CÁCH SỬ DỤNG CÁC GIỚI TỪ THÔNG DỤNG
Giới từ là một phần kiến thức cơ bản, không thể nào thiếu trong khi học tiếng Anh. Bạn học cần nắm vững để giúp ích cho quá trình sử dụng trong giao tiếp cũng như các bài luận của mình. Nếu như kiến thức về phần này không vững sẽ khiến bạn thấy khó khăn trong việc đọc dịch hoặc không biết nên sử dụng giới từ nào tại trường hợp này. Để nắm được chính xác cách dùng giới từ trong tiếng Anh, hãy theo chân Langmaster tìm hiểu ngay ở bài viết này nhé!
Mục Lục
1. Thông tin về giới từ trong tiếng Anh
Giới từ hay trong tiếng Anh được gọi là preposition là từ hoặc cụm từ được dùng trước đại từ hoặc danh từ. Chúng dùng để miêu tả mối liên hệ giữa danh từ hay đại từ cùng các thành phần khác trong một câu. Một số trường hợp hay đi sau giới từ thường là tân ngữ, Ving hay cụm danh từ…
Ví dụ:
-
I go to the museum on Sunday. (Tôiđi tới bảo tàng vào chủ nhật)
“Sunday” chính là tân ngữ của giới từ “on”
3 NGÀY nằm lòng mọi GIỚI TỪ TIẾNG ANH (NGÀY 1)
2. Các loại giới từ trong câu tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh là một loại từ đa dạng vì thế nếu không nắm vững kiến thức bạn học không khỏi cảm thấy hoang mang. Dưới đây là các loại giới từ phổ biến nhất, bạn có thể gặp thường xuyên:
-
Giới từ chỉ thời điểm, thời gian: in, on, at. for. ago, before, after….
-
Giới từ chỉ địa điểm, nơi chốn: behind, next, below, under, above…
-
Giới từ chỉ mục đích: for, to, …
-
Giới từ chỉ sự chuyển động: across, along…
-
Giới từ chỉ nguyên nhân, lý do: because of, for, owning to + Ving/Noun…
-
Giới từ chỉ phương tiện hoặc tác nhân: with, by…
-
Giới từ chỉ số lượng, đo lượng: by…
-
Giới từ chỉ sự tương đồng: like, alike…
-
Giới từ chỉ sở hữu: of, with…
Các loại giới từ trong câu tiếng Anh
Xem thêm:
=> (FULL) 100 CỤM TÍNH TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ
=> TRỌN BỘ TÍNH TỪ CÓ GIỚI TỪ ĐI KÈM PHỔ BIẾN NHẤT
3. Cách sử dụng các giới từ trong tiếng Anh
Để nói về cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh quả thực khá phức tạp bởi bản chất chúng không có quy luật nào cố định cả. Việc kết hợp các từ khác nhau sẽ mang đến các ý nghĩa khác nhau nên cần có sự ghi nhớ. Dưới đây là cách sử dụng các giới từ thông dụng trong tiếng Anh.
3.1. Cách sử dụng của giới từ chỉ thời gian
-
On: Dùng để chỉ các ngày, thứ trong tuần
Ví dụ: On Monday, on Thursday…
-
In: Dùng để sử dụng cho các tháng/ mùa trong năm, các giờ trong ngày, năm, và sau khoảng một thời gian cụ thể.
Ví dụ: In May/ In winter, in the evening, in 2003, in two hours…
-
At: Dùng cho thời gian ban đêm, cuối tuần và một mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ: At night, at the weekend, at half past ten…
-
For: Dùng cho một khoảng thời gian nhất định tính từ quá khứ đến hiện tại
Ví dụ: Since 1999…
-
Ago: Dùng cho khoảng thời gian trong quá khứ
Ví dụ: one year ago…
-
Before: Dùng cho khoảng thời gian trước thời điểm nào đó
Ví dụ: Before 1998…
-
To: Dùng để nói về thời gian
Ví dụ: ten to eight (7:50)…
-
Past: Dùng để nói về thời gian
Ví dụ: ten past seven (7:10)…
-
To/till: Dùng đánh dấu hay kết thúc một khoảng thời gian nào đó\
Ví dụ: From Thursday to/ till Sunday…
Xem thêm:
=> TỔNG HỢP KIẾN THỨC VỀ TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH KHÔNG THỂ BỎ QUA!
=> GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT
Cách sử dụng của giới từ chỉ thời gian
3.2. Cách sử dụng của giới từ chỉ nơi chốn
-
At (ở, tại): Dùng với địa điểm cụ thể, trước tên một tòa nhà khi được đề cập tới hoạt động hoặc sự kiện được diễn ra thường xuyên, nơi học tập và làm việc
Ví dụ: At the station, at the cinema, at school…
-
In (ở trong, trong): Dùng với 1 không gian diện tích hoặc không gian 3 chiều, dùng với tên làng/thị trấn/thành phố/quốc gia, phương tiện như xe hơi/taxi, phương hường và một số cụm từ nơi chốn
Ví dụ: In the room, in France/ in Ha Noi, in a car/taxi, in the East/in the back…
-
On (trên/ở trên): Dùng để chỉ nơi trên bề mặt cái gì đó, chỉ nơi chốn/số nhà/số tầng, phương tiện công cộng hoặc cá nhân, dùng tại cụm từ chỉ vị trí
Ví dụ: On the charm, on the three floor, on a bus/plane, on the left…
-
Under (dưới, bên dưới): Dùng chỉ nơi vị trí ở dưới bề mặt vật nào đó và có sự tiếp xúc
Ví dụ: Under the table…
-
Above (bên trên): Dùng chỉ nơi vị trí bên trên không trung và không có sự tiếp xúc bề mặt
Ví dụ: Above my head…
-
Between (ở giữa): Diễn tả vị trí ở giữa 2 nơi nhưng hoàn toàn tách biệt, không có sự tiếp xúc
Ví dụ: Between her house and his house …
-
By/ next to/ beside (bên cạnh): Dùng cho các vị trí bên cạnh
Ví dụ: Next to the taxi, beside the box, by door…
-
Among (ở giữa): Dùng cho vị trí ở giữa những địa điểm không có sự xác định cụ thể
Ví dụ: Among the trees…
-
Across from/ opposite (đối diện): Dùng để chỉ nơi đổi diện một vật nào đó
Ví dụ: Across from the store, opposite the market…
-
In front of (phía trước): Dùng để chỉ vị trí ở phía trước một vật nhưng không có giới hạn khoảng cách.
Ví dụ: In front of the village…
-
Near, close to (ở gần): Dùng để chỉ nơi ở gần trong một khoảng cách cụ thể và ngắn, cụ thể
Ví dụ: Near the front window, close to the table…
Cách sử dụng của giới từ chỉ nơi chốn
3.3. Cách sử dụng giới từ chỉ mục đích
-
To: Để làm gì đó, được gì đó
Ví dụ: I studied hard to have good future. (Tôi học hành chăm chỉ để có một tương lai tốt đẹp)
-
For: Vì, để cái gì đó
Ví dụ: I studied hard for good results. (Tôi học hành chăm chỉ để có kết quả tốt)
3.4. Cách sử dụng giới từ phương hướng
-
To: đi tới, hoặc đến một địa điểm nào đó
Ví dụ: go to school, go to park…
-
In/into: Chỉ vị trí bên trong, hoặc đi vào (bên trong)
Ví dụ:
-
In his room, in wallet….
-
A fly got into his tea while he was drinking it. (Một con ruồi đã bay vào cốc trà của anh ấy khi đang uống)
-
On/onto: Vào hoặc trên (bên trong vật/bên trên một bề mặt)
Ví dụ:
-
Snow fell on the mountain. (Tuyết rơi trên núi)
-
Put the orange onto the table. (Đặt quả cam bên bàn)
-
From: Từ một địa điểm nào đó
Ví dụ: A tiger has escaped from his cage. (Con hổ đã trốn thoát khỏi lồng)
-
Away from: Miêu tả sự chuyển động đi ra xa
Ví dụ: They warned her to keep away from their son. (Họ cảnh cáo cô gái hãy tránh xa con trai của họ ra)
3.5. Cách sử dụng giới từ chỉ nguyên nhân
-
Through: Dựa vào
Ví dụ: Through the window, she was able to escape safely. (Nhờ cái cửa sổ, cô ấy đã có thể trốn thoát an toàn)
-
Because of: Bởi vì
Ví dụ: Because of the postpone, she was late for the meeting. (Bởi trì hoãn nên cô ấy đã tới muộn buổi họp)
-
On account on: Bởi vì
Ví dụ: The employers refused to sign contract on account of the low wage. (Nhân viên từ chối ký hợp đồng với công ty vì lương thấp)
ĐĂNG KÝ NGAY:
3.6. Cách sử dụng giới từ chỉ tác nhân
-
By: Bởi ai/hiện tượng/vật
Ví dụ: The cottage was built by the a girl. (Căn nhà gỗ này được xây dựng bởi 1 cô gái).
-
With: Bởi ai/hiện tượng/vật
Ví dụ: My soul is filled with flaws. (Tâm hồn của tôi lấp đầy bởi những vết nứt)
3.7. Cách sử dụng giới từ đo lường
-
By: khoảng, theo
Ví dụ: We sell tomatoes by the dozen. (Chúng tôi bán trứng theo tá)
3.8. Cách sử dụng giới từ tương đồng
-
Like: Giống với
Ví dụ: I look like my grandfather. (Tôi trông giống ông của mình)
3.9. Cách sử dụng giới từ sở hữu
-
Of: của ai, cái gì
Ví dụ: I’m a member of team 1 (Tôi là 1 thành viên của nhóm 1)
-
With: Đồng hành, cùng với
Ví dụ: I went to the concert with my brother
Langmaster – Tất tần tật cách dùng giới từ chỉ thời gian (P1) [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]
4. Bài tập áp dụng cách sử dụng giới từ
Bài tập: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
1. Elisa is fond ………. going to dances.
A. in B. of C. with D. at
2. She was put ………. prison.
A. to B. from C. into D. at
3. She saw him ………. noon.
A. for B. with C. against D. at
4. He likes to go ………. a picnic.
A. for B. on C. A&B are correct D. by
5. My mother burst ………. tears.
A. out of B. into C. for D. in
Đáp án:
1.B
2.C
3.D
4.C
5.B
Bài viết đã cung cấp cho bạn đọc về cách dùng giới từ trong tiếng Anh chính xác nhất. Với sự đa dạng trong cách dùng của các giới từ, bạn cần tập luyện thường xuyên để nắm được kiến thức. Nhận biết được năng lực tiếng Anh của bản thân ngay qua bài test miễn phí tại đây. Tham gia khóa học tiếng Anh cùng Langmaster để có thêm nhiều bài học thú vị!