Tiếng Anh hành chính văn phòng những câu phổ thông nhất bạn phải biết – AROMA Tiếng Anh Cho Người Đi Làm

Trong tiến trình hội nhập của nền kinh tế như hiện nay, tiếng Anh trở thành một phần không thể thiếu giúp chúng ta thăng tiến trong công việc. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh hành chính văn phòng cũng như một số mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh thường được sử dụng trong môi trường công sở:

Những câu tiếng anh hành chính văn phòng

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH HÀNH CHÍNH VĂN PHÒNG:

  1. mail digest: bảng tóm tắt thư tín

  2. telephone message form: mẫu ghi nhớ nhắn tin qua điện thoại

  3. ability: khả năng

  4. active file: hồ sơ đang hoạt động

  5. adaptive: thích nghi

  6. address book: sổ ghi địa chỉ

  7. adjusting pay rates: điều chỉnh mức lương

  8. administrative assistant: trợ lý hành chính

  9. administrative control: kiểm tra hành chính

  10. administrative manager: giám đốc hành chính

  11. administrative official letter: công văn hành chính

  12. administrative text: văn bản hành chính

  13. accounting manager: trưởng phòng kế toán

  14. assistant manager: trợ lý giám đốc

  15. aggrieved employee: nhân viên bị ngược đãi

  16. airline timetables: thời biểu chuyến bay

  17. informal meeting: cuộc họp nội bộ/không nghi thức

  18. president : chủ tịch

  19. production manager: trưởng phòng sản xuất

  20. personnel manager : trưởng phòng nhân sự

  21. annotate: chú giải/chú thích

  22. answering your call: (returned your call) trả lời gọi điện thoại của ông/bà trước đây

  23. information handling: xử lý thông tin

  24. assignment: phân công công tác

  25. attendance: số người tham dự

  26. attention line: dòng lưu ý trong thư

  27. benefits: phúc lợi

  28. body of latter: phần thân bài

  29. briefing session: cuộc họp báo cáo tình hình

  30. budget meeting: họp về ngân sách

  31. business card: danh thiếp

  32. business correspondence: giao dịch thương mại

  33. business letter: thư tín thương mại

  34. call a meeting: triệu tập cuộc họp

  35. horizontal files: hồ sơ để nằm

  36. carbon copy: bản sao

  37. career employee: nhân viên chính ngạch/biên chế

  38. career planning and development: kế hoạch và phát triển nghề nghiệp

  39. central mailroom: phòng văn thư trung ương

  40. centralization:tập trung

  41. checklist: danh sách kiểm tra

  42. circular: thông tư

  43. circular letter: thư thông báo nội bộ

  44. clerk typist: nhân viên đánh máy

  45. closing paragraph: đoạn kết thúc

  46. collective agreement: thỏa ước tập thể

  47. combined operation: hoạt động tổng hợp

  48. handling interruptions: xử lý tình huống làm gián đoạn

  49. important records: hồ sơ quan trọng

  50. manager: ban quản lý

  51. management : sự quản lý

  52. marketing manager: trưởng phòng marketing

  53. managing director: giám đốc điều hành

  54. immediate attention: khẩn

  55. computer-assisted retrieval system: hệ thống truy tìm nhờ máy tính hỗ trợ

  56. computing: tính toán

  57. conference: hội nghị

  58. conference room: phòng họp

  59. conflict: mâu thuẫn

  60. conflict tolerance: chấp nhận mâu thuẫn

  61. constitution: hiến pháp

  62. controlling: kiểm tra

  63. convention: công ước hội nghị

  64. conveyor belt: băng tải

  65. cool color: màu mát

  66. copies of activities of interest: nhật ký các hoạt động đáng chú ý

  67. corporate meeting: họp cấp cty

  68. correcting: sửa sai

  69. correspondence: thư tín liên lạc

  70. courier: nhân viên chạy văn thư

  71. in conference: đang dự hội nghị

  1. co-workers: người cộng sự

  2. incoming mail: văn thư đến

  3. input information flow: luồng thông tin đầu vào

  4. database: cơ sở dữ liệu

  5. department manager: trưởng phòng, giám đốc bộ phận

  6. director : giám đốc

  7. data processing supervisor: kiểm soát viên xử lý dữ kiện

  1. date and time stamping: đóng dấu ngày giờ

  2. date line: dòng ngày tháng trong thư

  3. daybook: sổ tay hay sổ nhật ký

  4. decentralization: phân tán

  5. decision: quyết định

  6. decree (executive order):  nghị định

  7. delay: trì hoãn, chờ đợi

  8. inside address: địa chỉ bên trong thư

  9. inspection: kiểm tra

  10. desk files: hồ sơ để trên bàn

  11. diary (daybook):  sổ tay hay sổ nhật ký

  12. dictating machine: máy đọc

  13. digest: bảng tóm tắt thông tin

  14. directing: điều hành

  15. directive: chỉ thị

  16. dispatching (assignment):  phân công công tác

  17. distributing mails: phân phối thư tín

  18. due: thời hạn/kỳ hạn

  19. dynamic: năng động

  20. elapsed time: thời gian trôi qua

  21. employee manual (handbook):  sổ tay nhân viên

  22. enclosure: đính kèm

  23. engineered standard: tiêu chuẩn tính toán qua mẫu

  24. executive order (decree):  nghị định

  25. executive secretary: thư ký giám đốc

  26. inactive files: hồ sơ không còn hoạt động

  27. file clerk: nhân viên lưu trữ hồ sơ

  28. file folder: bìa hồ sơ

  29. file guide: phiếu hướng dẫn hồ sơ

  30. filing: lưu trữ, sắp xếp

  31. filing systems: hệ thống sắp xếp lưu trữ

  32. functional centralization: tập trung theo chức năng

  33. final agenda: chương trình/ lịch trình nghị sự chính thức

  34. forwarding address: địa chỉ chuyển tiếp

  35. fourth-class mail: thư loại 4

  36. first-class mail: thư loại 1

  37. flow of work: luồng công việc

  38. folder: phiếu/bìa kẹp hồ sơ

  39. following up: theo dõi

  40. information manager: trưởng phòng thông tin

  41. form simplification and control: đơn giản hóa và kiểm soát biểu mẫu

  42. finance manager: trưởng phòng tài chính

  43. gravity motion: thao tác rơi theo trọng lượng

  44. group discussion: cuộc họp nhóm

  45. gantt chart: sơ đồ gantt

  46. generalists (multifunctional/traditional):  thư ký tổng quát

  47. handout: tài liệu phát tay

  48. hard copy: văn bản in trên giấy

  49. high payoff items: những việc quan trọng và có lợi

  50. high priority folder: hồ sơ khẩn ưu tiên số 1

  51. handbook (employee manual): sổ tay nhân viên
  52. handle paperwork accumulation: giải quyết/xử lý hồ sơ công văn tồn đọng

CÁC MẪU CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH HÀNH CHÍNH VĂN PHÒNG:

He’s in a meeting: Anh ấy đang có cuộc họp

What time does the meeting finish?: Mấy giờ thì cuộc họp đó mới kết thúc?

What time does the meeting start?: Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ nhỉ?

He’s been promoted:  Anh ta vừa  được thăng chức

She’s resigned: Cô ta đã xin thôi việc rồi

I need to do some photocopying: Tôi phải phô tô tài liệu

This invoice is overdue:  Đã quá hạn thanh toán hóa đơn này

Where’s the photocopier?: Chiếc máy phô tô ở đâu rồi?

He’s not in today: Hôm nay anh ấy không đi làm

She’s on maternity leave: Cô ấy đang trong thời gian nghỉ sinh

– She’s on holiday: Đang là ngày nghỉ lễ của cô ấy.

– Do you need any help?: Quý ông/bà có cần hỗ trợ về vấn đề gì không?

– Sorry to keep you waiting: Thành thật xin lỗi khi bắt ông/bà phải chờ lâu

– What can I do for you: Tôi có thể hỗ trợ ông bà trong vấn đề gì?

– How long has your company been established?: Công ty anh/chị được thành lập bao lâu rồi?

– How many departments do you have?: Công ty anh/chị có bao nhiêu phòng ban?

– How do you get to work?: Anh/Chị đến cơ quan bằng phương tiện gì?

– What time does the meeting start?: Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?

– What time does the meeting finish?: Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?

– I’m honored to meet you: Thật vinh hạnh được gặp anh/chị.

– Will you wait a moment, please?: Xin anh/chị vui lòng chờ một chút có được không?

– Can I help you?: Tôi có thể giúp gì được anh/chị?

Nếu bạn là dân công sở mà vẫn muốn có một nền tảng tiếng anh cơ bản, có thể giao tiếp và xử dụng trong công việc, thì hãy đến với khóa học tiếng anh cho người đi làm tại aroma nhé, với lịch học 100% là vào buổi tối phù hợp cho người đi làm hoặc người bận rộn, đảm bảo sau 2 tháng chắc chắn khả năng của bạn sẽ tăng lên một lever rất cao.

Thông qua bài viết này, AROMA hi vọng sẽ giúp ích cho bạn trong việc nâng cao vốn tiếng Anh hành chính văn phòng, để bạn có thể đạt được những bước tiến mới trong công việc.