Lắp đặt máy lạnh – Bảng giá tháo lắp, di dời máy lạnh TPHCM

Ống đồng dẫn gas, kèm cách nhiệt (dày 0.71mm)Ø 6×10 mmMét130.000

Ống đồng dẫn gas, kèm cách nhiệt (dày 0.71mm)Ø 6×12 mmMét150.000

Ống đồng dẫn gas, kèm cách nhiệt (dày 0.71mm)Ø 6x16mmMét180.000

Ống đồng dẫn gas, kèm cách nhiệt (dày 0.71mm)Ø 10x16mmMét220.000

Ống đồng dẫn gas, kèm cách nhiệt (dày 0.8mm)Ø 10x19mmMét250.000

Ống xả nước thải PVCØ 21 mmMét25.000

Ống xả nước thải PVCØ 27 mm Mét30.000

CB + hộp điện hiệu MPE (1 phase)1.0 => 1.5HPCái100.000

CB + hộp điện hiệu MPE (1 phase)2.0 => 3.0HPCái120.000

CB + hộp điện hiệu LS (1 phase)1.0 => 1.5HPCái250.000

CB + hộp điện hiệu LS (1 phase)2.0 => 3.0HPCái350.000

Dây điện hiệu Cadivi (dây đơn)1.0 => 1.5HPMét10.000

Dây điện hiệu Cadivi (dây đơn)2.0 => 3.0HPMét10.000

Nẹp điện10 x 20mmMét12.000

Ke sắt treo cục nóng treo tường1.0 => 1.5HPCặp100.000

Ke sắt treo cục nóng treo tường2.0 => 3.0HPCặp120.000

Khung sắt dàn nóng (đặt sàn cao 15cm )1.0 => 3.0HPCái

Khung sắt dàn lạnh máy lạnh tủ đứng (đặt sàn cao 10cm )2.5 => 6.0HPCái

Khung sắt dàn nóng máy lạnh tủ đứng (đặt sàn cao 15cm )2.5 => 6.0HPCái