Bài tập tiếng anh lớp 3 Unit 1 Hello – Có đáp án

tieuhoc.org chia sẻ toàn bộ phần kiến thức và giải bài tập tiếng anh lớp 3 Unit 1 Hello giúp các bậc phụ huynh có thêm phương pháp trong việc dạy và cùng học với trẻ tiểu học. Toàn bộ nội dung của của bài viết gồm 4 phần chính:

  • Từ vựng Unit 1 Hello tiếng Anh lớp 3
  • Giải bài tập SGK Unit 1 Hello
  • Giải bài tập SBT Unit 1
  • Các bài tập luện tập Unit 1 Hello

I. Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello – Vocabulary English 3 Unit 1

1a. Từ mới Unit 3

Toàn bộ các kiến thức từ vựng mới trong bài Unit 1 tiếng Anh lớp 3 theo SGK của bộ GD & ĐT bao gồm các từ vựng như sau:

Từ mới

Phát âm

Nghĩa của từ

1. Hello
/haɪ/
Xin chào (khi gặp nhau)

2. Hi
/həˈləʊ/
Xin chào (khi gặp nhau)

3. Goodbye
/baɪ/
Tạm biêt (sử dụng trong trường hợp 2 người chào tạm biệt nhau khi đoạn hội thoại kết thúc)

4. Bye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
Tạm biệt (Cách nói ngắn gọn của goodbye)

5. nice
/naɪs/
vui (thường được sử dụng trong câu “Nice to meet you” – rất vui vì được gặp bạn)

6. meet
/miːt/
Gặp

7. you
/juː/
Bạn/ cậu

8. thanks
/θæŋks/
Cảm ơn (viết tắt của thank you)

9. and
/ænd/

10. class
/klɑːs/
Lớp

11. Mr
/ˈmɪstə(r)/
Ngài, ông (là viết tắt của Mister)

12. Miss
/mɪs/
Cô, bà (là viết tắt của Miss, được sử dụng cho phái nữa chưa có chồng, có con)

13. fine
/faɪn/
Khỏe, tốt

14. mum
/mʌm/
Mẹ (một số từ đồng nghĩa khác: mom, mother)

15. dad
/dæd/
Bố (một số từ đồng nghĩa khác: father, daddy)

1b. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 – Grammar Unit 1 English 3

1. Những câu chào khi 2 người gặp nhau

– Hello/ Hi, + tên người. (Xin chào, ….)

– Good morning/ afternoon/ evening: đây là một cách chào khác thay thế hello và hi có nghĩa là “Chào buổi sáng, chào buổi chiều, chào buổi tối”

2. Một số câu chào khác

– Nice to meet you ~ Nice to see you ~ It’s nice to meet you ~ very nice to meet you

(Rất vui được gặp bạn – thường được sử dụng sau khi người nói giới thiệu bản thân)

3. Chào tạm biệt

– Goodbye ~ Bye ~ Bye bye

(Câu chào tạm biệt)

– See you soon ~ See you later ~ See you again

(Hẹn gặp lại cậu)

– See you tomorrow

(Gặp lại cậu vào ngày may)

– Good night

(Chúc ngủ ngon – Câu chào thường được sử dụng khi tạm biệt nhau vào buổi tối)

4. Giới thiệu tên

– Hello, I am + (tên) ~ Hi, I am + (tên) ~ My name is + tên

(Câu giới thiệu bản thân – Xin chào, tôi là……/tôi tên là…….)

Lưu ý:

+ I am có thể viết tắt là I’m

+ is có thể viết tắt là ‘s (ví dụ: He is ~ he’s, she is ~ she’s, my name is ~ my name’s,…)

5. Câu dạng hỏi thăm sức khỏe

– How are you? (Bạn khỏe không? ~ Bạn dạo này thế nào?)

– I’m fine, thank you = Fine, thanks (Tôi vẫn khỏe, cảm ơn ~ Tôi vẫn ổn, cám ơn)

bai-tap-tieng-anh-lop-3-unit-1

II. Giải bài tập tiếng anh lớp 3 Unit 1 Hello SGK

Lesson 1 – Unit 1 trang 6, 7 SGK tiếng Anh lớp 3

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại các câu sau)

a) A: Hello. I’m Mai.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Mai.

B: Hi Mai. I’m Nam.

Xin chào Mai. Tớ là Nam.

b) A: Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Xin chào các em. Cô tên là Hiền.

B: Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

Dịch nghĩa: Xin chào cô Hiền. Chúng em rất vui được gặp cô.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và đọc câu).

a) Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Xin chào. Cô là cô Hiền.

Hello, Miss Hien. I’m Nam.

Dịch nghĩa: Em chào cô Hiền. Em là Nam.

b) Hi, Mai. I’m Quan.

Dịch nghĩa: Xin chào Mai. Mình là Quân.

Hi, Quan. I’m Mai.

Dịch nghĩa: Xin chào Quân. Mình là Mai.

Bài 3: Let’s talk. (Cùng đồng thanh nói)

a) Hello. I’m Nam.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Nam.

Hello. I’m Quan.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Quân.

Hello. I’m Phong.

Dịch nghĩa: Xin chào. Mình là Phong.

b) Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Chào các em. Cô là cô Hiền.

Hello. I’m Hoa.

Dịch nghĩa: Xin chào cô. Em là Hoa.

Hello. I’m Mai.

Dịch nghĩa: Xin chào cô. Em là Mai.

Bài 4: Listen and tick. (Nghe và lựa chọn đáp án).

Audio script (Mô tả đoạn hội thoại)

1. Nam: Hello. I’m Nam.

Quan: Hello, Nam. I’m Quan. Nice to meet you.

2. Miss Hien: Hello. I’m Miss Hien.

Class: Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

Dịch nghĩa đoạn hội thoại

  • Đoạn hội thoại 1:

Nam: Xin chào. Tớ là Nam

Quân: Chào Nam. Tớ là Quân. Rất vui được gặp cậu

  • Đoạn hội thoại 2:

Cô Hiền: Xin chào. Cô là cô Hiền

Cả lớp: Xin chào, cô Hiền. Chúng con rất vui được gặp cô

Bài 5: Let’s write. (Cùng viết lại câu)

Gợi ý đáp án

1. Mai: Hello. I’m Mai.

Dịch nghĩa: Mai: Xin chào. Mình là Mai.

Nam: Hi, Mai. I’m Nam.

Dịch nghĩa: Nam: Chào Mai. Mình là Nam.

2. Miss Hien: Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Cô Hiền: Xin chào. Cô tên là Hiền.

Class: Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

Dịch nghĩa: Lớp học: Xin chào cô Hiền. Rất vui được gặp cô.

Bài 6: Let’s sing. (Cùng đồng thanh hát).

Hello

Dịch nghĩa: Xin chào

Hello. I’m Mai.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Mai

Hello. I’m Mai.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Mai

Hello. I’m Nam.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Nam

Hello. I’m Nam.

Dịch nghĩa: Xin chào. Tớ là Nam

Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Xin chào. Cô là Hiền

Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Xin chào. Cô là Hiền

Nice to meet you.

Dịch nghĩa: Rất vui được gặp mọi người

Nice to meet you

Dịch nghĩa: Rất vui được gặp mọi người

 

Lesson 2 – Unit 1 Tiếng Anh lớp 3 SGK trang 8, 9 SGK

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

a) Hi, Nam. How are you?

Dịch nghĩa: Chào, Nam. Bạn dạo này có khỏe không?

I’m fine, thanks. And you?

Dịch nghĩa: Tớ vẫn khỏe, cám ơn. Còn bạn thế nào

Fine, thank you.

Dịch nghĩa: Tớ vẫn ổn, cảm ơn cậu.

b) Bye, Nam.

Dịch nghĩa: Tạm biệt, Nam.

Bye, Mai.

Dịch nghĩa: Tạm biệt, Mai.

Bài 2: Point and say. (Các em chỉ và tập nói).

a) How are you, Nam?

Dịch nghĩa: Bạn khỏe không, Nam?

Fine, thanks. And you?

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Fine, thank you.

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

b) How are you, Phong?

Dịch nghĩa: Bạn khỏe không, Phong?

Fine, thanks. And you?

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Fine, thank you.

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Bài 3: Let’s talk. (Các em cùng đồng thanh).

How are you, Phong?

Dịch nghĩa: Bạn khỏe không, Phong?

Fine, thank you. And you?

Dịch nghĩa: Mình vẫn ổn, càm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Fine, thank you.

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

Audio script (Mô tả lời thoại Audio)

1. Miss Hien: Hello. I’m Miss Hien.

Dịch nghĩa: Cô Hiền: Xin chào. Cô là cô Hiền

Class: Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

Dịch nghĩa: Cả lớp: Chúng em chào cô Hiền . Rất vui được gặp cô

2. Nam: How are you, Miss Hien?

Dịch nghĩa: Nam: Nay cô có khỏe không ạ?

Miss Hien: I’m fine, thanks. And you?

Dịch nghĩa: Hiền: Cô vẫn khỏe, cám ơn em. Còn em thì sao?

Nam: I’m fine, thank you.

Dịch nghĩa: Nam: Em khỏe. Em cám ơn cô ạ

3. Miss Hien: Goodbye, class.

Dịch nghĩa: Hiền: Tạm biệt cả lớp

Class: Goodbye, Miss Hien.

Dịch nghĩa: cả lớp: Chúng em chào cô ạ.

4. Nam: Bye, Mai.

Dịch nghĩa: Nam: Tạm biệt Mai

Mai: Bye, Nam.

Dịch nghĩa: Mai: Tạm biệt Nam

Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu).

Các phương án lực chọn:

(1) Goodbye (2) Bye (3) Fine (4) Thank you

1. Miss Hien: Goodbye, class.

Class: (1) Goodbye, Miss Hien.

Dịch nghĩa: Cô Hiền: Tạm biệt cả lớp

Cả lớp: Chúng con chào cô ạ

2. Mai: Bye, Nam.

Nam: (2) Bye, Mai.

Dịch nghĩa: Mai: Tạm biệt Nam

Nam: Tạm biệt Mai

3. Nam: How are you, Quan?

Quan: (3) Fine, thanks. And you?

Nam: Fine, (4) thank you.

Dịch nghĩa: Nam: Cậu khỏe không, Quân?

Quân: Tớ khỏe, cám ơn cậu. Còn cậu thì sao?

Nam: Tớ khỏe, cám ơn cậu

Bài 6: Let’s write. (Thực hành viết).

How are you?

Dịch nghĩa: Bạn khỏe không?

Fine, thanks. And you?

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Fine, thanks.

Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

 

Lesson 3 – Unit 1 trang 10, 11 SGK tiếng Anh lớp 3

Bài 1. Listen and repeat (Nghe và đọc lại)

B: Bye,Nam. (Dịch nghĩa: Tạm biệt Nam)

H: Hello Nam. (Dịch nghĩa: Xin chào Nam)

Bài 2. Listen and write (Nghe và viết)

Văn bản audio

1. Bye, Nam

2. Hello, Mai

Bài 3. Let’s sing. (Hãy cùng hát).

Hello – Dịch nghĩa: Xin chào

Hello, I’m Mai – Dịch nghĩa: Xin Chào, mình là Mai

Hi, Mai – Dịch nghĩa: Chào, Mai

I’m Nam – Dịch nghĩa: Mình là Nam

Nice to meet you – Dịch nghĩa: Rất vui được gặp bạn

Bài 4. Read and match. (Đọc và nối đáp án)

Lời giải:

1 nối với d: Hello. I’m Miss Hien.

Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

2 nối với a: Hi. I’m Nam.

Hello, Nam. I’m Mai.

3 nối với b: Bye, Mai.

Bye, Nam.

4 nối với c: How are you?

I’m fine, thanks.

Bài 5. Read and write. (Đọc và viết).

1. Hello/Hi. I’m Mai – Dịch nghĩa: Xin chào. Mình là Mai

2. Hi, Mai. I’m Nam – Dịch nghĩa: Chào, Mai. Mình là Nam.

3. Nice to meet you, Miss Hien – Dịch nghĩa: Rất vui được biết cô, cô Hiền, à.

4. How are you? – Dịch nghĩa: Bạn khỏe không?

5. Fine/I’m fine, thanks. – Dịch nghĩa: Mình khỏe, cảm ơn.

Bài 6. Project (Dự án): Hoạt động cho học sinh

Làm các thẻ tên cho các em học sinh và bạn. Sau đó, để các em học sinh tự giới thiệu về bản thân và giới thiệu với các bạn bằng tiếng anh. Thẻ tên bao gồm có:

School: (Tên trường đang học)

Class: (Tên lớp đang học)

Name: (Tên của học sinh)

Ví dụ:

School: Hoang Dieu

Class: 3A1

Name: Mai Van Thanh

III. Giải bài tập tiếng anh lớp 3 Unit 1 Hello SBT

Từ vựng và phát âm – Vocabulary and Phonics Unit 1 SBT tiếng Anh 3

Bài tập 1. Complete and say aloud (Hoàn thành câu và đọc to câu vừa hoàn thành)

a. ____ello

b. ____ye

Lời giải:

a. Hello

b. Bye

Các em học sinh đọc to 2 từ trên

 

Bài tập 2. Do the puzzle (Giải câu đố theo đề bài)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-1

Lời giải:

  1. Hi
  2. Nice
  3. Are
  4. How
  5. Fine
  6. Hello

 

Bài tập 3. Look, read and match. (Nhìn hình, đọc vào nối vào đáp án đúng)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-2

Lời giải:

1 – d

2 – b

3 – a

4 – c

Cấu trúc câu – Sentence Patterns Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 SBT

Bài tập 1. Read and match. (Đọc và nối đáp án đúng với nhau)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-3

Lời giải và hướng dẫn chi tiết:

1 – c: Hello, I’m Nam (Dịch nghĩa: Xin chào tớ là Nam)

2 – e: Hi Mai. i’m Quan (Dịch nghĩa: Chào Mai, tớ là Quân)

3 – a: How are you? (Dịch nghĩa: Bạn có khỏe không?)

4 – b: I’m fine, thanks. (Dịch nghĩa: Tớ khỏe, cám ơn)

5 – d: Nice to meet you. (Dịch nghĩa: Rất vui được gặp cậu)

 

Bài tập 2. Match the sentences. (Nối đáp án phù hợp nhất)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-4

Lời giải:

1 – d :Hello. I’m Mai. – Hi, Mai. I’m Quan (Dịch nghĩa: Xin chào, mình là Mai. Chào Mai, mình là Quân)

2 – c: How are you? – Fine, thanks (Dịch nghĩa: Bạn có khỏe không? Tôi khỏe, cám ơn)

3 – b: Goodbye class. Goodbye, Miss Hien (Dịch nghĩa: Tạm biệt cả lớp. Tạm biệt cô Hiền)

4 – a: Bye, Quan. Bye, Mai (Dịch nghĩa: Tạm biệt Quân. Tạm biệt Mai)

 

Bài tập 3. Put the words in order. Then read aloud. (Sắp xếp các từ thành câu có nghĩa, sau đó đọc to câu.)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-5

Lời giải:

  1. Nice to meet you (Dịch nghĩa: Rất vui được gặp bạn)
  2. Hi, Nam. How are you? (Dịch nghĩa: Chào Nam. Bạn có khỏe không?)
  3. I’m fine, thanks. (Dịch nghĩa: Tớ khỏe. Cám ơn cậu)
  4. Bye Nam (Dịch nghĩa: Tạm biệt Nam)

 

Nói – Speaking Unit 1 SBT tiếng Anh 3

Read and reply (Đọc và đáp lại)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-6

Lời giải:

a. Hello

b. Hello, I’m Nam.

c. Hello, I’m Miss Hien.

d. Hello, I’m Quan. I’m in Class 3A

Dịch nghĩa:

a. Xin chào.

b. Xin chào. Tớ là Nam.

c. Xin chào. Cô là Cô Hiền.

d. Xin chào. Tớ là Quân. Tớ học lớp 3A.

 

D. Đọc – Reading – Unit 1 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3

1. Read and match. (Đọc và nối đáp án)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-7

Lời giải:

1 – b (Dịch nghĩa: Xin chào. Mình là Quân. Mình học lớp 3A)

2 – c (Dịch nghĩa: Xin chào. Mình là Nam. Mình học lớp 3A)

3 – a (Dịch nghĩa: Xin chào. Mình là Mai. Mình học lớp 3A)

 

2. Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-8

Lời giải:

Quan: (1)Hello, Miss Hien. (2)How are you? (Dịch nghĩa: Quân: Con chào cô Hiền. Cô có khỏe không ạ?)

Miss Hien: Hello, Quan. (3)Fine, thanks. And you? (Dịch nghĩa: Cô Hiền: Chào Quân. Cô khỏe, cảm ơn con. Còn con thì sao?)

Quan: I’m (4)fine, thank you. Goodbye, Miss Hien (Dịch nghĩa: Quân: Con khỏe, con cảm ơn cô. Tạm biệt, cô Hiền.)

Miss Hien: Goodbye, Quan (Dịch nghĩa: Cô Hiền: Tạm biệt Quân.)

 

Viết – Writing – Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 1 SBT

1. Look and write. (Nhìn và điền vào chỗ trống)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-9

Lời giải:

2. Hi. I’m Quan. (Dịch nghĩa: Xin chào, tớ là Quân)

3. Hello. I’m Mai. (Dịch nghĩa: Xin chào, tớ là Mai)

4. Hi. I’m Nam. (Dịch nghĩa: Xin chào, tớ là Nam)

 

2. Write about you. (Viết về bản thân mình)

giai-bai-tap-sbt-tieng-anh-lop-3-unit-1-hello-sbt-10

Mẫu phiếu:

Name (Tên):________________________

School (Tên trường):__________________

Class (Lớp):_________________________

Teacher (Giáo viên):___________________

 

Ví dụ mẫu:

Name: Nguyen Tuan Anh

School: Hoang Dieu

Class: 3A1

Teacher: Miss Hien

 

Tham khảo thêm:

Bài tập tiếng Anh lớp 3

 

Nếu có khúc mắc hay gặp khó khăn về kiến thức bài đọc, các em học sinh có thể đặt câu hỏi ở phần dưới.