9,20
|
|
NV1
|
|
39
|
406391
|
Lê Quang Vũ
|
|
06/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,50
|
9,10
|
|
NV1
|
|
40
|
403861
|
Lê Ngọc Quỳnh
|
x
|
29/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,50
|
9,10
|
|
NV1
|
|
41
|
383251
|
Phạm Thanh Hảo
|
x
|
31/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,50
|
8,70
|
|
NV1
|
|
42
|
383321
|
Nguyễn Tuấn Khôi
|
|
18/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
43
|
353381
|
Nguyễn Minh Quân
|
|
05/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
44
|
403911
|
Nguyễn Minh Thư
|
x
|
07/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,40
|
9,20
|
|
NV1
|
|
45
|
330781
|
Võ Thanh Mai
|
x
|
09/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,40
|
9,20
|
|
NV1
|
|
46
|
406321
|
Nguyễn Thị Thanh Trang
|
x
|
01/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,40
|
9,10
|
|
NV1
|
|
47
|
434271
|
Đặng Mai Tường Vy
|
x
|
30/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,40
|
9,10
|
|
NV1
|
|
48
|
330751
|
Nguyễn Thị Phong Lan
|
x
|
10/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,40
|
9,10
|
|
NV1
|
|
49
|
403781
|
Nguyễn Phúc Ngọc Ngân
|
x
|
15/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,40
|
9,00
|
|
NV1
|
|
50
|
406131
|
Vũ Vân Khánh
|
x
|
02/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,40
|
9,00
|
|
NV1
|
|
51
|
383341
|
Lê Trung Kiên
|
|
31/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,40
|
8,60
|
|
NV1
|
|
52
|
383111
|
Lê Thị Trâm Anh
|
x
|
02/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,40
|
8,50
|
|
NV1
|
|
53
|
396091
|
Phan Thanh Giang
|
x
|
20/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,30
|
9,00
|
|
NV1
|
|
54
|
411661
|
Trương Thị Hồng Ân
|
x
|
01/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,30
|
8,70
|
|
NV1
|
|
55
|
374361
|
Nguyễn Minh
|
|
08/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,30
|
8,70
|
|
NV1
|
|
56
|
403821
|
Nguyễn Nam Phương
|
x
|
10/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,20
|
9,30
|
|
NV1
|
|
57
|
401501
|
Lưu Quế Anh
|
x
|
12/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,20
|
8,90
|
|
NV1
|
|
58
|
360111
|
Nguyễn Văn Duy
|
|
03/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,20
|
8,70
|
|
NV1
|
|
59
|
406011
|
Nguyễn Chí Cường
|
|
25/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,10
|
9,20
|
|
NV1
|
|
60
|
403881
|
Nguyễn Hải Thanh
|
x
|
23/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,10
|
9,20
|
|
NV1
|
|
61
|
403771
|
Nguyễn Vương Tuệ Minh
|
x
|
14/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,10
|
9,10
|
|
NV1
|
|
62
|
399951
|
Lê Phạm Bảo Trân
|
x
|
07/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,10
|
9,00
|
|
NV1
|
|
63
|
374291
|
Đậu Thị Khánh Linh
|
x
|
22/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,10
|
8,90
|
|
NV1
|
|
64
|
419551
|
Nguyễn Minh Đức
|
|
27/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,10
|
8,70
|
|
NV1
|
|
65
|
321911
|
Trần Đoàn Hải My
|
x
|
22/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
25,10
|
8,60
|
|
NV1
|
|
66
|
434771
|
Vũ Thị Vân Khánh
|
x
|
13/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,10
|
8,40
|
|
NV1
|
|
67
|
403661
|
Nguyễn Vũ Thùy Dương
|
x
|
02/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,00
|
9,30
|
|
NV1
|
|
68
|
406211
|
Lê Khánh Ly
|
x
|
30/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,00
|
9,20
|
|
NV1
|
|
69
|
405981
|
Bùi Phương Anh
|
x
|
02/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
25,00
|
9,00
|
|
NV1
|
|
70
|
397951
|
Bùi Phạm Quỳnh Anh
|
x
|
29/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
25,00
|
8,90
|
|
NV1
|
|
71
|
396201
|
Phan Diệu Linh
|
x
|
20/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
25,00
|
8,80
|
|
NV1
|
|
72
|
330521
|
Nguyễn Nhật Phương Anh
|
x
|
28/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
25,00
|
8,70
|
|
NV1
|
|
73
|
403851
|
Trần Hồng Quân
|
|
11/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,90
|
9,10
|
|
NV1
|
|
74
|
406361
|
Nguyễn Nhật Tùng
|
|
09/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,90
|
8,80
|
|
NV1
|
|
75
|
434671
|
Trịnh Thị Ngọc Giang
|
x
|
12/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,90
|
8,80
|
|
NV1
|
|
76
|
383271
|
Phạm Võ Tiến Hùng
|
|
22/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
24,90
|
8,60
|
|
NV1
|
|
77
|
403601
|
Nguyễn Minh Anh
|
x
|
02/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,80
|
9,10
|
|
NV1
|
|
78
|
334921
|
Cao Thị Thảo Ly
|
x
|
01/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
24,80
|
8,60
|
|
NV1
|
|
79
|
383281
|
Nguyễn Hữu Quang Huy
|
|
09/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
24,80
|
8,50
|
|
NV1
|
|
80
|
406231
|
Lê Quang Minh
|
|
06/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,70
|
9,00
|
|
NV1
|
|
81
|
330541
|
Phạm Như Anh
|
x
|
04/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,70
|
8,80
|
|
NV1
|
|
82
|
321871
|
Nguyễn Đăng Khoa
|
|
08/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
24,70
|
8,80
|
|
NV1
|
|
83
|
330691
|
Trần Phan Khánh Huyền
|
x
|
16/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,70
|
8,60
|
|
NV1
|
|
84
|
383411
|
Nguyễn Trọng Nghĩa
|
|
16/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
24,70
|
8,50
|
|
NV1
|
|
85
|
360381
|
Lê Mai Diệu Thúy
|
x
|
12/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,70
|
8,40
|
|
NV1
|
|
86
|
406201
|
Nguyễn Ngọc Linh
|
x
|
25/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,60
|
9,10
|
|
NV1
|
|
87
|
396161
|
Hoàng Khánh Linh
|
x
|
21/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
24,60
|
8,80
|
|
NV1
|
|
88
|
403691
|
Đặng Thị Ngọc Huyền
|
x
|
21/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,50
|
9,10
|
|
NV1
|
|
89
|
405971
|
Đàm Doãn Thái An
|
x
|
13/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,50
|
8,90
|
|
NV1
|
|
90
|
406071
|
Vũ Nam Hải
|
|
27/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,50
|
8,80
|
|
NV1
|
|
91
|
398201
|
Lê Ngọc Minh
|
x
|
28/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,50
|
8,70
|
|
NV1
|
|
92
|
396451
|
Nguyễn Quang Vinh
|
|
08/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
24,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
93
|
383261
|
Lê Việt Hoàng
|
|
18/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
24,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
94
|
406031
|
Lê Khánh Duy
|
|
10/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,40
|
9,00
|
|
NV1
|
|
95
|
406191
|
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
x
|
28/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,40
|
9,00
|
|
NV1
|
|
96
|
406271
|
Phạm Nguyễn Mai Quỳnh
|
x
|
31/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,40
|
8,90
|
|
NV1
|
|
97
|
406261
|
Trần Vũ Tú Oanh
|
x
|
23/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,40
|
8,90
|
|
NV1
|
|
98
|
442271
|
Nguyễn Trần Nguyên
|
|
10/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,40
|
8,60
|
|
NV1
|
|
99
|
434981
|
Hoàng Minh Thu
|
x
|
06/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,40
|
8,60
|
|
NV1
|
|
100
|
360061
|
Dương Đăng Chính
|
|
18/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,40
|
8,40
|
|
NV1
|
|
101
|
403651
|
Ngô Thị Diệu
|
x
|
03/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,30
|
9,10
|
|
NV1
|
|
102
|
374251
|
Huỳnh Gia Huy
|
|
06/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,30
|
9,00
|
|
NV1
|
|
103
|
299381
|
Nguyễn Kim Anh
|
x
|
18/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Huỳnh Khương Ninh
|
40,00
|
24,30
|
8,90
|
|
NV1
|
|
104
|
403791
|
Đoàn Thị Khánh Ngọc
|
x
|
25/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,30
|
8,90
|
|
NV1
|
|
105
|
406311
|
Hoàng Huyền Trang
|
x
|
04/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,30
|
8,80
|
|
NV1
|
|
106
|
397291
|
Võ Nguyễn Minh Ngọc
|
x
|
09/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,30
|
8,70
|
|
NV1
|
|
107
|
407981
|
Đoàn Thanh Huyền
|
x
|
30/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,30
|
8,60
|
|
NV1
|
|
108
|
405161
|
Nguyễn Thị Hồng Huế
|
x
|
22/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,30
|
8,50
|
|
NV1
|
|
109
|
406381
|
Đặng Hoàng Vũ
|
|
21/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
9,00
|
|
NV1
|
|
110
|
406241
|
Kim Phương Ngân
|
x
|
30/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
8,90
|
|
NV1
|
|
111
|
406061
|
Tạ Hoàng Hải
|
x
|
19/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
8,90
|
|
NV1
|
|
112
|
321981
|
Bùi Thị Thu Thảo
|
x
|
25/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
24,20
|
8,90
|
|
NV1
|
|
113
|
406341
|
Đinh Cẩm Tú
|
x
|
19/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
8,80
|
|
NV1
|
|
114
|
374441
|
Nguyễn Đức Quân
|
|
18/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,20
|
8,70
|
|
NV1
|
|
115
|
398561
|
Nguyễn Khánh Huyền
|
x
|
17/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,20
|
8,70
|
|
NV1
|
|
116
|
406181
|
Lương Hoàng Khánh Linh
|
x
|
12/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
8,60
|
|
NV1
|
|
117
|
411021
|
Trần Công Hiệp
|
|
29/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
8,60
|
|
NV1
|
|
118
|
321971
|
Phạm Thành Tài
|
|
01/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
24,20
|
8,60
|
|
NV1
|
|
119
|
398321
|
Phan Đức Thịnh
|
|
12/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,20
|
8,50
|
|
NV1
|
|
120
|
408151
|
Nguyễn Bảo Thy
|
x
|
13/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,20
|
8,40
|
|
NV1
|
|
121
|
439651
|
Lê Thị Thúy Dương
|
x
|
01/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,20
|
8,40
|
|
NV1
|
|
122
|
403621
|
Trần Hải Ngọc Anh
|
x
|
05/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,10
|
9,00
|
|
NV1
|
|
123
|
374351
|
Mai Nguyễn Tuấn Minh
|
|
20/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
24,10
|
8,70
|
|
NV1
|
|
124
|
411741
|
Nguyễn Thị Trà Giang
|
x
|
12/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,10
|
8,60
|
|
NV1
|
|
125
|
447401
|
Nguyễn Văn Hoàng
|
|
08/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,10
|
8,40
|
|
NV1
|
|
126
|
439601
|
Nguyễn Ngọc Ánh
|
x
|
01/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
24,10
|
8,10
|
|
NV1
|
|
127
|
406171
|
Lê Phương Linh
|
x
|
01/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,00
|
8,80
|
|
NV1
|
|
128
|
322061
|
Võ Ngọc Bích Trâm
|
x
|
21/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
24,00
|
8,80
|
|
NV1
|
|
129
|
406291
|
Bùi Phương Thùy
|
x
|
17/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,00
|
8,60
|
|
NV1
|
|
130
|
323521
|
Đỗ Thị Thúy
|
x
|
12/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
24,00
|
8,60
|
|
NV1
|
|
131
|
406661
|
Võ Thị Thùy Linh
|
x
|
24/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,00
|
8,40
|
|
NV1
|
|
132
|
408211
|
Ngô Phạm Nhật Vy
|
x
|
30/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
24,00
|
8,20
|
|
NV1
|
|
133
|
354141
|
Hoàng Yến Nhi
|
x
|
15/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Văn Linh
|
40,00
|
23,90
|
8,80
|
|
NV1
|
|
134
|
322121
|
Trần Thị Thanh Xuân
|
x
|
09/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,90
|
8,80
|
|
NV1
|
|
135
|
406081
|
Nguyễn Thị Thảo Hiếu
|
x
|
03/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,90
|
8,70
|
|
NV1
|
|
136
|
406651
|
Lã Mai Ngọc Linh
|
x
|
24/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,90
|
8,60
|
|
NV1
|
|
137
|
396261
|
Nguyễn Thị Mai
|
x
|
06/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,90
|
8,60
|
|
NV1
|
|
138
|
434841
|
Nguyễn Thanh Thụy Linh
|
x
|
06/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,90
|
8,60
|
|
NV1
|
|
139
|
385581
|
Lê Đặng Huyền Mai
|
x
|
08/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
40,00
|
23,90
|
8,60
|
|
NV1
|
|
140
|
447451
|
Nguyễn Hoàng Kim
|
x
|
19/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,90
|
8,40
|
|
NV1
|
|
141
|
318281
|
Phan Nguyễn Quế Anh
|
x
|
08/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
40,00
|
23,90
|
8,40
|
|
NV1
|
|
142
|
406581
|
Ngô Minh Huy
|
|
27/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,80
|
8,70
|
|
NV1
|
|
143
|
406121
|
Vũ Ngọc Đình Khánh
|
|
21/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,80
|
8,70
|
|
NV1
|
|
144
|
417421
|
Phan Thị Cẩm Ly
|
x
|
21/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,80
|
8,60
|
|
NV1
|
|
145
|
374551
|
Nguyễn Thị Thảo Vi
|
x
|
25/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,80
|
8,50
|
|
NV1
|
|
146
|
419661
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
x
|
12/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,80
|
8,40
|
|
NV1
|
|
147
|
436181
|
Lưu Đức Dũng
|
|
21/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
148
|
403681
|
Nguyễn Trần Bảo Hân
|
x
|
07/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,70
|
8,90
|
|
NV1
|
|
149
|
401291
|
Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
x
|
19/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,70
|
8,50
|
|
NV1
|
|
150
|
435031
|
Phan Thế Trường
|
|
16/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,70
|
8,50
|
|
NV1
|
|
151
|
330911
|
Nguyễn Thanh Tú
|
x
|
24/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,70
|
8,40
|
|
NV1
|
|
152
|
325331
|
Trần Quang Tân
|
|
14/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,70
|
8,40
|
|
NV1
|
|
153
|
396271
|
Cao Nguyễn Tùng Minh
|
|
01/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,70
|
8,30
|
|
NV1
|
|
154
|
396191
|
Nguyễn Trần Khánh Linh
|
x
|
27/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,70
|
8,20
|
|
NV1
|
|
155
|
436401
|
Trần Minh Phú
|
|
27/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
156
|
398361
|
Đoàn Đình Minh Tú
|
|
13/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,60
|
8,70
|
|
NV1
|
|
157
|
374571
|
Nguyễn Hoàng Yến
|
x
|
03/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,60
|
8,70
|
|
NV1
|
|
158
|
401601
|
Lê Thị Phương Hoa
|
x
|
11/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,60
|
8,70
|
|
NV1
|
|
159
|
406281
|
Lê Xuân Thành
|
|
08/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,60
|
8,50
|
|
NV1
|
|
160
|
325261
|
Đỗ Quỳnh Như
|
x
|
14/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,60
|
8,50
|
|
NV1
|
|
161
|
322021
|
Nguyễn Thị Anh Thư
|
x
|
27/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,60
|
8,40
|
|
NV1
|
|
162
|
407111
|
Trịnh Thiện Thanh
|
|
16/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,50
|
8,80
|
|
NV1
|
|
163
|
434961
|
Phạm Cao Thiên Tài
|
|
17/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,50
|
8,80
|
|
NV1
|
|
164
|
374201
|
Nguyễn Thị Hương Giang
|
x
|
22/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,50
|
8,70
|
|
NV1
|
|
165
|
401711
|
Nguyễn Phương Nga
|
x
|
17/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,50
|
8,70
|
|
NV1
|
|
166
|
406151
|
Lương Phương Liên
|
x
|
21/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
167
|
374161
|
Lương Thùy Anh
|
x
|
05/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
168
|
371101
|
Nguyễn Thị Hà
|
x
|
24/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
169
|
396371
|
Trần Thị Thanh Thúy
|
x
|
16/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,50
|
8,50
|
|
NV1
|
|
170
|
396341
|
Nguyễn Thị Hồng Thảo
|
x
|
06/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
171
|
397261
|
Nguyễn Thị Yến Mai
|
x
|
24/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
172
|
436291
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
|
02/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,50
|
8,00
|
|
NV1
|
|
173
|
366261
|
Vũ Thị Lan Hương
|
x
|
20/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,40
|
8,90
|
|
NV1
|
|
174
|
406221
|
Hoàng Bình Minh
|
x
|
07/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,40
|
8,80
|
|
NV1
|
|
175
|
398241
|
Trần Đặng Yến Nhi
|
x
|
15/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,40
|
8,80
|
|
NV1
|
|
176
|
417601
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
|
20/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,40
|
8,50
|
|
NV1
|
|
177
|
321991
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
x
|
13/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,40
|
8,50
|
|
NV1
|
|
178
|
397971
|
Mai Tuấn Anh
|
|
23/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,40
|
8,40
|
|
NV1
|
|
179
|
402631
|
Hoàng Trung Hải
|
|
26/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,40
|
8,20
|
|
NV1
|
|
180
|
321851
|
Lê Khánh Huyền
|
x
|
19/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,30
|
8,70
|
|
NV1
|
|
181
|
397091
|
Lê Thị Mỹ Duyên
|
x
|
25/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,30
|
8,60
|
|
NV1
|
|
182
|
321921
|
Võ Thụy Ngọc Nguyên
|
x
|
20/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,30
|
8,60
|
|
NV1
|
|
183
|
398211
|
Nguyễn Quang Minh
|
|
21/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,30
|
8,50
|
|
NV1
|
|
184
|
374151
|
Nguyễn Ngọc Bảo An
|
x
|
12/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,30
|
8,40
|
|
NV1
|
|
185
|
335091
|
Nguyễn Huỳnh Anh Tú
|
|
13/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,30
|
8,40
|
|
NV1
|
|
186
|
406951
|
Vũ Đức Hiệp
|
|
27/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
187
|
442051
|
Lê Thị Ngọc Ánh
|
x
|
26/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
188
|
399891
|
Cao Thị Minh Thư
|
x
|
20/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,20
|
8,60
|
|
NV1
|
|
189
|
397271
|
Phạm Hà My
|
x
|
23/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,20
|
8,50
|
|
NV1
|
|
190
|
406091
|
Dương Thế Hùng
|
|
05/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,20
|
8,40
|
|
NV1
|
|
191
|
330721
|
Trần Duy Khoa
|
|
10/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,20
|
8,40
|
|
NV1
|
|
192
|
442371
|
Hoàng Minh Tiệp
|
|
25/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,20
|
8,30
|
|
NV1
|
|
193
|
434801
|
Giang Khánh Linh
|
x
|
17/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,20
|
8,30
|
|
NV1
|
|
194
|
405361
|
Trần Cao Lê Minh
|
|
08/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,20
|
8,10
|
|
NV1
|
|
195
|
396131
|
Mai Thị Thu Hường
|
x
|
12/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,10
|
8,70
|
|
NV1
|
|
196
|
401441
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
|
27/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,10
|
8,60
|
|
NV1
|
|
197
|
417291
|
Đinh Đức Danh
|
|
02/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,10
|
8,60
|
|
NV1
|
|
198
|
406531
|
Đặng Thị Thu Hằng
|
x
|
05/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,10
|
8,50
|
|
NV1
|
|
199
|
406471
|
Trương Thị Ngọc Diễm
|
x
|
04/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,10
|
8,30
|
|
NV1
|
|
200
|
330621
|
Dương Hoàng Hải
|
|
14/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,10
|
8,20
|
|
NV1
|
|
201
|
360351
|
Trần Hoàng Quân
|
|
03/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,10
|
8,20
|
|
NV1
|
|
202
|
406021
|
Bùi Mạnh Dũng
|
|
07/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,00
|
8,80
|
|
NV1
|
|
203
|
406041
|
Nguyễn Ngọc Đại
|
|
17/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,00
|
8,70
|
|
NV1
|
|
204
|
398311
|
Lê Thị Thanh Thảo
|
x
|
14/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,00
|
8,70
|
|
NV1
|
|
205
|
398181
|
Thái Thị Thùy Linh
|
x
|
25/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,00
|
8,70
|
|
NV1
|
|
206
|
442091
|
Phạm Quốc Đại
|
|
04/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
23,00
|
8,50
|
|
NV1
|
|
207
|
410991
|
Nguyễn Lê Hương Giang
|
x
|
01/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
23,00
|
8,40
|
|
NV1
|
|
208
|
383121
|
Lê Xuân Duy Anh
|
|
10/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,00
|
8,40
|
|
NV1
|
|
209
|
321951
|
Phạm Hoàng Đăng Phương
|
x
|
25/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,00
|
8,40
|
|
NV1
|
|
210
|
322011
|
Nguyễn Anh Thư
|
x
|
13/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
23,00
|
8,40
|
|
NV1
|
|
211
|
423921
|
Hoàng Ngọc Tú
|
|
27/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
23,00
|
8,30
|
|
NV1
|
|
212
|
330741
|
Linh Gia Kiệt
|
|
17/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
23,00
|
8,20
|
|
NV1
|
|
213
|
405991
|
Đinh Thị Ngọc Anh
|
x
|
28/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,90
|
8,70
|
|
NV1
|
|
214
|
406741
|
Bùi Nguyễn Bảo Nhi
|
x
|
25/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,90
|
8,40
|
|
NV1
|
|
215
|
406771
|
Nguyễn Trần Hồng Sơn
|
|
28/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,90
|
8,40
|
|
NV1
|
|
216
|
419681
|
Trần Đức Minh
|
|
16/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,90
|
8,30
|
|
NV1
|
|
217
|
406821
|
Bùi Đức Trọng
|
|
16/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,90
|
8,30
|
|
NV1
|
|
218
|
396081
|
Nguyễn Hải Đăng
|
|
27/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
22,90
|
8,30
|
|
NV1
|
|
219
|
353511
|
Nguyễn Văn Tuấn
|
|
25/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,90
|
8,20
|
|
NV1
|
|
220
|
386641
|
Nguyễn Hương Giang
|
x
|
22/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Duy Tân
|
40,00
|
22,80
|
8,70
|
|
NV1
|
|
221
|
374381
|
Nguyễn Thị Phương Ngân
|
x
|
29/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,80
|
8,50
|
|
NV1
|
|
222
|
398381
|
Phạm Ngọc Thảo Vy
|
x
|
26/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,80
|
8,40
|
|
NV1
|
|
223
|
330701
|
Phạm Khánh Hưng
|
|
19/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,80
|
8,30
|
|
NV1
|
|
224
|
330921
|
Nguyễn Trần Đình Tú
|
|
31/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
225
|
434201
|
Nguyễn Đỗ Thiện
|
|
21/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,70
|
8,60
|
|
NV1
|
|
226
|
353241
|
Phan Quỳnh Hương
|
x
|
20/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
227
|
439581
|
Vũ Dương Phương Anh
|
x
|
28/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
228
|
398171
|
Lê Thị Thùy Linh
|
x
|
01/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,60
|
8,50
|
|
NV1
|
|
229
|
442251
|
Đặng Bảo Ngân
|
x
|
29/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,60
|
8,40
|
|
NV1
|
|
230
|
322081
|
Hứa Quang Vinh
|
|
22/04/2006
|
Hoa
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
22,60
|
8,40
|
|
NV1
|
|
231
|
406631
|
Dương Ngọc Linh
|
x
|
13/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,60
|
8,20
|
|
NV1
|
|
232
|
330851
|
Vũ Thị Như Quỳnh
|
x
|
26/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,60
|
8,20
|
|
NV1
|
|
233
|
406331
|
Đỗ Trần Thanh Trúc
|
x
|
05/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
234
|
402531
|
Hà Thanh Bình
|
|
14/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,50
|
8,50
|
|
NV1
|
|
235
|
366331
|
Nguyễn Công Minh
|
|
15/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,50
|
8,00
|
|
NV1
|
|
236
|
405181
|
Trần Thị Ngọc Huyền
|
x
|
15/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
40,00
|
22,50
|
8,00
|
|
NV1
|
|
237
|
398161
|
Trần Quốc Khánh
|
|
02/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,40
|
8,70
|
|
NV1
|
|
238
|
396151
|
Nguyễn Văn Tuấn Kiệt
|
|
22/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
22,40
|
8,40
|
|
NV1
|
|
239
|
436881
|
Nguyễn Thị Út Thanh
|
x
|
18/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
40,00
|
22,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
240
|
417491
|
Huỳnh Minh Nhân
|
|
25/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
241
|
325291
|
Nguyễn Thị Lan Phương
|
x
|
05/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
40,00
|
22,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
242
|
398371
|
Dương Quốc Vũ
|
|
14/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
40,00
|
22,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
243
|
406371
|
Lê Thanh Vân
|
x
|
17/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,20
|
8,60
|
|
NV1
|
|
244
|
406571
|
Trần Thế Hoàng
|
|
09/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
40,00
|
22,10
|
8,10
|
|
NV1
|
|
245
|
316921
|
Đặng Thị Thu Dung
|
x
|
14/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Vũng Tàu
|
40,00
|
20,30
|
7,80
|
|
NV1
|
|
246
|
353471
|
Trần Thị Quế Trân
|
x
|
01/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
26,50
|
8,90
|
|
NV1
|
|
247
|
441661
|
Lương Quốc An
|
|
25/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn An Ninh
|
39,00
|
26,20
|
8,80
|
|
NV1
|
|
248
|
403871
|
Vũ Thị Như Quỳnh
|
x
|
17/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
25,90
|
9,30
|
|
NV1
|
|
249
|
332271
|
Trịnh Anh Kiệt
|
|
26/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Văn Linh
|
39,00
|
25,10
|
9,00
|
G3
|
NV1
|
|
250
|
423801
|
Bùi Phạm Quỳnh Như
|
x
|
28/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
24,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
251
|
447301
|
Nguyễn Phan Cẩm Anh
|
x
|
01/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
24,70
|
8,60
|
|
NV1
|
|
252
|
419521
|
Vũ Nguyên Ngọc Ánh
|
x
|
20/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
24,70
|
8,50
|
|
NV1
|
|
253
|
334751
|
Phạm Thị Ngọc Anh
|
x
|
10/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
39,00
|
24,60
|
8,90
|
|
NV1
|
|
254
|
383431
|
Nguyễn Thành Nhân
|
|
20/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
24,60
|
8,30
|
|
NV1
|
|
255
|
406801
|
Hoàng Xuân Thắng
|
|
25/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
24,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
256
|
321761
|
Nguyễn Thị Điệp
|
x
|
01/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
39,00
|
24,40
|
8,80
|
|
NV1
|
|
257
|
423891
|
Đặng Thị Thương
|
x
|
04/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
24,30
|
8,50
|
|
NV1
|
|
258
|
408091
|
Trần Minh Quân
|
|
07/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
24,30
|
8,40
|
|
NV1
|
|
259
|
423531
|
Đỗ Thị Kim Anh
|
x
|
23/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
24,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
260
|
442201
|
Phạm Huyền Khánh Ly
|
x
|
08/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
24,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
261
|
401411
|
Nguyễn Đặng Hòa Thuận
|
|
06/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
24,20
|
8,50
|
|
NV1
|
|
262
|
401311
|
Dương Thiên Phúc
|
|
05/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
24,20
|
8,40
|
|
NV1
|
|
263
|
318301
|
Võ Thị Lan Anh
|
x
|
16/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
39,00
|
24,20
|
8,30
|
|
NV1
|
|
264
|
360031
|
Nguyễn Lê Hoàng Anh
|
|
13/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
23,90
|
8,40
|
|
NV1
|
|
265
|
406731
|
Hà Tôn Nhan
|
|
21/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,80
|
8,60
|
|
NV1
|
|
266
|
447531
|
Mai Thị Kiều Oanh
|
x
|
09/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,80
|
8,30
|
|
NV1
|
|
267
|
447381
|
Nguyễn Thanh Hải
|
|
04/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,70
|
8,50
|
|
NV1
|
|
268
|
335061
|
Vũ Tiến Thành
|
|
18/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
39,00
|
23,70
|
8,50
|
|
NV1
|
|
269
|
401171
|
Nguyễn Văn Huy Hoàng
|
|
21/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,70
|
8,00
|
|
NV1
|
|
270
|
434781
|
Thiều Minh Khôi
|
|
08/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
23,60
|
8,60
|
|
NV1
|
|
271
|
406441
|
Phạm Công Bách
|
|
11/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,60
|
8,20
|
|
NV1
|
|
272
|
366461
|
Hồ Phương Thủy
|
x
|
31/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
23,50
|
8,80
|
|
NV1
|
|
273
|
360431
|
Bùi Văn Trường
|
|
26/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
23,50
|
8,00
|
|
NV1
|
|
274
|
401361
|
Bùi Đoàn Như Quỳnh
|
x
|
05/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
275
|
383531
|
Lê Thảo Vy
|
x
|
01/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
23,40
|
8,10
|
|
NV1
|
|
276
|
434071
|
Lê Quỳnh Hương
|
x
|
19/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
23,40
|
8,10
|
|
NV1
|
|
277
|
410941
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
09/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,30
|
8,40
|
|
NV1
|
|
278
|
442311
|
Nghiêm Đăng Phước
|
|
14/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
23,30
|
8,20
|
|
NV1
|
|
279
|
398271
|
Nguyễn Thị Mai Phương
|
x
|
27/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
23,20
|
8,30
|
|
NV1
|
|
280
|
407161
|
Nguyễn Quỳnh Trang
|
x
|
20/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,20
|
8,20
|
|
NV1
|
|
281
|
426271
|
Lê Thị Thuý
|
x
|
03/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
23,10
|
7,70
|
|
NV1
|
|
282
|
397471
|
Bùi Như Ý
|
x
|
30/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
23,00
|
8,50
|
|
NV1
|
|
283
|
411721
|
Nguyễn Vũ Thuỳ Dương
|
x
|
21/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
23,00
|
8,40
|
|
NV1
|
|
284
|
434001
|
Nguyễn Đoàn Hương Giang
|
x
|
12/12/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,80
|
8,60
|
|
NV1
|
|
285
|
354031
|
Phùng Gia Khánh
|
|
15/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Văn Linh
|
39,00
|
22,80
|
8,20
|
|
NV1
|
|
286
|
385571
|
Trần Khánh Linh
|
x
|
12/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
39,00
|
22,70
|
8,30
|
|
NV1
|
|
287
|
419891
|
Đậu Anh Tuấn
|
|
24/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
288
|
406451
|
Đào Nguyễn Khánh Các
|
|
06/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
289
|
406591
|
Phạm Vũ Quang Huy
|
|
02/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,70
|
7,90
|
|
NV1
|
|
290
|
436371
|
Nguyễn Trọng Nhân
|
|
16/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
22,70
|
7,60
|
|
NV1
|
|
291
|
434621
|
Hoàng Gia Bảo
|
|
24/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,60
|
8,50
|
|
NV1
|
|
292
|
321831
|
Đoàn Thị Khánh Hoà
|
x
|
24/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
39,00
|
22,60
|
8,50
|
|
NV1
|
|
293
|
406551
|
Nguyễn Thúy Hiền
|
x
|
20/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,60
|
8,20
|
|
NV1
|
|
294
|
396071
|
Nguyễn Thành Đạt
|
|
30/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
22,60
|
8,10
|
|
NV1
|
|
295
|
406691
|
Nguyễn Đức Mạnh
|
|
18/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,60
|
7,60
|
|
NV1
|
|
296
|
374261
|
Phan Thanh Huyền
|
x
|
07/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,50
|
8,50
|
|
NV1
|
|
297
|
397301
|
Nguyễn Thị Bé Nhi
|
x
|
22/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
298
|
334871
|
Phạm Vũ Đăng Khoa
|
|
13/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
39,00
|
22,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
299
|
417471
|
Nguyễn Thảo Nguyên
|
x
|
11/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,40
|
8,50
|
|
NV1
|
|
300
|
401561
|
Cao Đại Đô
|
|
25/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
301
|
406541
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
x
|
15/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,40
|
7,80
|
|
NV1
|
|
302
|
397361
|
Nguyễn Duy Thái
|
|
24/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
303
|
374371
|
Tô Hoàng Nam
|
|
03/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,30
|
8,20
|
|
NV1
|
|
304
|
434731
|
Trần Minh Hoàng
|
|
05/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,30
|
8,20
|
|
NV1
|
|
305
|
330771
|
Hoàng Lê Ngọc Mai
|
x
|
24/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,30
|
8,00
|
|
NV1
|
|
306
|
353441
|
Lê Thị Hương Trà
|
x
|
03/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,30
|
8,00
|
|
NV1
|
|
307
|
417401
|
Phạm Tuấn Khanh
|
|
14/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,20
|
8,60
|
|
NV1
|
|
308
|
330941
|
Nguyễn Chí Việt
|
|
11/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,20
|
8,20
|
|
NV1
|
|
309
|
434931
|
Nguyễn Tâm Như
|
x
|
12/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,20
|
8,20
|
|
NV1
|
|
310
|
335101
|
Phạm Nguyễn Nghĩa Tuấn
|
|
10/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
39,00
|
22,20
|
8,10
|
|
NV1
|
|
311
|
330891
|
Ngô Việt Tiến
|
|
14/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,20
|
7,80
|
|
NV1
|
|
312
|
396101
|
Lê Thị Thu Hiền
|
x
|
12/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
22,10
|
8,50
|
|
NV1
|
|
313
|
374231
|
Vũ Thị Thanh Hoài
|
x
|
08/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,10
|
8,40
|
|
NV1
|
|
314
|
417481
|
Lại Thanh Nhàn
|
x
|
03/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,10
|
8,30
|
|
NV1
|
|
315
|
411731
|
Bùi Minh Đức
|
|
16/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,10
|
8,20
|
|
NV1
|
|
316
|
423741
|
Trần Thủy Linh
|
x
|
05/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
22,10
|
8,00
|
|
NV1
|
|
317
|
406411
|
Nguyễn Thị Vân Anh
|
x
|
26/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
22,00
|
8,00
|
|
NV1
|
|
318
|
401581
|
Kim Trọng Hiếu
|
|
06/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
22,00
|
8,00
|
|
NV1
|
|
319
|
330661
|
Đỗ Thị Kim Hồng
|
x
|
23/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
22,00
|
8,00
|
|
NV1
|
|
320
|
406561
|
Ngô Trần Diệu Hoa
|
x
|
18/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
21,90
|
7,90
|
|
NV1
|
|
321
|
374451
|
Nguyễn Hà Minh Quyền
|
|
20/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,80
|
8,60
|
|
NV1
|
|
322
|
374321
|
Nguyễn Phương Mai
|
x
|
29/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,80
|
8,30
|
|
NV1
|
|
323
|
436951
|
Trần Thị Huyền Trân
|
x
|
05/12/2006
|
Khmer
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
39,00
|
21,60
|
7,80
|
|
NV1
|
|
324
|
366441
|
Nguyễn Lưu Thanh Thảo
|
x
|
16/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,50
|
8,60
|
|
NV1
|
|
325
|
411831
|
Nguyễn Đức Mạnh
|
|
04/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
21,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
326
|
400031
|
Nguyễn Văn Tài
|
|
01/12/2005
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
327
|
434911
|
Nguyễn Thanh Nhi
|
x
|
05/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
21,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
328
|
411641
|
Phạm Phương Anh
|
x
|
22/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
21,50
|
8,10
|
|
NV1
|
|
329
|
417451
|
Hoàng Thị Bảo Ngọc
|
x
|
27/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
330
|
398421
|
Vũ Thị Phương Anh
|
x
|
21/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,40
|
8,20
|
|
NV1
|
|
331
|
447521
|
Nguyễn Vũ Yến Nhi
|
x
|
14/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
21,40
|
7,70
|
|
NV1
|
|
332
|
442361
|
Phạm Trương Xuân Tiến
|
|
06/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,30
|
8,00
|
|
NV1
|
|
333
|
442031
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
31/03/2006
|
Tày
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,30
|
7,60
|
|
NV1
|
|
334
|
366321
|
Phạm Thị Hồng Lộc
|
x
|
31/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,20
|
8,10
|
|
NV1
|
|
335
|
399731
|
Khổng Thị Thanh Hiền
|
x
|
08/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,10
|
8,40
|
|
NV1
|
|
336
|
374501
|
Nguyễn Trần Thùy Tiên
|
x
|
27/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,10
|
8,20
|
|
NV1
|
|
337
|
374341
|
Hà Minh Đức Mạnh
|
|
08/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,10
|
8,10
|
|
NV1
|
|
338
|
374241
|
Trần Xuân Hoàng
|
|
03/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
21,00
|
8,10
|
|
NV1
|
|
339
|
330581
|
Lê Quang Chương
|
|
22/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
39,00
|
21,00
|
7,60
|
|
NV1
|
|
340
|
434211
|
Nguyễn Lê Phương Thùy
|
x
|
19/12/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
20,90
|
8,00
|
|
NV1
|
|
341
|
374421
|
Nguyễn Công Phát
|
|
25/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
20,80
|
8,30
|
|
NV1
|
|
342
|
366211
|
Nguyễn Nhân Hào
|
|
29/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
20,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
343
|
374461
|
Lương Ngọc Tân
|
|
31/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
20,80
|
7,60
|
|
NV1
|
|
344
|
419641
|
Lê Đặng Quỳnh Linh
|
x
|
23/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
20,50
|
7,80
|
|
NV1
|
|
345
|
446281
|
Đoàn Huyền Trang
|
x
|
07/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
39,00
|
20,50
|
7,60
|
|
NV1
|
|
346
|
366481
|
Phan Thị Thanh Thư
|
x
|
05/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
20,40
|
8,10
|
|
NV1
|
|
347
|
398011
|
Võ Như Anh Dũng
|
|
03/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
39,00
|
20,40
|
7,80
|
|
NV1
|
|
348
|
411141
|
Lê Hoàng Phương Nhi
|
x
|
03/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
39,00
|
20,10
|
7,90
|
|
NV1
|
|
349
|
401161
|
Lê Thành Hòa
|
|
02/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
25,20
|
8,70
|
|
NV1
|
|
350
|
401241
|
Trần Phương Linh
|
x
|
04/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
24,80
|
8,70
|
|
NV1
|
|
351
|
325151
|
Đặng Phương Linh
|
x
|
12/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
23,80
|
8,20
|
|
NV1
|
|
352
|
403191
|
Bùi Hoàng Anh
|
|
19/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
23,80
|
8,00
|
|
NV1
|
|
353
|
371091
|
Trần Tuấn Duy
|
|
15/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
23,80
|
7,90
|
|
NV1
|
|
354
|
426341
|
Nguyễn Đức Tuấn
|
|
25/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
23,70
|
8,00
|
|
NV1
|
|
355
|
353171
|
Vũ Tùng Dương
|
|
19/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
23,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
356
|
353451
|
Đỗ Thị Thu Trang
|
x
|
12/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
23,50
|
8,20
|
|
NV1
|
|
357
|
403501
|
Phạm Quỳnh Trâm
|
x
|
03/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
23,50
|
8,10
|
|
NV1
|
|
358
|
436151
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
06/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
23,30
|
7,60
|
|
NV1
|
|
359
|
366351
|
Trần Thị Hồng Ngọc
|
x
|
22/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
23,10
|
8,60
|
|
NV1
|
|
360
|
360291
|
Trần Đình Nhân
|
|
23/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
23,10
|
8,20
|
|
NV1
|
|
361
|
442381
|
Đồng Xuân Tín
|
|
20/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
23,00
|
7,80
|
|
NV1
|
|
362
|
402641
|
Ngô Minh Hậu
|
|
23/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,90
|
8,20
|
|
NV1
|
|
363
|
436581
|
Nguyễn Thị Tú Anh
|
x
|
03/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
22,90
|
7,90
|
|
NV1
|
|
364
|
407971
|
Phạm Đức Huy
|
|
24/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,80
|
8,40
|
|
NV1
|
|
365
|
371071
|
Phạm Hà Khánh Băng
|
x
|
04/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
22,80
|
8,20
|
|
NV1
|
|
366
|
423931
|
Trần Ánh Tuyết
|
x
|
19/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
22,80
|
8,00
|
|
NV1
|
|
367
|
435041
|
Võ Hoàng Tùng
|
|
27/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
22,80
|
8,00
|
|
NV1
|
|
368
|
406511
|
Lê Nguyễn Thành Đạt
|
|
08/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,80
|
7,50
|
|
NV1
|
|
369
|
423901
|
Nguyễn Thị Kim Tiến
|
x
|
03/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
22,60
|
7,90
|
|
NV1
|
|
370
|
426251
|
Mai Nguyễn Quỳnh Thơ
|
x
|
28/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
22,60
|
7,60
|
|
NV1
|
|
371
|
405141
|
Đặng Đình Hiệp
|
|
14/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
22,60
|
7,60
|
|
NV1
|
|
372
|
398621
|
Nguyễn Thị Trà My
|
x
|
24/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
22,50
|
8,20
|
|
NV1
|
|
373
|
360081
|
Trần Huyền Dung
|
x
|
09/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
22,50
|
8,20
|
|
NV1
|
|
374
|
411281
|
Đỗ Hoàng Thanh Trúc
|
x
|
09/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,40
|
8,30
|
|
NV1
|
|
375
|
411191
|
Đỗ Duy Sơn
|
|
03/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,40
|
8,20
|
|
NV1
|
|
376
|
435021
|
Lê Xuân Trường
|
|
30/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
22,40
|
8,20
|
|
NV1
|
|
377
|
426091
|
Nguyễn Đặng Xuân Mai
|
x
|
28/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
22,40
|
7,60
|
|
NV1
|
|
378
|
374181
|
Vũ Ngọc Minh Châu
|
x
|
24/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
22,30
|
8,20
|
|
NV1
|
|
379
|
334741
|
Lê Đức Anh
|
|
22/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
22,20
|
8,00
|
|
NV1
|
|
380
|
374561
|
Nguyễn Văn Thảo Việt
|
|
05/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
22,10
|
8,20
|
|
NV1
|
|
381
|
447541
|
Nguyễn Đặng Thị Hải Phương
|
x
|
29/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,10
|
7,80
|
|
NV1
|
|
382
|
406811
|
Huỳnh Lê Minh Thư
|
x
|
22/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,00
|
8,00
|
|
NV1
|
|
383
|
401051
|
Nguyễn Đình Hoàng Anh
|
|
24/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
22,00
|
7,90
|
|
NV1
|
|
384
|
352271
|
Nguyễn Trí Tuân
|
|
03/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Văn Linh
|
38,00
|
22,00
|
7,80
|
|
NV1
|
|
385
|
324281
|
Lê Thu Thảo
|
x
|
22/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
21,90
|
8,20
|
|
NV1
|
|
386
|
442291
|
Nguyễn Bảo Như
|
x
|
13/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,90
|
7,90
|
|
NV1
|
|
387
|
397961
|
Mai Duy Anh
|
|
24/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,90
|
7,80
|
|
NV1
|
|
388
|
405131
|
Nguyễn Duy Hiển
|
|
29/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
21,90
|
7,40
|
|
NV1
|
|
389
|
335051
|
Đỗ Minh Quân
|
|
04/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
21,80
|
8,50
|
|
NV1
|
|
390
|
434881
|
Lê Trí Tuấn Minh
|
|
23/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
21,70
|
8,30
|
|
NV1
|
|
391
|
442011
|
Lê Thị Lan Anh
|
x
|
01/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
392
|
406401
|
Nguyễn Bùi Tiến Anh
|
|
12/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
21,70
|
7,70
|
|
NV1
|
|
393
|
417541
|
Lê Thị Mỹ Tại
|
x
|
18/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,60
|
8,10
|
|
NV1
|
|
394
|
406791
|
Nguyễn Trần Diệu Thảo
|
x
|
09/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
21,60
|
7,70
|
|
NV1
|
|
395
|
398251
|
Lê Trần Mai Phương
|
x
|
15/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
396
|
334961
|
Đỗ Ngọc Thanh Ngân
|
x
|
08/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
21,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
397
|
436821
|
Trịnh Thị Quỳnh Như
|
x
|
26/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
21,50
|
7,60
|
|
NV1
|
|
398
|
401591
|
Mai Văn Chí Hiếu
|
|
30/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,40
|
8,00
|
|
NV1
|
|
399
|
398511
|
Nguyễn Thị Mỹ Giàu
|
x
|
10/12/2005
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,30
|
8,20
|
|
NV1
|
|
400
|
374491
|
Nguyễn Anh Thư
|
x
|
28/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,30
|
7,50
|
|
NV1
|
|
401
|
442411
|
Nguyễn Vũ Thị Tú Uyên
|
x
|
19/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,20
|
8,40
|
|
NV1
|
|
402
|
434221
|
Lương Thị Anh Thư
|
x
|
25/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,20
|
8,10
|
|
NV1
|
|
403
|
374521
|
Nguyễn Lê Phương Trâm
|
x
|
08/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,20
|
7,90
|
|
NV1
|
|
404
|
385421
|
Phạm Tuấn Anh
|
|
12/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
38,00
|
21,10
|
7,70
|
|
NV1
|
|
405
|
401651
|
Nguyễn Diệu Linh
|
x
|
21/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,00
|
8,30
|
|
NV1
|
|
406
|
417341
|
Nguyễn Quốc Đức
|
|
20/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,00
|
7,90
|
|
NV1
|
|
407
|
366521
|
Phan Thanh Tú
|
|
01/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
21,00
|
7,90
|
|
NV1
|
|
408
|
335131
|
Lê Ngọc Thảo Vi
|
x
|
23/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
20,90
|
8,20
|
|
NV1
|
|
409
|
419731
|
Trần Thị Uyên Nhi
|
x
|
21/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
20,90
|
8,00
|
|
NV1
|
|
410
|
402721
|
Bùi Vũ Thảo Nguyên
|
x
|
26/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
20,90
|
7,90
|
|
NV1
|
|
411
|
316111
|
Nguyễn Quỳnh Anh
|
x
|
09/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
38,00
|
20,90
|
7,70
|
|
NV1
|
|
412
|
399861
|
Mai Thị Hà Thu
|
x
|
09/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,80
|
8,20
|
|
NV1
|
|
413
|
397151
|
Lê Nguyễn Gia Hân
|
x
|
08/12/2005
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
414
|
334881
|
Dương Văn Nguyên Khôi
|
|
20/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
20,80
|
8,00
|
|
NV1
|
|
415
|
366371
|
Đặng Thanh Phú
|
|
21/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,70
|
8,30
|
|
NV1
|
|
416
|
374191
|
Lê Tiến Đạt
|
|
31/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
417
|
402751
|
Nguyễn Hoàng Phước
|
|
07/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
20,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
418
|
366491
|
Phạm Việt Tiến
|
|
03/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,60
|
7,90
|
|
NV1
|
|
419
|
398641
|
Nguyễn Thảo Nhi
|
x
|
28/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,50
|
8,00
|
|
NV1
|
|
420
|
417501
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
x
|
09/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,30
|
8,10
|
|
NV1
|
|
421
|
399761
|
Nguyễn Mạnh Hùng
|
|
14/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,30
|
8,00
|
|
NV1
|
|
422
|
442421
|
Nguyễn Thảo Vy
|
x
|
24/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,30
|
7,60
|
|
NV1
|
|
423
|
434791
|
Vương Quốc Anh Khương
|
|
17/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
20,30
|
7,40
|
|
NV1
|
|
424
|
417531
|
Nguyễn Đức Tài Phúc
|
|
09/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,00
|
7,70
|
|
NV1
|
|
425
|
398731
|
Lê Nữ Huyền Trang
|
x
|
24/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
20,00
|
7,60
|
|
NV1
|
|
426
|
407121
|
Trần Thị Thanh Thảo
|
x
|
20/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
19,90
|
8,20
|
|
NV1
|
|
427
|
399961
|
Nguyễn Thanh Trúc
|
x
|
23/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,90
|
8,10
|
|
NV1
|
|
428
|
374271
|
Hoàng Quốc Khánh
|
|
09/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,80
|
7,70
|
|
NV1
|
|
429
|
398461
|
Nguyễn Thành Duy
|
|
03/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,70
|
7,90
|
|
NV1
|
|
430
|
442161
|
Nguyễn Trọng Hoàng
|
|
15/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,70
|
7,50
|
|
NV1
|
|
431
|
327921
|
Trần Thu Minh
|
x
|
24/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
38,00
|
19,50
|
7,40
|
|
NV1
|
|
432
|
417621
|
Trịnh Thảo Vy
|
x
|
23/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,40
|
7,50
|
|
NV1
|
|
433
|
374211
|
Nguyễn Thị Thanh Hòa
|
x
|
06/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,10
|
7,80
|
|
NV1
|
|
434
|
398411
|
Tào Nguyễn Quốc Anh
|
|
24/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,10
|
7,60
|
|
NV1
|
|
435
|
397991
|
Vũ Kiều Đức Anh
|
|
08/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,00
|
8,00
|
|
NV1
|
|
436
|
398221
|
Hồ Thảo Ngân
|
x
|
31/05/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
19,00
|
7,80
|
|
NV1
|
|
437
|
374511
|
Nguyễn Trần Thủy Tiên
|
x
|
27/01/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
18,70
|
7,90
|
|
NV1
|
|
438
|
374281
|
Lê Thị Thanh Lam
|
x
|
11/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
18,50
|
7,90
|
|
NV1
|
|
439
|
411231
|
Nguyễn Anh Thư
|
x
|
18/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
38,00
|
18,20
|
7,90
|
|
NV1
|
|
440
|
397231
|
Phan Thị Quỳnh Lưu
|
x
|
30/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
18,20
|
7,50
|
|
NV1
|
|
441
|
374331
|
Vũ Thị Thanh Mai
|
x
|
01/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
38,00
|
17,80
|
7,70
|
|
NV1
|
|
442
|
413161
|
Phạm Lê Ngọc Ánh
|
x
|
25/12/2006
|
Kinh
|
Học viện Anh Quốc
|
37,00
|
24,30
|
8,40
|
|
NV1
|
|
443
|
371151
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
|
02/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
23,90
|
8,40
|
|
NV1
|
|
444
|
407951
|
Lê Huy Hoàng
|
|
25/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
23,80
|
8,40
|
|
NV1
|
|
445
|
349691
|
Trần Cung Cẩm Cát
|
x
|
07/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
23,60
|
7,90
|
|
NV1
|
|
446
|
419911
|
Hoàng Quốc Việt
|
|
05/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
23,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
447
|
408131
|
Hồ Trọng Thắng
|
|
17/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
23,40
|
8,20
|
|
NV1
|
|
448
|
439691
|
Dương Việt Hoàng
|
|
12/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
23,30
|
8,10
|
|
NV1
|
|
449
|
353281
|
Bùi Văn Đức Mạnh
|
|
06/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
23,10
|
7,90
|
|
NV1
|
|
450
|
406481
|
Hoàng Dũng
|
|
16/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
23,00
|
7,70
|
|
NV1
|
|
451
|
442351
|
Đỗ Phương Thảo
|
x
|
07/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
22,90
|
8,00
|
|
NV1
|
|
452
|
423701
|
Bùi Thị Bích Huyền
|
x
|
02/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
22,80
|
7,90
|
|
NV1
|
|
453
|
426111
|
Nguyễn Đại Nam
|
|
29/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
22,80
|
7,40
|
|
NV1
|
|
454
|
407031
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
x
|
13/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
22,70
|
8,60
|
|
NV1
|
|
455
|
436981
|
Nguyễn Trần Vũ
|
|
18/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
22,70
|
7,30
|
|
NV1
|
|
456
|
403381
|
Hoàng Hải Nam
|
|
26/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
22,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
457
|
323931
|
Phạm Duy Tiến
|
|
30/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
22,60
|
7,90
|
|
NV1
|
|
458
|
425991
|
Võ Trí Hào
|
|
23/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
22,60
|
7,50
|
|
NV1
|
|
459
|
406841
|
Trần Tuấn Anh
|
|
05/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
22,50
|
8,30
|
|
NV1
|
|
460
|
322161
|
Lê Đình Bắc
|
|
17/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Văn Linh
|
37,00
|
22,50
|
8,20
|
|
NV1
|
|
461
|
434861
|
Phạm Hoàng Long
|
|
18/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
22,40
|
8,10
|
|
NV1
|
|
462
|
433981
|
Nguyễn Tuấn Dương
|
|
25/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
22,40
|
8,00
|
|
NV1
|
|
463
|
434851
|
Nguyễn Bá Nhật Long
|
|
23/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
22,30
|
8,30
|
|
NV1
|
|
464
|
406671
|
Bùi Hải Long
|
|
29/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
22,30
|
7,90
|
|
NV1
|
|
465
|
436801
|
Phan Thị Khánh Linh
|
x
|
25/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
22,30
|
7,90
|
|
NV1
|
|
466
|
423661
|
Trần Mạnh Hùng
|
|
10/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
22,30
|
7,80
|
|
NV1
|
|
467
|
371251
|
Lê Thị Kiều Nga
|
x
|
15/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
22,20
|
7,90
|
|
NV1
|
|
468
|
323951
|
Huỳnh Thị Quỳnh Trâm
|
x
|
18/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
22,20
|
7,80
|
|
NV1
|
|
469
|
442341
|
Phạm Tuấn Thành
|
|
10/02/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
22,10
|
7,80
|
|
NV1
|
|
470
|
406781
|
Lương Thanh Thảo
|
x
|
24/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
22,00
|
7,80
|
|
NV1
|
|
471
|
434991
|
Trần Ngọc Bảo Thư
|
x
|
13/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
22,00
|
7,80
|
|
NV1
|
|
472
|
434971
|
Nguyễn Khắc Thanh
|
|
04/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
21,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
473
|
407101
|
Lê Vũ Hoàng Sơn
|
|
03/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,80
|
7,90
|
|
NV1
|
|
474
|
401611
|
Lê Chí Khang
|
|
03/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
21,70
|
8,00
|
|
NV1
|
|
475
|
323451
|
Nguyễn Thanh Thành Tài
|
|
04/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
21,70
|
7,60
|
|
NV1
|
|
476
|
411951
|
Trần Như Toàn
|
|
06/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,70
|
7,30
|
|
NV1
|
|
477
|
353301
|
Đoàn Quang Minh
|
|
10/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
21,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
478
|
334821
|
Nguyễn Xuân Học
|
|
07/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
21,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
479
|
335111
|
Trần Minh Tuấn
|
|
26/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
21,50
|
8,20
|
|
NV1
|
|
480
|
397981
|
Nguyễn Bảo Anh
|
x
|
25/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
21,40
|
7,90
|
|
NV1
|
|
481
|
352001
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
|
27/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Văn Linh
|
37,00
|
21,40
|
7,80
|
|
NV1
|
|
482
|
406971
|
Vi Nhật Hoàng
|
|
20/10/2006
|
Hán
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,30
|
8,10
|
|
NV1
|
|
483
|
402481
|
Trần Phạm Thục An
|
x
|
18/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,30
|
8,10
|
|
NV1
|
|
484
|
327961
|
Tô Thị Quỳnh Như
|
x
|
24/10/2005
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
21,30
|
7,80
|
|
NV1
|
|
485
|
325251
|
Trần Nguyễn Kim Nhung
|
x
|
09/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
21,20
|
7,80
|
|
NV1
|
|
486
|
434011
|
Nguyễn Ngọc Hà
|
x
|
05/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
21,10
|
8,10
|
|
NV1
|
|
487
|
406421
|
Nguyễn Hữu Ngọc Ánh
|
x
|
22/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,10
|
8,00
|
|
NV1
|
|
488
|
434171
|
Nguyễn Thanh Phong
|
|
05/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
21,10
|
8,00
|
|
NV1
|
|
489
|
434921
|
Nguyễn Bùi Tâm Như
|
x
|
03/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
21,10
|
8,00
|
|
NV1
|
|
490
|
419741
|
Đỗ Quỳnh Như
|
x
|
23/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,10
|
7,90
|
|
NV1
|
|
491
|
447411
|
Nguyễn Huy Huy
|
|
14/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,10
|
7,80
|
|
NV1
|
|
492
|
399811
|
Nguyễn Ngọc Linh
|
x
|
06/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
21,00
|
8,10
|
|
NV1
|
|
493
|
299441
|
Bùi Đức Duy
|
|
23/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Huỳnh Khương Ninh
|
37,00
|
21,00
|
7,90
|
|
NV1
|
|
494
|
402611
|
Trần Mạnh Đức
|
|
26/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
21,00
|
7,40
|
|
NV1
|
|
495
|
447651
|
Nguyễn Minh Tiến
|
|
11/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
20,90
|
7,90
|
|
NV1
|
|
496
|
366471
|
Ninh Bảo Thư
|
x
|
13/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
497
|
411901
|
Phan Văn Tài
|
|
07/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
20,80
|
8,00
|
|
NV1
|
|
498
|
419761
|
Phạm Trúc Phương
|
x
|
13/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
20,80
|
7,60
|
|
NV1
|
|
499
|
406461
|
Phạm Trường Chinh
|
|
02/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
20,80
|
7,60
|
|
NV1
|
|
500
|
401751
|
Nguyễn Thành Nhơn
|
|
14/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,70
|
8,00
|
|
NV1
|
|
501
|
335011
|
Lê Vĩ Phú
|
|
06/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
20,70
|
8,00
|
|
NV1
|
|
502
|
398111
|
Vũ Thị Khánh Huyền
|
x
|
24/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
503
|
402551
|
Lê Đình Cường
|
|
15/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
20,60
|
7,70
|
|
NV1
|
|
504
|
436891
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
x
|
09/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
37,00
|
20,50
|
7,30
|
|
NV1
|
|
505
|
330731
|
Đỗ Anh Kiệt
|
|
28/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
37,00
|
20,40
|
7,90
|
|
NV1
|
|
506
|
366391
|
Vũ Như Quỳnh
|
x
|
13/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,30
|
8,20
|
|
NV1
|
|
507
|
334861
|
Bùi Văn Khoa
|
|
12/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
37,00
|
20,30
|
7,90
|
|
NV1
|
|
508
|
417521
|
Phạm Ngọc Thiên Phú
|
|
19/07/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,30
|
7,70
|
|
NV1
|
|
509
|
398081
|
Nguyễn Hoàng Lê Hiếu
|
|
10/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,20
|
7,50
|
|
NV1
|
|
510
|
402591
|
Đặng Hoàng Đạt
|
|
30/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
20,20
|
7,10
|
|
NV1
|
|
511
|
417571
|
Phan Đoàn Phương Thảo
|
x
|
02/12/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
20,00
|
7,70
|
|
NV1
|
|
512
|
406721
|
Lâm Kim Ngân
|
x
|
20/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
19,90
|
7,70
|
|
NV1
|
|
513
|
442191
|
Lê Nguyễn Ngọc Linh
|
x
|
26/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
19,90
|
7,30
|
|
NV1
|
|
514
|
401731
|
Nguyễn Thị Như Ngọc
|
x
|
20/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
19,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
515
|
411871
|
Nguyễn Đức Nhiệm
|
|
03/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
19,80
|
7,70
|
|
NV1
|
|
516
|
366151
|
Nguyễn Thị Quỳnh Châu
|
x
|
27/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
19,80
|
7,60
|
|
NV1
|
|
517
|
401551
|
Lê Anh Dũng
|
|
09/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
19,70
|
8,10
|
|
NV1
|
|
518
|
406751
|
Dương Minh Quân
|
|
03/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
37,00
|
19,60
|
7,30
|
|
NV1
|
|
519
|
398521
|
Tống Huy Hiệu
|
|
26/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
19,40
|
7,80
|
|
NV1
|
|
520
|
366161
|
Hà Quang Dũng
|
|
09/08/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
19,40
|
7,30
|
|
NV1
|
|
521
|
401841
|
Nguyễn Trúc Phương Trinh
|
x
|
07/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
18,90
|
7,70
|
|
NV1
|
|
522
|
398501
|
Phạm Xuân Đạt
|
|
24/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
18,40
|
7,50
|
|
NV1
|
|
523
|
399931
|
Trần Thị Quỳnh Trang
|
x
|
02/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
18,00
|
7,80
|
|
NV1
|
|
524
|
366541
|
Lê Huy Tùng
|
|
08/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
37,00
|
17,80
|
7,30
|
|
NV1
|
|
525
|
406871
|
Nguyễn Thị Diệu
|
x
|
12/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
24,30
|
7,90
|
|
NV1
|
|
526
|
371231
|
Nguyễn Quang Minh
|
|
15/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
24,10
|
7,90
|
|
NV1
|
|
527
|
353291
|
Phan Hùng Mạnh
|
|
29/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
23,60
|
7,50
|
|
NV1
|
|
528
|
405121
|
Nguyễn Minh Đức
|
|
23/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
23,40
|
7,60
|
|
NV1
|
|
529
|
360171
|
Đinh Văn Hưng
|
|
01/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
23,20
|
7,60
|
|
NV1
|
|
530
|
401071
|
Đinh Thị Thanh Bình
|
x
|
08/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
23,00
|
8,30
|
|
NV1
|
|
531
|
411911
|
Hoàng Gia Thiên
|
|
05/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
23,00
|
7,70
|
|
NV1
|
|
532
|
371281
|
Bùi Ngọc Quỳnh Như
|
x
|
17/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
22,70
|
7,90
|
|
NV1
|
|
533
|
401231
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
x
|
26/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
22,60
|
8,40
|
|
NV1
|
|
534
|
447341
|
Lê Phương Ngọc Ánh
|
x
|
02/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
22,50
|
7,90
|
|
NV1
|
|
535
|
324121
|
Nguyễn Tiến Hưng
|
|
21/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
22,50
|
7,70
|
|
NV1
|
|
536
|
334761
|
Trần Hoàng Đức Anh
|
|
15/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
22,30
|
7,80
|
|
NV1
|
|
537
|
408071
|
Lê Nam Phong
|
|
05/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
22,20
|
7,90
|
|
NV1
|
|
538
|
434651
|
Lê Tiến Dũng
|
|
03/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
22,10
|
8,00
|
|
NV1
|
|
539
|
447671
|
Lê Tố Uyên
|
x
|
16/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
22,10
|
7,80
|
|
NV1
|
|
540
|
447511
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
x
|
05/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
22,10
|
7,40
|
|
NV1
|
|
541
|
401421
|
Trần Văn Tiến
|
|
14/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
22,00
|
7,90
|
|
NV1
|
|
542
|
398391
|
Hoàng Việt Anh
|
|
22/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
22,00
|
7,90
|
|
NV1
|
|
543
|
334951
|
Phạm Thị Hà My
|
x
|
03/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
21,90
|
7,90
|
|
NV1
|
|
544
|
360281
|
Tạ Hùng Nam
|
|
06/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
21,90
|
7,50
|
|
NV1
|
|
545
|
411091
|
Kiều Văn Minh
|
|
12/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,80
|
8,20
|
|
NV1
|
|
546
|
407941
|
Lê Trọng Hiếu
|
|
20/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,80
|
7,80
|
|
NV1
|
|
547
|
400701
|
Vũ Phan Hoàng Linh Vũ
|
|
15/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Duy Tân
|
36,00
|
21,70
|
7,60
|
|
NV1
|
|
548
|
360101
|
Nguyễn Hữu Duy
|
|
29/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
21,70
|
7,50
|
|
NV1
|
|
549
|
406901
|
Lê Phúc Đức
|
|
20/08/2005
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,60
|
8,00
|
|
NV1
|
|
550
|
447351
|
Đoàn Thị Hòa Bình
|
x
|
07/02/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,60
|
7,80
|
|
NV1
|
|
551
|
335121
|
Mai Thanh Tuyền
|
x
|
23/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
21,50
|
8,40
|
|
NV1
|
|
552
|
328051
|
Phạm Minh Tường
|
|
27/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
21,50
|
7,80
|
|
NV1
|
|
553
|
323491
|
Trương Xuân Thắng
|
|
04/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
21,50
|
7,70
|
|
NV1
|
|
554
|
419871
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
|
x
|
18/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,40
|
7,50
|
|
NV1
|
|
555
|
439931
|
Đinh Ngọc Phương Uyên
|
x
|
26/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
21,30
|
7,70
|
|
NV1
|
|
556
|
368061
|
Nguyễn Bá Anh Quân
|
|
03/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Trần Phú
|
36,00
|
21,20
|
8,10
|
|
NV1
|
|
557
|
401331
|
Lê Thị Thanh Phương
|
x
|
07/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,20
|
7,80
|
|
NV1
|
|
558
|
406681
|
Trương Đình Hoàng Long
|
|
21/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,20
|
7,50
|
|
NV1
|
|
559
|
360241
|
Hoàng Bảo Long
|
|
01/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
21,20
|
7,50
|
|
NV1
|
|
560
|
406861
|
Nguyễn Thanh Bắc
|
|
29/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,20
|
7,20
|
|
NV1
|
|
561
|
411151
|
Lê Ngọc Tiến Phát
|
|
03/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,00
|
7,70
|
|
NV1
|
|
562
|
406621
|
Trần Quốc Khánh
|
|
27/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,00
|
7,50
|
|
NV1
|
|
563
|
411961
|
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
|
x
|
12/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
21,00
|
7,50
|
|
NV1
|
|
564
|
406851
|
Nguyễn Ngọc Hồng Ân
|
x
|
19/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,90
|
7,80
|
|
NV1
|
|
565
|
328721
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
x
|
28/12/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
20,90
|
7,50
|
|
NV1
|
|
566
|
436781
|
Trần Xuân Khải
|
|
02/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Thái Bình
|
36,00
|
20,90
|
6,80
|
|
NV1
|
|
567
|
398231
|
Phạm Minh Nhật
|
|
04/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,80
|
8,20
|
|
NV1
|
|
568
|
458941
|
Nguyễn Thị Khánh Hoàn
|
x
|
06/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Võ Trường Toản ( VT )
|
36,00
|
20,80
|
8,10
|
|
NV1
|
|
569
|
397651
|
Đàm Quang Khánh
|
|
10/08/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn An Ninh
|
36,00
|
20,80
|
7,70
|
|
NV1
|
|
570
|
398431
|
Lê Đặng Gia Bảo
|
|
28/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,80
|
7,60
|
|
NV1
|
|
571
|
360261
|
Nguyễn Huy Minh
|
|
24/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
20,80
|
7,60
|
|
NV1
|
|
572
|
401761
|
Hồ Quỳnh Như
|
x
|
29/11/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,70
|
8,00
|
|
NV1
|
|
573
|
411261
|
Trương Minh Quốc Tính
|
|
03/05/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,60
|
8,10
|
|
NV1
|
|
574
|
419571
|
Đỗ Nguyễn Thương Hiền
|
x
|
29/10/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,60
|
7,80
|
|
NV1
|
|
575
|
411631
|
Mai Đức Anh
|
|
15/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,60
|
7,70
|
|
NV1
|
|
576
|
441991
|
Nguyễn Phương An
|
x
|
21/04/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,60
|
7,60
|
|
NV1
|
|
577
|
323531
|
Trần Thị Minh Thư
|
x
|
02/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
20,50
|
7,90
|
|
NV1
|
|
578
|
434661
|
Lê Hoàng Minh Giang
|
x
|
07/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
20,50
|
7,70
|
|
NV1
|
|
579
|
434191
|
Thịnh Xuân Sang
|
|
11/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,40
|
7,80
|
|
NV1
|
|
580
|
407211
|
Nguyễn Thị Phi Yến
|
x
|
04/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,40
|
7,50
|
|
NV1
|
|
581
|
328791
|
Vũ Trần Khắc Thuận
|
|
30/07/2005
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
20,40
|
7,10
|
|
NV1
|
|
582
|
402831
|
Phan Xuân Cát Tiên
|
x
|
20/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,30
|
8,00
|
|
NV1
|
|
583
|
407831
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
x
|
29/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,30
|
7,60
|
|
NV1
|
|
584
|
353271
|
Phan Thùy Linh
|
x
|
25/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
20,30
|
7,40
|
|
NV1
|
|
585
|
411241
|
Trần Minh Thư
|
x
|
05/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,10
|
7,90
|
|
NV1
|
|
586
|
398671
|
Vũ Thanh Sơn
|
|
03/03/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,10
|
7,90
|
|
NV1
|
|
587
|
374221
|
Nguyễn Vũ Hòa
|
|
19/12/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,10
|
7,70
|
|
NV1
|
|
588
|
445101
|
Nguyễn Hoàng Đức Danh
|
|
30/04/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Trần Phú
|
36,00
|
20,10
|
7,00
|
|
NV1
|
|
589
|
375301
|
Trần Tiến Đạt
|
|
30/07/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Vũng Tàu
|
36,00
|
20,10
|
6,90
|
|
NV1
|
|
590
|
366221
|
Đỗ Minh Hiếu
|
|
15/10/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,00
|
8,20
|
|
NV1
|
|
591
|
407891
|
Nguyễn Anh Đức
|
|
20/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,00
|
7,50
|
|
NV1
|
|
592
|
402891
|
Lưu Hoàng Vũ
|
|
17/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,00
|
7,40
|
|
NV1
|
|
593
|
398291
|
Mạnh Minh Tâm
|
|
21/09/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,00
|
7,40
|
|
NV1
|
|
594
|
442281
|
Phạm Thị Hồng Nhung
|
x
|
21/06/2006
|
Kinh
|
THCS Phước Thắng
|
36,00
|
20,00
|
7,40
|
|
NV1
|
|
595
|
323381
|
Bùi Sỹ Nguyên
|
|
17/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Nguyễn Gia Thiều
|
36,00
|
20,00
|
7,40
|
|
NV1
|
|
596
|
419601
|
Phan Quốc Huy
|
|
04/09/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
20,00
|
7,20
|
|
NV1
|
|
597
|
411751
|
Nguyễn Thanh Hải
|
|
05/03/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
19,90
|
7,60
|
|
NV1
|
|
598
|
405251
|
Lương Thị Liên Nhi
|
x
|
18/05/2006
|
Thanh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
36,00
|
19,90
|
6,80
|
|
NV1
|
|
599
|
407061
|
Nguyễn Lê Linh Nhi
|
x
|
30/01/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
19,80
|
7,30
|
|
NV1
|
|
600
|
401141
|
Trần Phạm Gia Hân
|
x
|
20/11/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên
|
36,00
|
19,60
|
8,30
|
|
NV1
|
|
601
|
330951
|
Nguyễn Thế Vinh
|
|
05/06/2006
|
Kinh
|
trung học cơ sở Thắng Nhất
|
38,00
|
22,30
|
8,00
|
|
NV2
|