Từ vựng tiếng Anh về Đời sống công sở đầy đủ, chi tiết nhất!
-
The photocopy machine is on the second floor
: Máy phô tô nằm ở tầng 2.
-
This is the file cabinet, you can use this one
: Đây là tủ đựng hồ sơ, bạn có thể sử dụng chiếc tủ này.
-
Mr. Jones is using the fax machine in the first floor
: Ông Jones đang sử dụng máy fax ở tầng 1.
-
The bookcase is on the table over there
: Kệ sách ở trên cái bàn đằng kia.
-
You can put your card visit in this ID holder:
Bạn có thể để danh thiếp của mình vào miếng đựng thẻ này.
-
I’m in … : Tôi làm ở (bộ phần làm việc của bạn)
-
How long have you worked here? Bạn đã làm việc ở đây bao lâu rồi?
-
How do you get to work? Bạn đến cơ quan bằng phương tiện gì?
-
What time does the meeting start/ finish? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu/ kết thúc?
-
Let’s grab lunch: Cùng ra ngoài ăn trưa nhé!
-
I know a good place nearby: Tôi biết một chỗ ăn khá ngon gần đây
-
Want to order out: Bạn có muốn đặt đồ ăn ở ngoài không?
-
I’m going out for lunch: Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa.
-
Where can I find the …: Tôi có thể tìm thấy … ở đâu?
-
What can I help you: Tôi có thể giúp gì bạn?
-
I need the contract in 3 days: Tôi cần hợp đồng này trong ba ngày tới
-
I’ll be with you in a moment: Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn
-
Can I see the report: Tôi có thể xem báo cáo được không?
-
I have just left the file on the desk: Tôi vừa mới để tập tài liệu trên bàn
-
There is a problem with my computer: Máy tính của tôi đang có vấn đề
-
Have a nice day! chúc một ngày tốt lành.
-
What time is it? Bây giờ là mấy giờ rồi?
-
We are going to go out for lunch: Chúng ta sẽ ra ngoài ăn trưa chứ?
-
What time does the meeting start? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?
-
He is in a meeting: Anh ấy đang họp.
-
I need to do some photocopying: Tôi cần phải đi photocopy
-
Here is my business card! Đây là danh thiếp của tôi.
-
Where is the photocopier/calculator? Máy photocopy/máy tính cầm tay ở đâu?
-
Can I borrow your pen? Tôi có thể mượn bút của bạn được không?
Có thể nói rằng chúng ta dành một phần ba thời gian trong ngày tại môi trường công sở. Do vậy, nắm vững từ vựng tiếng Anh và mẫu câu thông dụng về chủ đề đời sống nơi công sở là một yếu tố rất quan trọng giúp cho bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp và bạn bè trong công ty. Bài viết sau của TOPICA Native sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng thông dụng nhất về chủ đề cuộc sống công sở.
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng bao hàm rất nhiều nội dung, bạn có thể tham khảo một số từ vựng được sắp xếp theo chủ đề thường gặp nhất về văn phòng tiếng Anh. Khi nắm vững được những từ vựng tiếng Anh thông dụng này, các bạn sẽ tự tin sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong văn phòng để tạo ấn tượng cho đồng nghiệp và cấp trên.
Thẻ nhân viên tiếng Anh là gì? Đôi khi với những từ vựng chủ đề văn phòng đơn giản nhất thường gặp hằng ngày các bạn cũng có thể lúng túng khi sử dụng bằng tiếng Anh. Cùng TOPICA khám phá tổng hợp những từ vựng về đồ dùng văn phòng đầy đủ và chi tiết dưới đây
Trau dồi từ vựng tiếng Anh về chủ đề đời sống công sở
Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về kinh doanh
Có những từ ngữ chủ đề văn phòng rất quen thuộc trong công việc song khi tư duy bằng tiếng Anh sẽ khiến chúng ta bị “bí”. Nằm lòng những từ vựng sau và sử dụng chúng thành thạo sẽ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh văn phòng.
To accept an offer: nhận lời mời làm việc
To get the sack (colloquial): bị sa thải
To fire someone: sa thải ai đó
Từ vựng tiếng Anh về đời sống đời sống công sở là một trong những kiến thức quan trọng trong quá trình học từ vựng tiếng Anh. Ngoài những chủ đề từ vựng chủ đề văn phòng thông dụng trên các bạn có thể tham khảo những cụm từ vựng tiếng Anh về công sở thường gặp để áp dụng trong học tập và tự tin giao tiếp tiếng Anh văn phòng.
(to) bring up: nuôi dưỡng, nuôi nấng, dạy dỗ
(to) get along: sống, xoay xở, làm ăn
(to) make time for: dành thời gian cho (ai đó)
(be) popular with somebody: được ai ưa chuộng, ngưỡng mộ
(to) make an impression: tạo ấn tượng, gây ấn tượng
(to) bend over backwards: cố gắng rất nhiều để giúp đỡ ai đó
(be) the life and soul of the party: một người thú vị, thường là tâm điểm của mọi hoạt động
(to) hide one’s light under a bushel: giấu đi tài năng, sở trường của ai đó
(to) take after somebody: giống ai đó
(to) stand out: nổi bật, gây sự chú ý
(to) put others first: nghĩ cho những người khác trước khi nghĩ cho mình
(to) get on with somebody: ăn ý với ai, sống hòa thuận với ai
(to) take someone’s advice: nghe theo lời khuyên của ai đó
(to) set a good example: nêu gương tốt, tấm gương tốt
behind the times: người cổ lỗ, cũ rích, lạc hậu
(be) full of oneself: tự đắc, tự hào về mình
(be) full of beans: hăng hái, sôi nổi
jack of all trades: người mà nghề gì cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào
(to) live from hand to mouth: Sống tằn tiện, sống chắt góp, sống thắt lưng buộc bụng
Sau khi đã tích trữ được từ vựng tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày tại nơi công sở, bạn có thể luyện tập sử dựng các từ vựng này qua một số mẫu câu cơ bản sau bằng cách thay các từ vựng thích hợp vào câu. TOPICA đã tổng hợp cho các bạn những mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp văn phòng để các bạn tham khảo.


















![Toni Kroos là ai? [ sự thật về tiểu sử đầy đủ Toni Kroos ]](https://evbn.org/wp-content/uploads/New-Project-6635-1671934592.jpg)


